Trang bị Kachua
Thương Nhân Kachua ở Nhà Chung, prt_in02 113/70, giữ Powerful Kachua Box — hộp gacha mở bằng Kachua's Secret Key, chuyên ra trang bị Shadow, phụ kiện hiếm và vật phẩm tinh luyện. Bài này gom toàn bộ trang bị đi ra từ hệ Kachua: 4 phụ kiện Kho Báu, khiên Cursed Knight's Shield, 12 mảnh Status Shadow, bộ Almighty tổng hợp từ chúng, và những gì đổi được bằng Tem Phiếu Kachua.
1. Hộp Kachua hoạt động thế nào
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Chìa mở | |
| Kiếm chìa | Cash Shop: 30 CP một chìa, hoặc |
| Tem Phiếu | Mỗi lần mở luôn tặng 1 |
| Pool | 39 vật phẩm, mỗi lần mở ra đúng 1 món. Trúng nhóm Kho Báu có thông báo toàn server. |
| Điều kiện túi | NPC kiểm tra trước: mở n lần cần trống n + 2 ô và 800 × n cân. |
| Bảng xếp hạng | Top 10 người mở nhiều nhất, đếm từ 03/08/2026, cập nhật trễ vài phút. |
Tỉ lệ từng nhóm
| Nhóm | Số món | Tỉ lệ một món | Cả nhóm |
|---|---|---|---|
| 💎 Kho Báu — 4 phụ kiện + vé StatusShadow Mix | 5 | 0,1% | 0,5% |
| 📦 Class Skill Cube — 12 lớp nghề 3 | 12 | 3% | 36% |
| 🛡️ Khiên — Cursed Knight's Shield | 1 | 2% | 2% |
| 🌑 Status Shadow — 12 mảnh của 6 bộ chỉ số | 12 | 0,75% | 9% |
| 🔨 Tinh luyện — Shadow Refine Hammer 8% · Blacksmith Blessing 6% · Blacksmith Blessing Box 3 4% · Shadow Hammer Box 3 3% · Shadow 9 Refine Hammer 0,8% · Refining Certificate Envelope 0,4% · Advanced Refining Certificate Envelope 0,4% | 7 | 0,4–8% | 22,6% |
| 🍬 Tiêu hao — Guyak Pudding Box (20 viên) · Bubble Gum 5 Box | 2 | 15% | 30% |
2. Kho Báu — 4 phụ kiện đợt hiện tại
Cả bốn đều là phụ kiện đeo được hai tay, yêu cầu Base 100. Ba món có lỗ card.
| Trang bị | Thông số | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| Nặng 50 | MaxHP +500, MaxSP +250, MATK +5%, ASPD +1, niệm biến thiên −10%. Phụ kiện phép toàn diện, không kén nghề. | |
| Nặng 1 | STR +5, AGI +5, INT +5. Có Graffiti: thêm STR / AGI / INT +5 nữa. Shadow Chaser học Masquerade từ Lv3 được mượn kỹ năng: Enervation → Wind Walk Lv5 · Groomy → Assumptio Lv5 · Ignorance → Maximum Power Thrust Lv5 · Laziness → Meteor Assault Lv5 · Unlucky → Frenzy Lv1 · Weakness → Mystical Amplification Lv5. | |
| Không lỗ · không nặng | MDEF +10. Giảm 3% sát thương nhận từ người chơi. Món gọn cho PvP và Thạch Ấn. | |
| Nặng 10 | MDEF +15, INT +7, sát thương phép lên mọi kích cỡ +10%, Psychic Wave +1% mỗi 5 Base Level. Sorcerer mở thêm: Cloud Kill Lv5 → niệm biến thiên −15%, mỗi lần giết bằng phép hồi 100 HP / 10 SP · Psychic Wave Lv5 → độ trễ sau kỹ năng −30% · Striking Lv5 → phép Hỏa / Thủy / Phong / Địa +10% · Vacuum Extreme Lv5 → Psychic Wave giảm 1 giây hồi chiêu nhưng tốn thêm 20 SP. |
Món thứ năm của nhóm Kho Báu là
StatusShadow Mix #23247 — vé tổng hợp, nói ở mục 5.
