Trang bị Quay Đầu Là Bờ
Quay Đầu Là Bờ là máy gacha tiêu vCoin ở Nhà Chung, prt_in02 101/82. Bài này liệt kê toàn bộ trang bị lấy được từ máy: 10 chiếc mũ Siêu Hiếm của đợt hiện tại (tháng 8) và 28 món trên kệ đổi điểm — nơi mọi chiếc mũ của các đợt cũ đều mua thẳng được, không cần may rủi.
1. Máy hoạt động thế nào
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Giá quay | |
| Điều kiện | Base Level 50 trở lên · trống 1.000 cân và 10 ô hành trang trước khi quay. |
| Tỉ lệ | ★ Thường 94% · ★★ Hiếm 5% · ★★★ Siêu Hiếm 1%. |
| Bảo hiểm (pity) | Cứ 10 lượt chắc chắn có 1 món Hiếm trở lên. Sau 80 lượt chưa ra Siêu Hiếm thì tỉ lệ tăng dần mỗi lượt; lượt 90 chắc chắn ra. Gói 10 lượt luôn kèm ít nhất 1 món Hiếm. |
| Điểm tích lũy (P) | Mỗi lượt quay +1 P. Trang bị của máy chưa gắn card / phù phép nộp lại được 50 P một món. P dùng ở kệ đổi điểm (mục 3). |
| Lịch sử | Máy lưu 20 lượt quay gần nhất, xem tại mục "Xem lịch sử quay". |
Kiếm vCoin ở đâu
- Nhiệm vụ Hầm Ngục hàng tuần — nhận tại Quản Lý Evelune (Hội Thám Hiểm Giả, swt_office). Mỗi phó bản hoàn thành trong tuần quy ra 1–2 vCoin, tính theo tài khoản, reset 00:00 thứ Hai. vCoin từ nguồn này khóa tài khoản.
- Quà VIP mỗi ngày — tài khoản Long Hồn nhận 1 vCoin cùng 3 VIP Coupon khi điểm danh.
- Sự kiện Gỡ Bom — cắt đúng dây 5 vCoin, hoàn thành trọn ván 10 vCoin, ngoài ra vCoin còn rơi rải rác quanh khu vực cho người tham gia. Truy Tìm Poring (GM mở tay) cũng thưởng vCoin.
- Quái Óc Chó — xuất hiện 2 con mỗi bản đồ field quanh Prontera, Payon… hồi sinh khoảng 15 phút, rơi vCoin 3%. Không đánh lại được, chỉ cần tìm và giết.
- Hỗn Chiến (Battle Royale) — đổi 2 Tem VietRO lấy 1 vCoin tại NPC Chủ Chiến (Prontera 167/170).
- PvP hàng tuần — top 5 bảng xếp hạng nhận 20 vCoin. Nhật Ký Phiêu Lưu (Battle Pass) và máy Bạn Sợ À cũng có vCoin trong bảng thưởng.
2. Mười chiếc mũ Siêu Hiếm — đợt tháng 8
Bậc Siêu Hiếm (1%) gồm 10 chiếc mũ tỉ lệ ngang nhau cộng Perfect Rune và Blacksmith Blessing. Tính ra mỗi chiếc mũ khoảng 0,08% mỗi lượt quay (Perfect Rune 0,16%, Blacksmith Blessing 0,02%). Trong bảng, r là mức tinh luyện.
Mũ trên — 6 chiếc, đều 1 lỗ và tinh luyện được
| Trang bị | Thông số | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| DEF 10 · Nặng 30 | STR +3. Sát thương vật lý lên quái hệ Bóng Tối +10% và chủng Quỷ +10%. | |
| DEF 4 · Nặng 40 · Cấp 50 | AGI +2, ASPD +10%. Khi đánh thường có 5% + 0,2%×r cơ hội hóa thành Cáo trong 5 giây: CRIT +100, sát thương tầm xa +5% (thêm 1% mỗi mức trên +6). | |
| DEF 15 · Nặng 30 · Cấp 70 | Không thể bị phá hủy. Giảm 20% sát thương hệ Địa. +5: giảm 2% sát thương từ mọi kích cỡ · +7: thêm 3% (tổng 5%). | |
| DEF 6 · Nặng 70 · không vứt được | DEX +1. Sát thương vật lý và phép lên chủng Undead +5%, vật lý lên quái hệ Undead +5%. Dưới +6: 0,1% tự bị Mù khi đánh — tinh luyện lên +6 là hết. +9 trở lên: DEX +2 nữa. | |
| DEF 10 · Nặng 50 · Cấp 100 | MDEF +10, MaxHP +10%, sát thương lên trùm +25%, Perfect Hit +3%×r. +7: New Moon Kick và Full Moon Kick +15% · +9: thêm +35% (tổng 50%). Star Emperor có Light of Moon Lv5 mở thêm: New Moon Kick Lv7 → 10% khi đánh được tốc chạy +25% trong 30 giây · Lunar Stance Lv3 → né tránh +50 · Full Moon Kick Lv10 → mỗi đòn đánh thường hút 2% sát thương thành HP. | |
| DEF 10 · Nặng 20 · Cấp 80 | AGI +3, MDEF +10, MATK +10×r — ở +10 là MATK +100. |
Mũ giữa và mũ dưới — 4 chiếc, không lỗ, không tinh luyện
| Trang bị | Thông số | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| Mũ giữa · Nặng 20 · Cấp 70 | VIT +10, MDEF +10, phản 1% sát thương cận chiến. | |
| Mũ giữa · Nặng 50 · Cấp 70 | Giảm 2% sát thương từ người chơi (Human và Doram), ASPD +5%. VIT ≥ 108: thêm 3% giảm sát thương người chơi và ASPD +5% nữa · VIT ≥ 120: thêm MaxHP +3%, MDEF +3. | |
| Mũ dưới · Nặng 10 · Cấp 80 | VIT +2, giảm 5% sát thương tầm xa, phản 5% sát thương cận chiến. MaxHP +2.000 từ Base 100 (dưới 100 chỉ +200). | |
| Mũ dưới · Nặng 10 · Cấp 100 · chỉ Arch Bishop (nhánh Priest hệ 3 trở lên) | Sát thương phép hệ Thánh +10%. Oratio Lv10 → hồi chiêu Oratio −1,5 giây · Clearance Lv5 → sát thương phép lên mọi kích cỡ +15%. |
3. Kệ đổi điểm — mua thẳng bằng P
Điểm P kiếm từ lượt quay và từ việc nộp lại trang bị dư (50 P một món, chỉ nhận đồ chưa gắn card / phù phép; mức tinh luyện mất theo). Toàn bộ mũ của các đợt Siêu Hiếm đã kết thúc đều xuống kệ này với giá 400 P. Mũ đợt tháng 8 sẽ xuống kệ khi đợt sau bắt đầu.
| Giá | Đổi được |
|---|---|
| 100 P | |
| 200 P | |
| 400 P | 27 trang bị bên dưới — mũ các đợt cũ, Adventurer's Backpack và Sunglasses. |
| 800 P |
Mũ trên trên kệ — 7 chiếc, đều 1 lỗ và tinh luyện được
| Trang bị | Thông số | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| DEF 20 · Nặng 0,5 · Cấp 100 · chỉ Super Novice | ATK +15%, MATK +15%, MDEF +20, HIT +20, né tránh +20, né hoàn hảo +10, CRIT +20, ASPD +5, niệm biến thiên −20%, giảm 5% sát thương hệ Vô Tính. +9 trở lên: mọi chỉ số +10, MaxHP và MaxSP +15%. | |
| DEF 12 · Nặng 80 | ATK +15 mỗi 2 mức tinh luyện. Trên +6: ASPD +10% · Trên +8: ASPD +1, ATK +5% · Trên +10: sát thương chí mạng +15%. Trên +15: niệm cố định −0,1 giây mỗi mức, tối đa −0,5 giây. | |
| — | ATK +15 mỗi 2 mức tinh luyện. +7: sát thương tầm xa +7% · +9: ATK +5%, ASPD +1 · +11: tầm xa thêm +5%. Trên +10: niệm cố định −0,1 giây mỗi mức vượt +10. | |
| Nặng 10 · Cấp 130 | MATK +20 mỗi 2 mức tinh luyện. +7: niệm biến thiên −15% · +9: phép mọi thuộc tính +15% · +11: niệm cố định −0,2 giây, sát thương phép lên quái Nhỏ và Vừa +15%. | |
| DEF 8 · Nặng 40 · Cấp 50 · không vứt được | Sát thương lên trùm +10%, giảm 10% sát thương từ trùm. Trên +6: khi đánh có 1% nhận ATK +100 trong 10 giây · Trên +8: thêm +10% lên trùm và giảm thêm 10% từ trùm. | |
| DEF 5 · Nặng 30 · không vứt được | Sát thương vật lý lên mọi chủng +5%, MATK +5%. Mỗi mức tinh luyện: sát thương lên chủng Người và người chơi +1%, đồng thời giảm 1% sát thương nhận từ hai nhóm đó. | |
| Nặng 30 · không vứt được | MATK +5%, MDEF +5. Mỗi mức tinh luyện: sát thương phép lên chủng Người và người chơi +1%, đồng thời giảm 1% sát thương nhận từ hai nhóm đó. |
Mũ giữa trên kệ — 9 chiếc
| Trang bị | Thông số | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| DEF 5 · Nặng 10 · Cấp 150 | Sát thương tầm xa +5%, cận chiến +5%, CRIT +5. | |
| Nặng 20 · Cấp 100 | MATK +35, sát thương phép lên trùm +2%. DEX ≥ 90: thêm MATK +70 và +3% · DEX ≥ 125: thêm MATK +140 và +5% — đủ cả hai mốc là MATK +245, lên trùm +10%. | |
| DEF 5 · Nặng 50 · Cấp 90 | MDEF +3, Perfect Hit +20%, sát thương lên trùm +7%. | |
| DEF 5 · Nặng 10 · Cấp 100 · 800 P | Độ trễ sau kỹ năng −8%, niệm biến thiên −8%. | |
| DEF 2 · Nặng 10 · Cấp 100 | Sát thương lên mọi kích cỡ +10%, giảm 5% sát thương từ người chơi (Human và Doram), miễn nhiễm Hỗn Loạn. VIT +5 mỗi cấp Hiss. Doram có Spirit of Life: Stoop và Lope niệm tức thì; khi dùng Scar of Tarou được 15 giây tăng sát thương Picky Peck, Scar of Tarou, Lunatic Carrot Beat và Savage Spirit theo HP hiện tại (mỗi 1.000 HP là +1%, tối thiểu +100%). | |
| DEF 2 · Nặng 20 | INT +1, MDEF +2. | |
| Nặng 10 | Miễn nhiễm Mù, kháng Choáng +2%. | |
| DEF 2 · Nặng 20 · Cấp 10 · không vứt được | Sát thương vật lý lên mọi chủng +2%, MATK +2%, DEX +1. | |
| Nặng 10 | Kháng Mù +5%. Giá trị nằm ở lỗ card mũ giữa. |
Mũ dưới trên kệ — 11 chiếc
| Trang bị | Thông số | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| Nặng 10 · Cấp 90 | MaxHP +10%, MaxSP +10%. Hồi 150 HP và 15 SP mỗi 5 giây. | |
| Nặng 10 · không vứt được | MATK +10, niệm cố định −0,1 giây. | |
| Nặng 10 · Cấp 80 | ATK +2%, độ trễ sau kỹ năng −5%. | |
| Nặng 10 | Giảm 2% sát thương từ chủng Người và người chơi Human. | |
| Nặng 30 · Cấp 70 | Cứ mỗi 50 điểm (INT + DEX): ASPD +2% và sát thương phép lên mọi kích cỡ +4%. INT + DEX = 200 là ASPD +8%, phép +16%. | |
| Nặng 10 · Cấp 80 | MATK +1% mỗi 50 Base Level, niệm biến thiên −1% mỗi 30 INT. | |
| Nặng 1 | Sát thương tầm xa +5%. | |
| Nặng 30 | Lord of Vermilion +3%, Chain Lightning +3%. Tiêu hao SP +5%. | |
| DEF 2 · Nặng 30 | Sát thương phép hệ Hỏa +1%. | |
| Nặng 10 · không vứt được | Sát thương vật lý lên mọi chủng +1%, MATK +1%, MaxSP +30. | |
| Nặng 20 · Cấp 20 | Khi đánh thường có 6% vào trạng thái 5 giây: mỗi đòn 40% tự thi triển Fire Bolt, Cold Bolt, Lightning Bolt, Earth Spike và Soul Strike (cấp ngẫu nhiên 1–5). |
Áo choàng
| Trang bị | Thông số | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| DEF 20 · Nặng 20 · tinh luyện được · không vứt được | Được dùng Greed Lv1. Từ +7, mỗi chỉ số đạt 90 mở thêm một dòng (mốc +9 mạnh hơn): · STR 90 → ATK +20 (+9: +30) · INT 90 → MATK +30 (+9: +50) · VIT 90 → giảm 5% sát thương hệ Vô Tính (+9: 10%) · AGI 90 → ASPD +8% (+9: thêm ASPD +1) · DEX 90 → sát thương tầm xa +5% (+9: +10%) · LUK 90 → sát thương chí mạng +10% (+9: +15%) |
4. Bậc Hiếm và Thường có gì
- ★★ Hiếm (5%) — 29 món tiêu hao: 6 hộp món ăn cộng chỉ số (Steamed Tongue, Steamed Scorpion, Dragon Breath Cocktail, Hwergelmir's Tonic, Nine Tail Dish, Stew of Immortality), Enriched Elunium và Enriched Oridecon, HD Elunium 5 Box và HD Oridecon 5 Box, Guyak Pudding Box, Token of Siegfried Box (10), 4 loại Imbue Oil ×5, 7 loại Tonic ×3 và 6 loại thuốc kháng hệ ×5.
- ★ Thường (94%) — 15 món: 6 hộp cuộn buff (Blessing, Increase Agility, Assumptio, Wind Walk, Adrenaline, Aspersio), Light White và Light Blue Potion Box, Tyr's Blessing Box, Guyak Pudding, Token of Siegfried Box (5) và 4 loại Elemental Converter ×10.
Nguồn: script gachaMachine.txt (pool, trọng số, kệ điểm, danh sách tái chế) và db/re/item_db_equip.yml (chỉ số từng món), đối chiếu ngày 01/09/2026. Bài sự kiện đợt tháng 8: vCoin & Quay Đầu Là Bờ — Đợt Mũ Tháng 8.