Hệ Thống Nội dung Vật phẩm và trang bị Trang bị Quay Đầu Là Bờ
Vật phẩm và trang bị

Trang bị Quay Đầu Là Bờ

VietRO 2026-09-01 11 phút đọc
Dữ liệu lấy trực tiếp từ script và database của server, có thể sai lệch theo thời gian — đợt mũ Siêu Hiếm thay theo tháng. Thấy khác trong game thì báo Admin hoặc GM giúp nhé.

Quay Đầu Là Bờ là máy gacha tiêu vCoin ở Nhà Chung, prt_in02 101/82. Bài này liệt kê toàn bộ trang bị lấy được từ máy: 10 chiếc mũ Siêu Hiếm của đợt hiện tại (tháng 8) và 28 món trên kệ đổi điểm — nơi mọi chiếc mũ của các đợt cũ đều mua thẳng được, không cần may rủi.


1. Máy hoạt động thế nào

MụcChi tiết
Giá quay vCoin #12900011 vCoin một lượt, 10 vCoin cho gói 10 lượt.
Điều kiệnBase Level 50 trở lên · trống 1.000 cân10 ô hành trang trước khi quay.
Tỉ lệ★ Thường 94% · ★★ Hiếm 5% · ★★★ Siêu Hiếm 1%.
Bảo hiểm (pity)Cứ 10 lượt chắc chắn có 1 món Hiếm trở lên. Sau 80 lượt chưa ra Siêu Hiếm thì tỉ lệ tăng dần mỗi lượt; lượt 90 chắc chắn ra. Gói 10 lượt luôn kèm ít nhất 1 món Hiếm.
Điểm tích lũy (P)Mỗi lượt quay +1 P. Trang bị của máy chưa gắn card / phù phép nộp lại được 50 P một món. P dùng ở kệ đổi điểm (mục 3).
Lịch sửMáy lưu 20 lượt quay gần nhất, xem tại mục "Xem lịch sử quay".

Kiếm vCoin ở đâu

  • Nhiệm vụ Hầm Ngục hàng tuần — nhận tại Quản Lý Evelune (Hội Thám Hiểm Giả, swt_office). Mỗi phó bản hoàn thành trong tuần quy ra 1–2 vCoin, tính theo tài khoản, reset 00:00 thứ Hai. vCoin từ nguồn này khóa tài khoản.
  • Quà VIP mỗi ngày — tài khoản Long Hồn nhận 1 vCoin cùng 3 VIP Coupon khi điểm danh.
  • Sự kiện Gỡ Bom — cắt đúng dây 5 vCoin, hoàn thành trọn ván 10 vCoin, ngoài ra vCoin còn rơi rải rác quanh khu vực cho người tham gia. Truy Tìm Poring (GM mở tay) cũng thưởng vCoin.
  • Quái Óc Chó — xuất hiện 2 con mỗi bản đồ field quanh Prontera, Payon… hồi sinh khoảng 15 phút, rơi vCoin 3%. Không đánh lại được, chỉ cần tìm và giết.
  • Hỗn Chiến (Battle Royale) — đổi 2 Tem VietRO lấy 1 vCoin tại NPC Chủ Chiến (Prontera 167/170).
  • PvP hàng tuần — top 5 bảng xếp hạng nhận 20 vCoin. Nhật Ký Phiêu Lưu (Battle Pass) và máy Bạn Sợ À cũng có vCoin trong bảng thưởng.
vCoin còn dùng cho Thương nhân jRO (300–500 vCoin mỗi chiếc nón), Thợ Gỡ Card và các trò sòng bạc ở Nhà Chung. Cơ chế máy nói kỹ hơn ở bài vCoin & cơ chế Gacha.

2. Mười chiếc mũ Siêu Hiếm — đợt tháng 8

Bậc Siêu Hiếm (1%) gồm 10 chiếc mũ tỉ lệ ngang nhau cộng Perfect RuneBlacksmith Blessing. Tính ra mỗi chiếc mũ khoảng 0,08% mỗi lượt quay (Perfect Rune 0,16%, Blacksmith Blessing 0,02%). Trong bảng, r là mức tinh luyện.

