Vật phẩm và trang bị

Trang bị Gacha

VietRO 2026-08-25 13 phút đọc Cập nhật 27-08-2026
Dữ liệu lấy trực tiếp từ script và database của server, có thể sai lệch theo thời gian. Thấy khác trong game thì báo Admin hoặc GM giúp nhé.

Trang bị Gacha không phải một bộ đồ đi liền nhau mà là 37 món quý hiếm đến từ các nguồn quay số của server. Chúng được gom chung một nhóm vì dùng cùng một hệ khắc ấn và cùng một cách quay thuộc tính — trả bằng CashPoint hoặc zeny thay vì nguyên liệu phó bản. Đây là nhóm duy nhất trong mục có thể cường hóa mà không cần đánh phó bản nào.


1. Nơi kiếm

NguồnVị tríRa món gì
Máy Gacha "Quay Đầu Là Bờ"prt_in02 101/82Mũ hạng cao (Tier 3, tỉ lệ 2%) của đợt quay hiện tại: Valkyrie Circlet · Fox Ears Bell Ribbon · Sting Silk Ribbon · Jasper Crest · Nostalgia Cherry Blossom · Lunar Rainbow.
Máy có hệ thống pity: bảo đảm Tier 2 trở lên mỗi 10 lần quay, pity mềm từ lần 80 và pity cứng ở lần 90.
Cửa hàng điểm của Máy GachaCùng NPC trênMũ của các đợt quay đã kết thúc: Ascendant Crown · General's Helm · Fancy Feather Hat · Great Magician's Ceremonial Crown · Horn of Ancient · Cat Ear Beret · Red Pom BandAdventurer's Backpack. Đổi bằng điểm tích được khi quay; trang bị dư trong máy tái chế lại thành 50 điểm/món.
Thương Nhân Kachuaprt_in02 113/70Kachua's Secret Box — nhóm Treasure siêu hiếm của đợt hiện tại: Celine's Brooch · Thieve's Guide Vol.1 · Old Detachment Ring · Sixth Sense Ring.
Quầy Hàng Hóa Kachuaprt_in02 113/73Bộ khiên Knight's Shield — xem bài riêng: Bộ khiên Knight's Shield.
Đợt Treasure thay theo thời gian. Bốn chiếc nhẫn Glittering Cat Choker · Jasper Ring · Ring of Ceryneian · Ring of Hunter thuộc đợt Treasure trước — hiện đã rút khỏi pool quay nhưng vẫn giữ nguyên quyền khắc ấn và quay thuộc tính nếu bạn đang có. Sáu bộ giáp thân và sáu Temporal Manteau cũng là đồ của các đợt cũ, không còn nguồn quay cố định.

2. Chỉ số từng món

Mũ trên (13 món)

Trang bịThông sốHiệu ứng
Valkyrie Circlet [1] #18827Mũ trên · DEF 10 · Nặng 300STR +3. Sát thương vật lý lên quái hệ Bóng tối +10% và chủng Quỷ +10%.
Fox Ears Bell Ribbon [1] #18934Mũ trên · DEF 4 · Nặng 400 · Cấp 50AGI +2, ASPD +10%.
Khi đánh thường: 5% (tăng thêm 0,2% mỗi mức tinh luyện) hóa thân trong 5 giây — CRIT +100 và sát thương tầm xa +5% (thêm 1% mỗi mức tinh luyện trên +6).
Sting Silk Ribbon [1] #19114Mũ trên · DEF 15 · Nặng 300 · Cấp 70Không thể bị phá hủy. Giảm 20% sát thương hệ Địa.
+5 trở lên: giảm 2% sát thương từ mọi kích cỡ. +7 trở lên: giảm thêm 3% (tổng 5%).
Jasper Crest [1] #5396Mũ trên · DEF 6 · Nặng 700DEX +1. Sát thương vật lý và phép lên chủng Undead +5%, sát thương lên quái hệ Undead +5%.
Dưới +6: khi bị đánh có 0,1% bị . Trên +8: DEX +2 nữa.
Nostalgia Cherry Blossom [1] #400194Mũ trên · DEF 10 · Nặng 500 · Cấp 100MDEF +10, MaxHP +10%, sát thương lên trùm +25%, Perfect Hit +3% mỗi mức tinh luyện.
+7: New Moon Kick và Full Moon Kick +15%. +9: thêm +35% nữa.
Star Emperor có Light of Moon Lv5 mở thêm: New Moon Kick Lv7 → tốc chạy +25% khi đánh · Lunar Stance Lv3 → né tránh +50 · Full Moon Kick Lv10 → 10% hút 2% HP.
Lunar Rainbow [1] #19156Mũ trên · DEF 10 · Nặng 200 · Cấp 80AGI +3, MDEF +10, MATK +10 mỗi mức tinh luyện.
Ascendant Crown [1] #5897Mũ trên · DEF 20 · Nặng 5 · Cấp 100ATK +15%, MATK +15%, MDEF +20, HIT +20, né tránh +20, né hoàn hảo +10, CRIT +20, ASPD +5, niệm biến thiên −20%, giảm 5% sát thương hệ Vô Tính.
+9 trở lên: mọi chỉ số +10, MaxHP +15%, MaxSP +15%.
General's Helm [1] #19263Mũ trên · DEF 12 · Nặng 800ATK +15 mỗi 2 mức tinh luyện.
Trên +6: ASPD +10%. Trên +8: ASPD +1 và ATK +5%. Trên +10: sát thương chí mạng +15%.
Trên +15: niệm cố định giảm 0,1 giây mỗi mức, tối đa 0,5 giây.
Fancy Feather Hat [1] #19296Mũ trênATK +15 mỗi 2 mức tinh luyện.
+7: sát thương tầm xa +7%. +9: ATK +5%, ASPD +1. +11: sát thương tầm xa +5% nữa.
+10 trở lên: niệm cố định giảm 0,1 giây mỗi mức vượt +10.
Great Magician's Ceremonial Crown [1] #400054Mũ trên · Nặng 100 · Cấp 130MATK +20 mỗi 2 mức tinh luyện.
+7: niệm biến thiên −15%. +9: phép mọi thuộc tính +15%. +11: niệm cố định −0,2 giây, sát thương phép lên quái Nhỏ và Vừa +15%.
Horn of Ancient [1] #18595Mũ trên · DEF 8 · Nặng 400 · Cấp 50Sát thương lên trùm +10%, giảm 10% sát thương nhận từ trùm.
Trên +6: khi đánh thường, 1% nhận ATK +100 trong 10 giây.
Trên +8: sát thương lên trùm thêm +10% và giảm thêm 10% sát thương từ trùm.
Cat Ear Beret [1] #18600Mũ trên · DEF 5 · Nặng 300Sát thương vật lý lên mọi chủng loại +5%, MATK +5%.
Mỗi mức tinh luyện: sát thương lên chủng Ngườingười chơi +1%, đồng thời giảm 1% sát thương nhận từ hai nhóm đó.
Red Pom Band [1] #18601Mũ trên · Nặng 300MATK +5%, MDEF +5.
Mỗi mức tinh luyện: sát thương phép lên chủng Ngườingười chơi +1%, đồng thời giảm 1% sát thương nhận từ hai nhóm đó.

Giáp thân (6 món)

Sáu chiếc giáp này dùng chung một khung: ATK +50 nền, một chỉ số riêng lên theo tinh luyện, rồi ba mốc +6 / +8 / +10 giống hệt nhau. Chọn theo chỉ số riêng ở dòng thứ hai.

Trang bịThông sốHiệu ứng
Soaring Physical Armor [1] #15278Giáp thân · DEF 120 · Nặng 2000ATK +50.
Trên +2: ATK +2% mỗi 3 mức tinh luyện.
Trên +6: bỏ qua 30% DEF của chủng ThúQuỷ.
Trên +8: sát thương lên hai chủng đó +10%.
Trên +10: sát thương lên quái hệ ĐịaPhong +10%.
Robust Magical Armor [1] #15279Giáp thân · DEF 60 · Nặng 900MATK +50.
Trên +2: MATK +2% mỗi 3 mức tinh luyện.
Trên +6: bỏ qua 30% MDEF của chủng ThúQuỷ.
Trên +8: sát thương phép lên hai chủng đó +10%.
Trên +10: phép hệ ĐịaPhong +10%.
Overwelm Luk Armor [1] #15346Giáp thân · DEF 120 · Nặng 2000ATK +50.
Trên +2: sát thương chí mạng +2% mỗi 3 mức tinh luyện.
Các mốc +6 / +8 / +10 giống Soaring Physical Armor.
Overwelm Vit Armor [1] #15347Giáp thân · DEF 120 · Nặng 2000ATK +50.
Trên +2: MaxHP +2% mỗi 3 mức tinh luyện.
Các mốc +6 / +8 / +10 giống Soaring Physical Armor.
Splendid Swift Armor [1] #15353Giáp thân · DEF 120 · Nặng 2000ATK +50.
Trên +2: ASPD +2% mỗi 3 mức tinh luyện.
Các mốc +6 / +8 / +10 giống Soaring Physical Armor.
Excellent Dexterous Armor [1] #15354Giáp thân · DEF 120 · Nặng 2000ATK +50.
Trên +2: sát thương tầm xa +2% mỗi 3 mức tinh luyện.
Các mốc +6 / +8 / +10 giống Soaring Physical Armor.

Áo choàng (7 món)

Sáu chiếc Temporal Manteau cũng dùng chung khung: mỗi 2 mức tinh luyện cộng một cặp chỉ số, mỗi 4 mức cộng thêm một hiệu ứng, và ba mốc chung +7 / +9 / +11.

Mốc chung của cả 6 Temporal Manteau:
+7: ATK +7% (riêng bản Int là MATK +7%).
+9: bỏ qua 20% DEF và MDEF của chủng QuỷThú.
+11: bỏ qua thêm 10% nữa (tổng 30%).
Trang bịThông sốHiệu ứng
Temporal Str Manteau [1] #20963Áo choàng · DEF 38 · Nặng 400 · Cấp 100ATK +1% và +10 mỗi 2 mức tinh luyện. Sát thương lên mọi kích cỡ +5% mỗi 4 mức tinh luyện.
Temporal Agi Manteau [1] #20964Áo choàng · DEF 38 · Nặng 400 · Cấp 100Sát thương chí mạng +3% và ATK +10 mỗi 2 mức tinh luyện. Sát thương lên mọi kích cỡ +5% mỗi 4 mức.
Temporal Vit Manteau [1] #20965Áo choàng · DEF 38 · Nặng 400 · Cấp 100ATK +10MaxHP +400 mỗi 2 mức tinh luyện. MaxHP +3% mỗi 4 mức.
Temporal Int Manteau [1] #20966Áo choàng · DEF 38 · Nặng 400 · Cấp 100MATK +1% và +10 mỗi 2 mức tinh luyện. Phép mọi thuộc tính +3% mỗi 4 mức.
Temporal Dex Manteau [1] #20967Áo choàng · DEF 38 · Nặng 400 · Cấp 100Sát thương tầm xa +1% và ATK +10 mỗi 2 mức tinh luyện. Sát thương chí mạng +3% mỗi 4 mức.
Temporal Luk Manteau [1] #20968Áo choàng · DEF 38 · Nặng 400 · Cấp 100Sát thương chí mạng +3%CRIT +3 mỗi 2 mức tinh luyện. ASPD +5% mỗi 4 mức.
Adventurer's Backpack [1] #2576Áo choàng · DEF 20 · Nặng 200Được dùng Greed Lv1.
Từ +7 trở lên, mở thêm theo chỉ số đạt 90:
· STR 90 → ATK +20 (+9: +30)
· INT 90 → MATK +30 (+9: +50)
· VIT 90 → giảm 5% sát thương hệ Vô Tính (+9: 10%)
· AGI 90 → ASPD +8% (+9: thêm ASPD +1)
· DEX 90 → sát thương tầm xa +5% (+9: +10%)
· LUK 90 → sát thương chí mạng +10% (+9: +15%)

Khiên (3 món)

Ba chiếc khiên Knight's Shield có bài riêng với đầy đủ lộ trình nâng cấp, tỉ lệ và kho thuộc tính ngẫu nhiên:

👉 Bộ khiên Knight's ShieldCursed #28942 · Bloody #28945 · Purified #28946

Phụ kiện (8 món)

