Trang bị Einbech — Mine Dungeon 3F
Mỏ Einbech tầng 3 (Mine Dungeon 3F) là hầm mỏ endgame mở cùng đợt nâng cấp độ tối đa lên 175. Farm quái ở đây để nhặt quặng, tinh chế thành Dynite, rồi đổi lấy 18 vũ khí 2 lỗ cắm và 4 accessory Safety cấp 170 — kèm hệ thống enchant 3 dòng bằng Modification Permit.
| Thông tin nhanh | |
|---|---|
| Yêu cầu vào map | Base Level 150 trở lên |
| Cổng vào tầng 3 | /navi ein_dun02 16/250 (đi từ Einbech: cổng mỏ /navi einbech 138/252 → tầng 1 → tầng 2) |
| NPC đổi đồ | Quản đốc Elmen — /navi einbech 149/257 |
| NPC nhiệm vụ ngày | Nghiên cứu sinh Sally — /navi einbech 143/244 |
| Tiền tệ |
🗺️ Quái trong Mỏ Einbech tầng 3

Cổng lên tầng 3 nằm góc tây bắc của tầng 2 (/navi ein_dun02 16/250) — ảnh minh họa từ iRO Wiki; trên VietRO cổng yêu cầu cấp 150, không phải 180 như tooltip trong ảnh.
Quái ở đây cấp 188–197, máu ~2,4 triệu mỗi con — đi nhóm hoặc build đủ mạnh trước khi xuống. Người chơi cấp thấp hơn quái nhiều sẽ bị giảm EXP và tỉ lệ rơi đồ theo chênh lệch cấp, càng gần cấp 175 farm càng hiệu quả.
| Quái | Cấp | HP | EXP (Base / Job) | Rơi đáng chú ý | |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | Poisonous | 188 | 2.407.086 | 171.935 / 120.354 | |
![]() | Toxious | 188 | 2.407.556 | 171.968 / 120.378 | |
![]() | Green Mineral | 190 | 2.435.702 | 173.979 / 121.785 | |
![]() | Red Mineral | 190 | 2.435.702 | 173.979 / 121.785 | |
![]() | White Mineral | 190 | 2.436.177 | 174.013 / 121.809 | |
![]() | Purple Mineral | 190 | 2.435.543 | 173.967 / 121.777 | |
![]() | Abyssman | 190 | 2.428.577 | 173.470 / 121.429 | |
![]() | White Porcellio | 188 | 2.403.326 | 171.666 / 120.166 | |
![]() | Jeweliant (Jewelry Ant) | 191 | 2.445.656 | 174.690 / 122.283 | |
![]() | Jewel (hiếm, HP 100) | 192 | 100 | 0 | |
![]() | Jungoliant (MVP) | 197 | 37.847.096 | 2.703.364 / 1.892.355 |
EXP trong bảng là giá trị gốc trong database. Mỏ Einbech tầng 3 đang bật hệ số EXP ×4 riêng của map, cộng dồn với rate EXP chung của server; sau đó áp hệ số chênh lệch cấp (thấp hơn quái từ 16 cấp trở lên chỉ nhận 40% EXP, càng sát cấp quái nhận càng nhiều).
⛏️ Chuỗi Dynite — từ quặng thành trang bị
Toàn bộ trang bị Einbech đổi qua Quản đốc Elmen (/navi einbech 149/257) bằng Dynite:
- Farm quặng trong Mỏ tầng 3 — gom đủ 5 loại: Redium · Rindium · Odium · Purdium · Whidium.
- Tinh chế tại Elmen: mỗi loại 1 viên → 1 Dynite (tối đa 100 viên mỗi lượt).
- Đổi Dynite lấy trang bị, permit hoặc hộp vũ khí theo bảng giá dưới.
| Món | Giá |
|---|---|
| 1 accessory Safety (chọn đúng món trong 4 loại) | 75 Dynite |
| 1 | 30 Dynite |
| 1 hộp vũ khí — mở ra ngẫu nhiên 1 trong 18 vũ khí Einbech | 50 Dynite |
⚔️ 18 vũ khí Einbech — cấp 170, 2 lỗ cắm
Tất cả vũ khí đều Weapon Level 4, 2 lỗ cắm, yêu cầu cấp 170, và chỉ nhận được ngẫu nhiên từ hộp 50 Dynite. Hiệu ứng mở thêm theo mức tinh luyện +7 / +9 / +11 — cột cuối bảng ghi đầy đủ từng mốc.
| Vũ khí | Nghề | ATK / MATK | Hiệu ứng gốc | Mốc tinh luyện |
|---|---|---|---|---|
| Guillotine Cross (dao) | 200 | ATK +10%, Cross Impact +10% | +7: ASPD +10%, ATK +40 +9: Cross Impact +15% nữa; 1% khi đánh thường: sát thương lên mọi cỡ +15% trong 10 giây | |
| Shadow Chaser | 190 · MATK 180 | MATK +10%, phép Vô Tính và Hỏa +7% | +7: ASPD +10%, MATK +40 +9: Phép Vô Tính và Hỏa +8% nữa; 1% khi đánh thường: sát thương phép lên mọi cỡ +15% trong 10 giây | |
| Guillotine Cross (katar) | 300 | ATK +10%, Rolling Cutter +10% | +7: ASPD +10%, ATK +60 +9: Rolling Cutter +15% nữa; 1% khi đánh thường: sát thương lên mọi cