Nhóm enchant thạch ấn
Dữ liệu lấy trực tiếp từ script và database của server, có thể sai lệch theo thời gian. Thấy khác trong game thì báo Admin hoặc GM giúp nhé.
Nhóm thạch ấn khác hẳn các nhóm còn lại: bạn kiếm sẵn viên đá ở ngoài rồi mang tới khảm, chứ không trả nguyên liệu để quay. Đá lấy từ KoE, và dùng chung cho nhiều bộ trang bị.
Gắn lên được: Vũ khí Khiên Giáp Áo choàng Giày Mũ trên Phụ kiện trái Phụ kiện phải
Nhóm trang bị hỗ trợ: KoE Thạch Ấn · Time Dimension · Crystalice · Bộ Celine (HTF) · Gacha · Nhẫn Kachua · Valkyrie · Diablo · Charleston · Jitterbug · Nydhorgg's Shadow Garb · GMT · Phụ kiện Einbech.
Valkyrie và Diablo mới được mở từ 05/09/2026 — cả hai bộ vẫn giữ nguyên đường enchant cũ bằng Ultimate Grade Stone, nay có thêm đường thạch ấn. Riêng Illusion và Nhẫn MvP không dùng được kiểu này.
Đá lẻ quay ra từ KoE dùng chung cho mọi nhóm ở trên. Không có loại đá riêng cho từng nhóm trang bị — chỉ cần đúng hạng đá: đá Vũ khí vào vũ khí, đá Trang bị vào giáp / mũ / khiên / áo choàng / giày, đá Phụ kiện vào trang sức. Vài nhóm đòi thêm nguyên liệu riêng của nhóm đó (ví dụ phụ kiện Einbech cần thêm Dynite).
Thạch Ấn gắn card vật lý vào trang bị qua một bảng enchant riêng, do NPC Jimmy phụ trách. Chọn dịch vụ Thạch Ấn, chọn nhóm rồi chọn ô — bảng có ba chức năng:
- Gắn card (tab Confirm): đưa một card vào ô, chắc chắn 100%. Tiêu hao 1 card đó.
- Nâng bậc card (tab Growth): đẩy card đang gắn lên bậc cao hơn, có tỉ lệ. Thất bại mất card nguyên liệu, card trên đồ giữ nguyên.
- Xóa card (tab Reset): xóa card đang gắn ở một ô. Card bị huỷ luôn, không hoàn lại. Bảng không cho ghi đè trực tiếp, nên muốn đổi card thì phải xóa rồi gắn lại — tức tốn thêm một card mới nữa.
Món cần enchant phải để trong túi (không mặc), trọng lượng dưới 70% thì bảng mới mở.
| Chức năng | Chi phí mỗi lần |
|---|---|
| Gắn card (mọi nhóm) | 300.000 Zeny, 10 Xu Thạch Ấn 1000955, và 1 card |
| Nâng bậc card | 100.000 Zeny, 5 Xu Thạch Ấn, và 1 card cùng bậc |
| Xóa card (mỗi ô) | 300.000 Zeny và 2 Xu Thạch Ấn |
Mọi bộ Thạch Ấn đều cho gắn 2 card giống nhau ở cả hai ô — người chơi tự quyết đặt card gì vào ô nào. Chi tiết tỉ lệ nâng bậc và danh sách trang bị hỗ trợ xem bài KoE Thạch Ấn.
Card Vũ khí Thạch Ấn (60 card)
| Tier | Nhóm hiệu ứng | Các card (theo mức) |
|---|---|---|
| Tier 1 | ATK % | ATK +3% · +4% · +5% · +6% · +7%4767 / 4894 / 4895 / 4904 / 4905 |
Critical | Cri Lv1 · Lv2 · Lv3 · Lv4 · Critical Stone (Dual)4926 / 4939 / 4940 / 4941 / 311354 | |
MATK % | MATK +1% · +2% · +3% · +4% · +5%4883 / 4896 / 4897 / 4898 / 4899 | |
Hit | Hit Plus Lv1 → Lv5311395–311399 | |
Spell | Spell 1 → 54885–4889 | |
| Tier 2 (Wolf Orb) | Delay After Attack | Wolf Orb (Delay After Attack) Lv1 → Lv5310615 / 310620 / 310625 / 310630 / 1285200 |
Expert Archer | Wolf Orb (Expert Archer) Lv1 → Lv5310616 / 310621 / 310626 / 310631 / 1285201 | |
Fatal | Wolf Orb (Fatal) Lv1 → Lv5310617 / 310622 / 310627 / 310632 / 1285202 | |
Fighting Spirit | Wolf Orb (Fighting Spirit) Lv1 → Lv5310618 / 310623 / 310628 / 310633 / 1285203 | |
HP Recovery | Wolf Orb (HP Recovery) Lv1 → Lv5310635 / 310637 / 310639 / 310641 / 1285204 | |
Spell (Wolf Orb) | Wolf Orb (Spell) Lv1 → Lv5310619 / 310624 / 310629 / 310634 / 1285205 | |
SP Recovery | Wolf Orb (SP Recovery) Lv1 → Lv5310636 / 310638 / 310640 / 310642 / 1285206 |
Card Trang bị Thạch Ấn (35 card)
| Nhóm | Các card (theo mức) |
|---|---|
STR | STR +6 · +7 · +8 · +9 · +104705–4709 |
INT | INT +6 · +7 · +8 · +9 · +104715–4719 |
DEX | DEX +6 · +7 · +8 · +9 · +104725–4729 |
AGI | AGI +6 · +7 · +8 · +9 · +104735–4739 |
VIT | VIT +6 · +7 · +8 · +9 · +104745–4749 |
LUK | LUK +6 · +7 · +8 · +9 · +104755–4759 |
Caster (giảm Variable Cast) | Caster Lv1 → Lv5 (−2% · −4% · −6% · −8% · −10% VCT)311400–311404 |
Card Phụ kiện Thạch Ấn (60 card)
| Nhóm | Hiệu ứng (bậc 1 → 5) & mã card |
|---|---|
Giảm ST nhận từ người chơi khác (PvP): 2% · 3% · 4% · 5% · 7%29245 / 29246 / 29247 / 29248 / 29376 | |
Giảm ST cận chiến nhận vào: 2% · 3% · 4% · 5% · 7%1285213–1285217 | |
Giảm ST tầm xa nhận vào: 2% · 3% · 4% · 5% · 7%1285218–1285222 | |
Giảm ST phép nhận vào: 2% · 3% · 4% · 5% · 7%1285223–1285227 | |
Tăng Max HP: +2% · 3% · 4% · 5% · 7%1285228–1285232 | |
Tăng Max SP: +2% · 3% · 4% · 5% · 7%1285233–1285237 | |
Cấp kỹ năng né đòn (Lv1 → 5)1285238–1285242 | |
Cấp kỹ năng không gián đoạn khi trúng đòn (Lv1 → 5)1285243–1285247 | |
Cấp kỹ năng đóng băng đối thủ (Lv1 → 5)1285248–1285252 | |
Cấp kỹ năng tăng AGI và DEX (Lv1 → 5)1285253–1285257 | |
Cấp kỹ năng tăng phòng thủ cho tổ đội (Lv1 → 5)1285258–1285262 | |
Cấp kỹ năng đòn mạnh đổi lấy Zeny (Lv1 → 5)1285263–1285267 |
Muốn biết bộ đồ của bạn nhận được những nhóm nào và tốn nguyên liệu gì, xem Bộ trang bị nào enchant được gì.
Xu Thạch Ấn
ATK %
Critical
MATK %
Hit
Spell
Delay After Attack
Expert Archer
Fatal
Fighting Spirit
HP Recovery
Spell (Wolf Orb)
SP Recovery
STR
INT
DEX
AGI
VIT
LUK
Caster (giảm Variable Cast)