Trang bịThông sốHiệu ứng
Celine's Brooch [1] #28513Phụ kiện · Nặng 500 · Cấp 100MaxHP +500, MaxSP +250, MATK +5%, ASPD +1, niệm biến thiên −10%.
Thieve's Guide Vol.1 [1] #28492Phụ kiện · Nặng 10 · Cấp 100STR +5, AGI +5, INT +5.
Shadow Chaser học được kỹ năng theo cấp Masquerade đang có: Enervation → Wind Walker Lv5 · Groomy → Assumptio Lv5 · Ignorance → Maximum Power Thrust Lv5 · Laziness → Meteor Assault Lv5 · Unlucky → Frenzy Lv1 · Weakness → Mystical Amplification Lv5.
Scribble: STR / AGI / INT +5 nữa.
Old Detachment Ring #32242Phụ kiện · Cấp 100 · không lỗ thẻMDEF +10. Giảm 3% sát thương nhận từ người chơi.
Sixth Sense Ring [1] #490038Phụ kiện · Nặng 100 · Cấp 100MDEF +15, INT +7, sát thương phép lên mọi kích cỡ +10%, Psychic Wave +1% mỗi 5 cấp Base.
Sorcerer mở thêm: Cloud Kill Lv5 → niệm biến thiên −15%, giết bằng phép hồi 100 HP / 10 SP · Psychic Wave Lv5 → độ trễ sau kỹ năng −30% · Striking Lv5 → phép Hỏa/Thủy/Phong/Địa +10% · Vacuum Extreme Lv5 → Psychic Wave giảm 20 SP và hồi chiêu −1 giây.
Glittering Cat Choker [1] #490149Phụ kiện · Nặng 100 · Cấp 100MDEF +15, INT +7, sát thương phép lên mọi kích cỡ +10%, Silvervine Stem Spear +1% mỗi 7 cấp Base.
Doram mở thêm: Spirit of Land Lv1 → Stem Spear và MDEF cộng theo tổng cấp 7 kỹ năng Doram · Chattering Lv5 → MaxHP +15%, giết bằng phép hồi 100 HP / 10 SP · Nyang Grass Lv5 → Stem Spear giảm 10 SP, kháng Choáng 50% · Meow Meow Lv5 → phép Hỏa/Thủy/Phong/Địa/Ma +10%.
Jasper Ring [1] #490113Phụ kiện · Nặng 400 · Cấp 100STR +7, sát thương vật lý lên mọi chủng loại +10%, Ignition BreakSonic Wave +1% mỗi 3 cấp Base.
Rune Knight mở thêm: Ignition Break Lv5 → MaxHP +15% · Wind Cutter Lv5 → sát thương lên trùm +15% · Sonic Wave Lv10 → ASPD +10%, đánh hồi 100 HP / 10 SP · Death Bound Lv10 → sát thương mọi chủng loại +10% nữa.
Ring of Ceryneian [1] #490145Phụ kiện · Nặng 100 · Cấp 100DEX +7, ATK +10%, Aimed BoltArrow Storm +1% mỗi 10 cấp Base.
Ranger mở thêm: Warg Rider Lv3 → đánh hồi 3 SP, độ trễ sau kỹ năng −20% · Aimed Bolt Lv10 → sát thương lên trùm +15% · Camouflage Lv5 → hồi chiêu Unlimited −45 giây · Ranger Main Lv10 → Perfect Hit +15%.
Ring of Hunter [1] #490096Phụ kiện · Nặng 400 · Cấp 100STR +7, sát thương vật lý lên mọi chủng loại +10%, Fatal Menace +1% mỗi 3 cấp Base.
Shadow Chaser mở thêm: Emergency Escape Lv5 → hồi chiêu Escape −0,5 giây · Fatal Menace Lv10 → độ trễ sau kỹ năng −30% · Feint Bomb Lv10 → đánh hồi 3 SP.

3. Enchant — NPC Jimmy

Nhóm Gacha nhận được 4 nhóm ấn — bấm để xem cơ chế và danh sách card từng nhóm:

Chỉ số thăng tiến · Kỹ năng nghề · Sát thương ngẫu nhiên · Thạch ấn

Thao tácChi phí
Khắc ấnGacha Enchant Essence ×1 #1290048 + 10 CashPoint hoặc 10.000.000 zeny
Nâng bậc ấnGacha Enchant Essence ×1 + 3 CashPoint hoặc 3.000.000 zeny
Enchant do NPC Jimmy swt_office 130/279 phụ trách — đeo đồ lên người, Jimmy tự nhận diện. Đây là nhóm duy nhất cho phép trả bằng zeny thay cho CashPoint, nên người chơi không nạp vẫn cường hóa được.
Nhóm ấn Chỉ sốKỹ năng nghề chỉ áp dụng cho mũ trên, giáp, áo choàng và khiên. Mũ giữa và mũ dưới của Máy Gacha (Black Glasses, Gentleman's Pipe, Foxtail…) không khắc ấn được. Riêng nhẫnkhiên chỉ ăn ô Chỉ số và ô Tiện ích.

4. Thuộc tính ngẫu nhiên — NPC Wu

Wu swt_office 62/277 phụ trách. Đeo món cần quay lên người rồi nói chuyện.

Thao tácChi phí
Thêm dòng trống (kích hoạt lần đầu)Gacha Random Essence ×1 #1290022 + 9 CashPoint hoặc 9.000.000 zeny
Đổi 1 dòngGacha Reset Essence ×1 #1290023 + 3 CashPoint hoặc 3.000.000 zeny
Khác mọi nhóm khác, nhóm Gacha không có nút "Đổi tất cả các dòng" — chỉ đổi được từng dòng một. Bù lại giá mỗi lần đổi cố định và rẻ hơn nhiều so với thêm dòng mới.
Loại trang bịSố dòngTỉ lệ thành công
Giáp · Áo choàng · Khiên3 dòngDòng 1: 100% · Dòng 2: 80% · Dòng 3: 60%
Mũ · Phụ kiện2 dòngDòng 1: 100% · Dòng 2: 80%

So sánh với các bộ khác ở bài Bộ trang bị nào enchant được gì.