Đợt Kho Báu trước — 4 nhẫn theo nghề
Bốn chiếc nhẫn này đã rút khỏi hộp từ 01/08/2026 nhưng vẫn lưu hành và vẫn khắc ấn, quay thuộc tính được như đồ nhóm Gacha. Đều là phụ kiện hai tay, 1 lỗ, Base 100.
| Trang bị | Hiệu ứng |
|---|---|
Nặng 40 · Rune Knight | STR +7, sát thương vật lý lên mọi chủng +10%, Ignition Break và Sonic Wave +1% mỗi 3 Base Level. Ignition Break Lv5 → MaxHP +15% · Wind Cutter Lv5 → lên trùm +15% · Sonic Wave Lv10 → ASPD +10%, mỗi đòn giết hồi 100 HP / 10 SP · Death Bound Lv10 → mọi chủng +10% nữa. |
Nặng 10 · Ranger | DEX +7, ATK +10%, Aimed Bolt và Arrow Storm +1% mỗi 10 Base Level. Warg Rider Lv3 → mỗi đòn hồi 3 SP, độ trễ sau kỹ năng −20% · Aimed Bolt Lv10 → lên trùm +15% · Camouflage Lv5 → hồi chiêu Unlimit −45 giây · Ranger Main Lv10 → Perfect Hit +15%. Tháo nhẫn thì Unlimit đang bật bị hủy. |
Nặng 40 · Shadow Chaser | STR +7, sát thương vật lý lên mọi chủng +10%, Fatal Menace +1% mỗi 3 Base Level. Emergency Escape Lv5 → hồi chiêu −0,5 giây · Fatal Menace Lv10 → độ trễ sau kỹ năng −30% · Feint Bomb Lv10 → mỗi đòn hồi 3 SP. |
Nặng 10 · Doram | MDEF +15, INT +7, sát thương phép lên mọi kích cỡ +10%, Silvervine Stem Spear +1% mỗi 7 Base Level. Spirit of Land → Stem Spear và MDEF cộng thêm bằng tổng cấp 7 kỹ năng Doram · Chattering Lv5 → MaxHP +15%, giết bằng phép hồi 100 HP / 10 SP · Nyang Grass Lv5 → Stem Spear giảm 10 SP, kháng Choáng 50% · Meow Meow Lv5 → phép Hỏa / Thủy / Phong / Địa / Ma +10%. |
3. Cursed Knight's Shield — khiên duy nhất trong hộp
| Trang bị | Thông số | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| Khiên · Nặng 80 · tinh luyện được · không giới hạn cấp | ASPD +10%, ATK +3%, MATK +3%, giảm 7% sát thương từ mọi thuộc tính. Khi đánh và khi bị đánh đều có 5% vào trạng thái hồi phục 5 giây (hồi 150 HP / 25 SP mỗi giây). +7: ATK +10, MATK +10 · +9: ASPD +1 · +12: độ trễ sau kỹ năng −3%. |
Đây là mắt xích đầu của dòng khiên Cursed → Bloody → Purified. Hai bước nâng còn lại đi qua quầy Hàng Hóa Kachua prt_in02 113/73 (tiền tệ Memorial Coin): Silver Statue 20 xu + 1.000.000 zeny để tổng hợp Cursed thành Bloody, Cursed Blood và Gold Statue 10 xu + 500.000 zeny để quay thuộc tính cho Bloody và Purified, và Purified Knight's Shield đổi bằng 1 Bloody +12, 10 Bloody thường, 1 Bloody Knight Card, 100 Memorial Coin và 100.000.000 zeny. Lộ trình đầy đủ, tỉ lệ và kho thuộc tính xem bài Bộ khiên Knight's Shield.
4. Status Shadow — 12 mảnh của 6 bộ chỉ số
Hộp rơi thẳng mảnh lẻ, mỗi mảnh 0,75%. Mỗi bộ gồm 2 mảnh: một mảnh chính lên chỉ số ở mốc +7 và +9, một mảnh phụ cộng chỉ số phụ theo tinh luyện. Tất cả tinh luyện được, không yêu cầu cấp. Trong bảng, r là mức tinh luyện.
| Bộ | Trang bị | Ô | Hiệu ứng |
|---|---|---|---|
| Power STR | Hoa tai | STR +1 · MaxHP +10×r · +7: STR +1 · +9: STR +1 | |
| Dây chuyền | STR +1 · MaxHP +10×r · ATK +r | ||
| Intelligent INT | Dây chuyền | INT +1 · MaxHP +10×r · +7: INT +1 · +9: INT +1 | |
| Hoa tai | INT +1 · MaxHP +10×r · MATK +r | ||
| Athletic AGI | Khiên | AGI +1 · MaxHP +10×r · +7: AGI +1 · +9: AGI +1 | |
| Giày | AGI +1 · MaxHP +10×r · Né tránh +r | ||
| Vital VIT | Giày | VIT +1 · MaxHP +10×r · +7: VIT +1 · +9: VIT +1 | |
| Khiên | VIT +1 · MaxHP +10×r · DEF +r | ||
| Dexterous DEX | Giáp | DEX +1 · MaxHP +10×r · +7: DEX +1 · +9: DEX +1 | |
| Vũ khí | DEX +1 · ATK +r · MATK +r · HIT +r | ||
| Lucky LUK | Vũ khí | LUK +1 · ATK +r · MATK +r · +7: LUK +1 · +9: LUK +1 | |
| Giáp | LUK +1 · MaxHP +10×r · CRIT +r/2 |
Mặc đủ 2 mảnh cùng bộ được cộng thêm +1 chỉ số của bộ đó. Một bộ đủ cặp ở +9 cho tổng +5 chỉ số (3 từ mảnh chính, 1 từ mảnh phụ, 1 từ hiệu ứng bộ) kèm MaxHP và chỉ số phụ.
5. Almighty Shadow — tổng hợp từ 5 mảnh +7
StatusShadow Mix #23247 (nhóm Kho Báu, 0,1%) là vé mở bảng tổng hợp: nộp đúng 5 mảnh trong 12 món Status Shadow ở trên — không bắt buộc cùng bộ, được nộp trùng loại — mỗi mảnh +7 trở lên, đang tháo khỏi người và không nằm trong bộ đồ chuyển nhanh. Tiêu cả 5 mảnh lẫn tấm vé, trả về 1 trong 2 món sau, tỉ lệ 50 / 50, ở mức +0:
| Trang bị | Ô | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| Hoa tai | Mọi chỉ số +r · MaxHP +10×r. Ở +9 là toàn bộ chỉ số +9 và MaxHP +90 từ một món. | |
| Dây chuyền |
6. Class Skill Cube và Tem Phiếu Kachua
Class Skill Cube — 36% pool
12 hộp theo lớp nghề 3 (Rune Knight, Royal Guard, Warlock, Sorcerer, Mechanic, Genetic, Archbishop, Sura, Guillotine Cross, Shadow Chaser, Ranger, Minstrel / Wanderer), mỗi hộp 3%. Mở ra 1 món ngẫu nhiên trong kho shadow kỹ năng của lớp đó — ví dụ Rune Knight Shadow Cube ra một trong các mảnh bộ Sonic, Ignition… Chỉ số từng bộ shadow kỹ năng xem bài Trang bị Shadow.
Tem Phiếu Kachua — bảo hiểm cho người kém may
Mỗi lần mở nhận 1 tem. Tem đổi tại chính Thương Nhân Kachua, mục "Đổi Tem Phiếu Kachua (hộp)":
| Giá | Đổi được |
|---|---|
| 5 tem | |
| 30 tem | 68 Skill Shadow Cube — mỗi hộp mở ra trọn bộ 3 món shadow của một kỹ năng, nhắm thẳng bộ mình cần thay vì trông vào Class Cube ngẫu nhiên. Gồm: Ignition · Cold Breath · Fire Breath · Sonic · Vanishing Cannon · Brand · Genesis · Chain Press · Strain · Jack · Chain · Crimson · Grave · Dust · Varetyr · Psychic · Vulcan · Boomerang · Arm · Tornado · Spore Bomb · Cannon Cart · Crazy · Tornado Cart · Duple · Magnus · Adora · Judex · Knuckle Arrow · Sky Blow · Rampage · Tiger Cannon · Rolling · Ripper Slasher · Slash · Katar · Menace · Shadow Spell · Triangle · Feint · Shooting · Arrow · Aimed · Cluster · Rainstorm · Metallic · Arrow Vulcan · Reverberation · Moonlight · Sunshine · Stardust · Es · Evil Curse · Cross Shuriken · Kunai · Wind Spear Petal · First Exploding Draft · God Hammer · Shatter Buster · Tail Dragon · Trip · Flare Dance · Super Magic · Super Power · Silvervine · Catnip · Savage Rabbit · Picky Rush. |
Đổi ngược lấy tem: mọi trang bị shadow không dùng tới nộp lại được 1 tem một món tại mục "Đổi Shadow lấy Tem Phiếu". Điều kiện: chưa tinh luyện, chưa gắn card hay phù phép, không phải đồ thuê. Không nhận shadow Thạch Ấn (KoE), shadow quà tộc Thủy Xà và 90 Class Shadow bán tại Sứ Giả Dị Giới.
7. Khắc ấn và thuộc tính ngẫu nhiên
Bốn phụ kiện Kho Báu (và 4 nhẫn đợt trước) thuộc nhóm Gacha của NPC Jimmy và Wu: khắc ấn ô Chỉ số và ô Tiện ích, quay 2 dòng thuộc tính ngẫu nhiên, trả bằng CashPoint hoặc zeny. Cursed Knight's Shield cũng khắc được ở nhóm này. Chi phí và kho thuộc tính xem bài Trang bị Gacha. Status Shadow và Almighty là shadow gear — chỉ tinh luyện, không khắc.
Nguồn: script kachua_vietro.txt, nhóm KACHUA_VR_POWERFUL trong item_group_db.yml, barter shopkachuapity / shopkachuahanghoa, laphine_synthesis.yml, item_combos.yml và item_db_equip.yml, đối chiếu ngày 01/09/2026. Bài sự kiện đợt tháng 8: Thương Nhân Kachua — Đợt Tháng 8.