Vật phẩm và trang bị

Trang bị Kachua

VietRO 2026-09-01 11 phút đọc
Dữ liệu lấy trực tiếp từ script và database của server, có thể sai lệch theo thời gian — nhóm Kho Báu trong hộp đổi theo đợt. Thấy khác trong game thì báo Admin hoặc GM giúp nhé.

Thương Nhân Kachua ở Nhà Chung, prt_in02 113/70, giữ Powerful Kachua Box — hộp gacha mở bằng Kachua's Secret Key, chuyên ra trang bị Shadow, phụ kiện hiếm và vật phẩm tinh luyện. Bài này gom toàn bộ trang bị đi ra từ hệ Kachua: 4 phụ kiện Kho Báu, khiên Cursed Knight's Shield, 12 mảnh Status Shadow, bộ Almighty tổng hợp từ chúng, và những gì đổi được bằng Tem Phiếu Kachua.


1. Hộp Kachua hoạt động thế nào

MụcChi tiết
Chìa mở Kachua's Secret Key #239191 chìa một lần mở, có gói 10 lần. Chìa khóa tài khoản.
Kiếm chìaCash Shop: 30 CP một chìa, hoặc Kachua Key Box #1290215 270 CP được 10 chìa. Ngoài ra: thưởng MVP Cướp Cờ (Chiến Tranh Thạch Ấn) và đợt thưởng 5 của Hỗn Chiến.
Tem PhiếuMỗi lần mở luôn tặng 1 [Kachua] Mileage Coupon #1000274 (Tem Phiếu Kachua) — dù trúng món gì. Dùng ở mục 6.
Pool39 vật phẩm, mỗi lần mở ra đúng 1 món. Trúng nhóm Kho Báu có thông báo toàn server.
Điều kiện túiNPC kiểm tra trước: mở n lần cần trống n + 2 ô và 800 × n cân.
Bảng xếp hạngTop 10 người mở nhiều nhất, đếm từ 03/08/2026, cập nhật trễ vài phút.

Tỉ lệ từng nhóm

NhómSố mónTỉ lệ một mónCả nhóm
💎 Kho Báu — 4 phụ kiện + vé StatusShadow Mix50,1%0,5%
📦 Class Skill Cube — 12 lớp nghề 3123%36%
🛡️ Khiên — Cursed Knight's Shield12%2%
🌑 Status Shadow — 12 mảnh của 6 bộ chỉ số120,75%9%
🔨 Tinh luyện — Shadow Refine Hammer 8% · Blacksmith Blessing 6% · Blacksmith Blessing Box 3 4% · Shadow Hammer Box 3 3% · Shadow 9 Refine Hammer 0,8% · Refining Certificate Envelope 0,4% · Advanced Refining Certificate Envelope 0,4%70,4–8%22,6%
🍬 Tiêu hao — Guyak Pudding Box (20 viên) · Bubble Gum 5 Box215%30%

2. Kho Báu — 4 phụ kiện đợt hiện tại

Cả bốn đều là phụ kiện đeo được hai tay, yêu cầu Base 100. Ba món có lỗ card.

Trang bịThông sốHiệu ứng
Celine's Brooch [1] #28513Nặng 50MaxHP +500, MaxSP +250, MATK +5%, ASPD +1, niệm biến thiên −10%. Phụ kiện phép toàn diện, không kén nghề.
Thieve's Guide Vol.1 [1] #28492Nặng 1STR +5, AGI +5, INT +5. Có Graffiti: thêm STR / AGI / INT +5 nữa.
Shadow Chaser học Masquerade từ Lv3 được mượn kỹ năng: Enervation → Wind Walk Lv5 · Groomy → Assumptio Lv5 · Ignorance → Maximum Power Thrust Lv5 · Laziness → Meteor Assault Lv5 · Unlucky → Frenzy Lv1 · Weakness → Mystical Amplification Lv5.
Old Detachment Ring #32242Không lỗ · không nặngMDEF +10. Giảm 3% sát thương nhận từ người chơi. Món gọn cho PvP và Thạch Ấn.
Sixth Sense Ring [1] #490038Nặng 10MDEF +15, INT +7, sát thương phép lên mọi kích cỡ +10%, Psychic Wave +1% mỗi 5 Base Level.
Sorcerer mở thêm: Cloud Kill Lv5 → niệm biến thiên −15%, mỗi lần giết bằng phép hồi 100 HP / 10 SP · Psychic Wave Lv5 → độ trễ sau kỹ năng −30% · Striking Lv5 → phép Hỏa / Thủy / Phong / Địa +10% · Vacuum Extreme Lv5 → Psychic Wave giảm 1 giây hồi chiêu nhưng tốn thêm 20 SP.

Món thứ năm của nhóm Kho Báu là StatusShadow Mix #23247 — vé tổng hợp, nói ở mục 5.

Đợt Kho Báu trước — 4 nhẫn theo nghề

Bốn chiếc nhẫn này đã rút khỏi hộp từ 01/08/2026 nhưng vẫn lưu hành và vẫn khắc ấn, quay thuộc tính được như đồ nhóm Gacha. Đều là phụ kiện hai tay, 1 lỗ, Base 100.

Trang bịHiệu ứng
Jasper Ring [1] #490113
Nặng 40 · Rune Knight
STR +7, sát thương vật lý lên mọi chủng +10%, Ignition BreakSonic Wave +1% mỗi 3 Base Level.
Ignition Break Lv5 → MaxHP +15% · Wind Cutter Lv5 → lên trùm +15% · Sonic Wave Lv10 → ASPD +10%, mỗi đòn giết hồi 100 HP / 10 SP · Death Bound Lv10 → mọi chủng +10% nữa.
Ring of Ceryneian [1] #490145
Nặng 10 · Ranger
DEX +7, ATK +10%, Aimed BoltArrow Storm +1% mỗi 10 Base Level.
Warg Rider Lv3 → mỗi đòn hồi 3 SP, độ trễ sau kỹ năng −20% · Aimed Bolt Lv10 → lên trùm +15% · Camouflage Lv5 → hồi chiêu Unlimit −45 giây · Ranger Main Lv10 → Perfect Hit +15%. Tháo nhẫn thì Unlimit đang bật bị hủy.
Ring of Hunter [1] #490096
Nặng 40 · Shadow Chaser
STR +7, sát thương vật lý lên mọi chủng +10%, Fatal Menace +1% mỗi 3 Base Level.
Emergency Escape Lv5 → hồi chiêu −0,5 giây · Fatal Menace Lv10 → độ trễ sau kỹ năng −30% · Feint Bomb Lv10 → mỗi đòn hồi 3 SP.
Glittering Cat Choker [1] #490149
Nặng 10 · Doram
MDEF +15, INT +7, sát thương phép lên mọi kích cỡ +10%, Silvervine Stem Spear +1% mỗi 7 Base Level.
Spirit of Land → Stem Spear và MDEF cộng thêm bằng tổng cấp 7 kỹ năng Doram · Chattering Lv5 → MaxHP +15%, giết bằng phép hồi 100 HP / 10 SP · Nyang Grass Lv5 → Stem Spear giảm 10 SP, kháng Choáng 50% · Meow Meow Lv5 → phép Hỏa / Thủy / Phong / Địa / Ma +10%.

3. Cursed Knight's Shield — khiên duy nhất trong hộp

Trang bịThông sốHiệu ứng
Cursed Knight's Shield [1] #28942Khiên · Nặng 80 · tinh luyện được · không giới hạn cấpASPD +10%, ATK +3%, MATK +3%, giảm 7% sát thương từ mọi thuộc tính.
Khi đánh và khi bị đánh đều có 5% vào trạng thái hồi phục 5 giây (hồi 150 HP / 25 SP mỗi giây).
+7: ATK +10, MATK +10 · +9: ASPD +1 · +12: độ trễ sau kỹ năng −3%.

Đây là mắt xích đầu của dòng khiên Cursed → Bloody → Purified. Hai bước nâng còn lại đi qua quầy Hàng Hóa Kachua prt_in02 113/73 (tiền tệ Memorial Coin): Silver Statue 20 xu + 1.000.000 zeny để tổng hợp Cursed thành Bloody, Cursed BloodGold Statue 10 xu + 500.000 zeny để quay thuộc tính cho Bloody và Purified, và Purified Knight's Shield đổi bằng 1 Bloody +12, 10 Bloody thường, 1 Bloody Knight Card, 100 Memorial Coin và 100.000.000 zeny. Lộ trình đầy đủ, tỉ lệ và kho thuộc tính xem bài Bộ khiên Knight's Shield.


4. Status Shadow — 12 mảnh của 6 bộ chỉ số

Hộp rơi thẳng mảnh lẻ, mỗi mảnh 0,75%. Mỗi bộ gồm 2 mảnh: một mảnh chính lên chỉ số ở mốc +7 và +9, một mảnh phụ cộng chỉ số phụ theo tinh luyện. Tất cả tinh luyện được, không yêu cầu cấp. Trong bảng, r là mức tinh luyện.

BộTrang bịÔHiệu ứng
Power
STR
Power Shadow Earring #24035Hoa taiSTR +1 · MaxHP +10×r · +7: STR +1 · +9: STR +1
Power Shadow Pendant #24041Dây chuyềnSTR +1 · MaxHP +10×r · ATK +r
Intelligent
INT
Intelligent Shadow Pendant #24036Dây chuyềnINT +1 · MaxHP +10×r · +7: INT +1 · +9: INT +1
Intelligent Shadow Earring #24042Hoa taiINT +1 · MaxHP +10×r · MATK +r
Athletic
AGI
Athletic Shadow Shield #24039KhiênAGI +1 · MaxHP +10×r · +7: AGI +1 · +9: AGI +1
Athletic Shadow Shoes #24045GiàyAGI +1 · MaxHP +10×r · Né tránh +r
Vital
VIT
Vital Shadow Shoes #24038GiàyVIT +1 · MaxHP +10×r · +7: VIT +1 · +9: VIT +1
Vital Shadow Shield #24044KhiênVIT +1 · MaxHP +10×r · DEF +r
Dexterous
DEX
Dexterous Shadow Armor #24037GiápDEX +1 · MaxHP +10×r · +7: DEX +1 · +9: DEX +1
Dexterous Shadow Weapon #24043Vũ khíDEX +1 · ATK +r · MATK +r · HIT +r
Lucky
LUK
Lucky Shadow Weapon #24034Vũ khíLUK +1 · ATK +r · MATK +r · +7: LUK +1 · +9: LUK +1
Lucky Shadow Armor #24040GiápLUK +1 · MaxHP +10×r · CRIT +r/2

Mặc đủ 2 mảnh cùng bộ được cộng thêm +1 chỉ số của bộ đó. Một bộ đủ cặp ở +9 cho tổng +5 chỉ số (3 từ mảnh chính, 1 từ mảnh phụ, 1 từ hiệu ứng bộ) kèm MaxHP và chỉ số phụ.

Mặc được tối đa 3 bộ cùng lúc. Sáu bộ chia thành 3 cặp tranh cùng ô: Dexterous ↔ Lucky (vũ khí + giáp), Athletic ↔ Vital (khiên + giày), Power ↔ Intelligent (hoa tai + dây chuyền). Mỗi cặp chỉ chọn được một bên.

5. Almighty Shadow — tổng hợp từ 5 mảnh +7

StatusShadow Mix #23247 (nhóm Kho Báu, 0,1%) là vé mở bảng tổng hợp: nộp đúng 5 mảnh trong 12 món Status Shadow ở trên — không bắt buộc cùng bộ, được nộp trùng loại — mỗi mảnh +7 trở lên, đang tháo khỏi người và không nằm trong bộ đồ chuyển nhanh. Tiêu cả 5 mảnh lẫn tấm vé, trả về 1 trong 2 món sau, tỉ lệ 50 / 50, ở mức +0:

Trang bịÔHiệu ứng
Almighty Shadow Earring #24339Hoa taiMọi chỉ số +r · MaxHP +10×r. Ở +9 là toàn bộ chỉ số +9 và MaxHP +90 từ một món.
Almighty Shadow Pendant #24340Dây chuyền
Mảnh rơi từ hộp là +0, vé đòi +7 — chi phí thật của một lần tổng hợp là 5 mảnh cộng công tinh luyện cả 5 lên +7. Gom đủ cả hai món Almighty thì giải phóng luôn cặp ô hoa tai / dây chuyền khỏi việc chọn giữa Power và Intelligent.

6. Class Skill Cube và Tem Phiếu Kachua

Class Skill Cube — 36% pool

12 hộp theo lớp nghề 3 (Rune Knight, Royal Guard, Warlock, Sorcerer, Mechanic, Genetic, Archbishop, Sura, Guillotine Cross, Shadow Chaser, Ranger, Minstrel / Wanderer), mỗi hộp 3%. Mở ra 1 món ngẫu nhiên trong kho shadow kỹ năng của lớp đó — ví dụ Rune Knight Shadow Cube ra một trong các mảnh bộ Sonic, Ignition… Chỉ số từng bộ shadow kỹ năng xem bài Trang bị Shadow.

Tem Phiếu Kachua — bảo hiểm cho người kém may

Mỗi lần mở nhận 1 tem. Tem đổi tại chính Thương Nhân Kachua, mục "Đổi Tem Phiếu Kachua (hộp)":

GiáĐổi được
5 tem Soul Plunger #25041 — nguyên liệu tháo card.
30 tem68 Skill Shadow Cube — mỗi hộp mở ra trọn bộ 3 món shadow của một kỹ năng, nhắm thẳng bộ mình cần thay vì trông vào Class Cube ngẫu nhiên. Gồm: Ignition · Cold Breath · Fire Breath · Sonic · Vanishing Cannon · Brand · Genesis · Chain Press · Strain · Jack · Chain · Crimson · Grave · Dust · Varetyr · Psychic · Vulcan · Boomerang · Arm · Tornado · Spore Bomb · Cannon Cart · Crazy · Tornado Cart · Duple · Magnus · Adora · Judex · Knuckle Arrow · Sky Blow · Rampage · Tiger Cannon · Rolling · Ripper Slasher · Slash · Katar · Menace · Shadow Spell · Triangle · Feint · Shooting · Arrow · Aimed · Cluster · Rainstorm · Metallic · Arrow Vulcan · Reverberation · Moonlight · Sunshine · Stardust · Es · Evil Curse · Cross Shuriken · Kunai · Wind Spear Petal · First Exploding Draft · God Hammer · Shatter Buster · Tail Dragon · Trip · Flare Dance · Super Magic · Super Power · Silvervine · Catnip · Savage Rabbit · Picky Rush.

Đổi ngược lấy tem: mọi trang bị shadow không dùng tới nộp lại được 1 tem một món tại mục "Đổi Shadow lấy Tem Phiếu". Điều kiện: chưa tinh luyện, chưa gắn card hay phù phép, không phải đồ thuê. Không nhận shadow Thạch Ấn (KoE), shadow quà tộc Thủy Xà và 90 Class Shadow bán tại Sứ Giả Dị Giới.

Shadow dư từ mọi nguồn — hầm ngục, sự kiện, hộp cũ — gom về đổi tem thay vì để chật kho. 30 lần mở hộp là đủ tem cho một bộ Skill Shadow Cube chỉ định.

7. Khắc ấn và thuộc tính ngẫu nhiên

Bốn phụ kiện Kho Báu (và 4 nhẫn đợt trước) thuộc nhóm Gacha của NPC Jimmy và Wu: khắc ấn ô Chỉ số và ô Tiện ích, quay 2 dòng thuộc tính ngẫu nhiên, trả bằng CashPoint hoặc zeny. Cursed Knight's Shield cũng khắc được ở nhóm này. Chi phí và kho thuộc tính xem bài Trang bị Gacha. Status Shadow và Almighty là shadow gear — chỉ tinh luyện, không khắc.


Nguồn: script kachua_vietro.txt, nhóm KACHUA_VR_POWERFUL trong item_group_db.yml, barter shopkachuapity / shopkachuahanghoa, laphine_synthesis.yml, item_combos.ymlitem_db_equip.yml, đối chiếu ngày 01/09/2026. Bài sự kiện đợt tháng 8: Thương Nhân Kachua — Đợt Tháng 8.