Mũ trên — 6 chiếc, đều 1 lỗ và tinh luyện được

Trang bịThông sốHiệu ứng
Valkyrie Circlet [1] #18827DEF 10 · Nặng 30STR +3. Sát thương vật lý lên quái hệ Bóng Tối +10% và chủng Quỷ +10%.
Fox Ears Bell Ribbon [1] #18934DEF 4 · Nặng 40 · Cấp 50AGI +2, ASPD +10%.
Khi đánh thường có 5% + 0,2%×r cơ hội hóa thành Cáo trong 5 giây: CRIT +100, sát thương tầm xa +5% (thêm 1% mỗi mức trên +6).
Sting Silk Ribbon [1] #19114DEF 15 · Nặng 30 · Cấp 70Không thể bị phá hủy. Giảm 20% sát thương hệ Địa.
+5: giảm 2% sát thương từ mọi kích cỡ · +7: thêm 3% (tổng 5%).
Jasper Crest [1] #5396DEF 6 · Nặng 70 · không vứt đượcDEX +1. Sát thương vật lý và phép lên chủng Undead +5%, vật lý lên quái hệ Undead +5%.
Dưới +6: 0,1% tự bị khi đánh — tinh luyện lên +6 là hết. +9 trở lên: DEX +2 nữa.
Nostalgia Cherry Blossom [1] #400194DEF 10 · Nặng 50 · Cấp 100MDEF +10, MaxHP +10%, sát thương lên trùm +25%, Perfect Hit +3%×r.
+7: New Moon Kick và Full Moon Kick +15% · +9: thêm +35% (tổng 50%).
Star Emperor có Light of Moon Lv5 mở thêm: New Moon Kick Lv7 → 10% khi đánh được tốc chạy +25% trong 30 giây · Lunar Stance Lv3 → né tránh +50 · Full Moon Kick Lv10 → mỗi đòn đánh thường hút 2% sát thương thành HP.
Lunar Rainbow [1] #19156DEF 10 · Nặng 20 · Cấp 80AGI +3, MDEF +10, MATK +10×r — ở +10 là MATK +100.

Mũ giữa và mũ dưới — 4 chiếc, không lỗ, không tinh luyện

Trang bịThông sốHiệu ứng
Mask of Hero #19083Mũ giữa · Nặng 20 · Cấp 70VIT +10, MDEF +10, phản 1% sát thương cận chiến.
Protect Feathers #19024Mũ giữa · Nặng 50 · Cấp 70Giảm 2% sát thương từ người chơi (Human và Doram), ASPD +5%.
VIT ≥ 108: thêm 3% giảm sát thương người chơi và ASPD +5% nữa · VIT ≥ 120: thêm MaxHP +3%, MDEF +3.
Strawberry Mouth Guard #19137Mũ dưới · Nặng 10 · Cấp 80VIT +2, giảm 5% sát thương tầm xa, phản 5% sát thương cận chiến. MaxHP +2.000 từ Base 100 (dưới 100 chỉ +200).
Sacred Lapel #420187Mũ dưới · Nặng 10 · Cấp 100 · chỉ Arch Bishop (nhánh Priest hệ 3 trở lên)Sát thương phép hệ Thánh +10%.
Oratio Lv10 → hồi chiêu Oratio −1,5 giây · Clearance Lv5 → sát thương phép lên mọi kích cỡ +15%.
Sáu chiếc mũ trên thuộc nhóm Gacha của NPC Jimmy và Wu — khắc ấn và quay thuộc tính ngẫu nhiên được, trả bằng CashPoint hoặc zeny. Mũ giữa và mũ dưới thì không. Chi tiết ở bài Trang bị Gacha.

3. Kệ đổi điểm — mua thẳng bằng P

Điểm P kiếm từ lượt quay và từ việc nộp lại trang bị dư (50 P một món, chỉ nhận đồ chưa gắn card / phù phép; mức tinh luyện mất theo). Toàn bộ mũ của các đợt Siêu Hiếm đã kết thúc đều xuống kệ này với giá 400 P. Mũ đợt tháng 8 sẽ xuống kệ khi đợt sau bắt đầu.

GiáĐổi được
100 P Perfect Rune #1001283 · Enriched Elunium #7619 · Enriched Oridecon #7620
200 P Blacksmith Blessing #6635
400 P27 trang bị bên dưới — mũ các đợt cũ, Adventurer's Backpack và Sunglasses.
800 P Cor Core Booster [1] #410092

Mũ trên trên kệ — 7 chiếc, đều 1 lỗ và tinh luyện được

Trang bịThông sốHiệu ứng
Ascendant Crown [1] #5897DEF 20 · Nặng 0,5 · Cấp 100 · chỉ Super NoviceATK +15%, MATK +15%, MDEF +20, HIT +20, né tránh +20, né hoàn hảo +10, CRIT +20, ASPD +5, niệm biến thiên −20%, giảm 5% sát thương hệ Vô Tính.
+9 trở lên: mọi chỉ số +10, MaxHP và MaxSP +15%.
General's Helm [1] #19263DEF 12 · Nặng 80ATK +15 mỗi 2 mức tinh luyện.
Trên +6: ASPD +10% · Trên +8: ASPD +1, ATK +5% · Trên +10: sát thương chí mạng +15%.
Trên +15: niệm cố định −0,1 giây mỗi mức, tối đa −0,5 giây.
Fancy Feather Hat [1] #19296ATK +15 mỗi 2 mức tinh luyện.
+7: sát thương tầm xa +7% · +9: ATK +5%, ASPD +1 · +11: tầm xa thêm +5%.
Trên +10: niệm cố định −0,1 giây mỗi mức vượt +10.
Great Magician's Ceremonial Crown [1] #400054Nặng 10 · Cấp 130MATK +20 mỗi 2 mức tinh luyện.
+7: niệm biến thiên −15% · +9: phép mọi thuộc tính +15% · +11: niệm cố định −0,2 giây, sát thương phép lên quái Nhỏ và Vừa +15%.
Horn of Ancient [1] #18595DEF 8 · Nặng 40 · Cấp 50 · không vứt đượcSát thương lên trùm +10%, giảm 10% sát thương từ trùm.
Trên +6: khi đánh có 1% nhận ATK +100 trong 10 giây · Trên +8: thêm +10% lên trùm và giảm thêm 10% từ trùm.
Cat Ear Beret [1] #18600DEF 5 · Nặng 30 · không vứt đượcSát thương vật lý lên mọi chủng +5%, MATK +5%.
Mỗi mức tinh luyện: sát thương lên chủng Ngườingười chơi +1%, đồng thời giảm 1% sát thương nhận từ hai nhóm đó.
Red Pom Band [1] #18601Nặng 30 · không vứt đượcMATK +5%, MDEF +5.
Mỗi mức tinh luyện: sát thương phép lên chủng Ngườingười chơi +1%, đồng thời giảm 1% sát thương nhận từ hai nhóm đó.

Mũ giữa trên kệ — 9 chiếc

Trang bịThông sốHiệu ứng
Sealed Chain [1] #410094DEF 5 · Nặng 10 · Cấp 150Sát thương tầm xa +5%, cận chiến +5%, CRIT +5.
Floating Ball #19380Nặng 20 · Cấp 100MATK +35, sát thương phép lên trùm +2%.
DEX ≥ 90: thêm MATK +70 và +3% · DEX ≥ 125: thêm MATK +140 và +5% — đủ cả hai mốc là MATK +245, lên trùm +10%.
Citrus Ribbon [1] #19498DEF 5 · Nặng 50 · Cấp 90MDEF +3, Perfect Hit +20%, sát thương lên trùm +7%.
Cor Core Booster [1] #410092DEF 5 · Nặng 10 · Cấp 100 · 800 PĐộ trễ sau kỹ năng −8%, niệm biến thiên −8%.
Fluffy Lovely Fox #410109DEF 2 · Nặng 10 · Cấp 100Sát thương lên mọi kích cỡ +10%, giảm 5% sát thương từ người chơi (Human và Doram), miễn nhiễm Hỗn Loạn. VIT +5 mỗi cấp Hiss.
Doram có Spirit of Life: Stoop và Lope niệm tức thì; khi dùng Scar of Tarou được 15 giây tăng sát thương Picky Peck, Scar of Tarou, Lunatic Carrot Beat và Savage Spirit theo HP hiện tại (mỗi 1.000 HP là +1%, tối thiểu +100%).
Black Glasses [1] #18611DEF 2 · Nặng 20INT +1, MDEF +2.
Dark Blinder [1] #18609Nặng 10Miễn nhiễm Mù, kháng Choáng +2%.
Robo Eye #5325DEF 2 · Nặng 20 · Cấp 10 · không vứt đượcSát thương vật lý lên mọi chủng +2%, MATK +2%, DEX +1.
Sunglasses [1] #2202Nặng 10Kháng Mù +5%. Giá trị nằm ở lỗ card mũ giữa.

Mũ dưới trên kệ — 11 chiếc

Trang bịThông sốHiệu ứng
Einherjar Manteau #420093Nặng 10 · Cấp 90MaxHP +10%, MaxSP +10%. Hồi 150 HP15 SP mỗi 5 giây.
Foxtail #18536Nặng 10 · không vứt đượcMATK +10, niệm cố định −0,1 giây.
Glast Heim Spectator #19101Nặng 10 · Cấp 80ATK +2%, độ trễ sau kỹ năng −5%.
Gentleman's Pipe #5377Nặng 10Giảm 2% sát thương từ chủng Người và người chơi Human.
Fortunetelling Sealed #19499Nặng 30 · Cấp 70Cứ mỗi 50 điểm (INT + DEX): ASPD +2% và sát thương phép lên mọi kích cỡ +4%. INT + DEX = 200 là ASPD +8%, phép +16%.
Chatty Parrot #5972Nặng 10 · Cấp 80MATK +1% mỗi 50 Base Level, niệm biến thiên −1% mỗi 30 INT.
Feather In Mouth #420030Nặng 1Sát thương tầm xa +5%.
God of Winds Fan #18925Nặng 30Lord of Vermilion +3%, Chain Lightning +3%. Tiêu hao SP +5%.
Gigant Snake Breath #19268DEF 2 · Nặng 30Sát thương phép hệ Hỏa +1%.
Scarlet Rose #5548Nặng 10 · không vứt đượcSát thương vật lý lên mọi chủng +1%, MATK +1%, MaxSP +30.
CD In Mouth #18666Nặng 20 · Cấp 20Khi đánh thường có 6% vào trạng thái 5 giây: mỗi đòn 40% tự thi triển Fire Bolt, Cold Bolt, Lightning Bolt, Earth Spike và Soul Strike (cấp ngẫu nhiên 1–5).

Áo choàng

Trang bịThông sốHiệu ứng
Adventurer's Backpack [1] #2576DEF 20 · Nặng 20 · tinh luyện được · không vứt đượcĐược dùng Greed Lv1.
Từ +7, mỗi chỉ số đạt 90 mở thêm một dòng (mốc +9 mạnh hơn):
· STR 90 → ATK +20 (+9: +30) · INT 90 → MATK +30 (+9: +50)
· VIT 90 → giảm 5% sát thương hệ Vô Tính (+9: 10%) · AGI 90 → ASPD +8% (+9: thêm ASPD +1)
· DEX 90 → sát thương tầm xa +5% (+9: +10%) · LUK 90 → sát thương chí mạng +10% (+9: +15%)
Ascendant Crown chỉ Super Novice đội được dù chỉ số rất đẹp — đừng đổi nhầm 400 P cho nhân vật khác. Các món ghi không vứt được vẫn giao dịch, cất kho và nộp lại máy bình thường.

4. Bậc Hiếm và Thường có gì

  • ★★ Hiếm (5%) — 29 món tiêu hao: 6 hộp món ăn cộng chỉ số (Steamed Tongue, Steamed Scorpion, Dragon Breath Cocktail, Hwergelmir's Tonic, Nine Tail Dish, Stew of Immortality), Enriched Elunium và Enriched Oridecon, HD Elunium 5 Box và HD Oridecon 5 Box, Guyak Pudding Box, Token of Siegfried Box (10), 4 loại Imbue Oil ×5, 7 loại Tonic ×3 và 6 loại thuốc kháng hệ ×5.
  • ★ Thường (94%) — 15 món: 6 hộp cuộn buff (Blessing, Increase Agility, Assumptio, Wind Walk, Adrenaline, Aspersio), Light White và Light Blue Potion Box, Tyr's Blessing Box, Guyak Pudding, Token of Siegfried Box (5) và 4 loại Elemental Converter ×10.

Nguồn: script gachaMachine.txt (pool, trọng số, kệ điểm, danh sách tái chế) và db/re/item_db_equip.yml (chỉ số từng món), đối chiếu ngày 01/09/2026. Bài sự kiện đợt tháng 8: vCoin & Quay Đầu Là Bờ — Đợt Mũ Tháng 8.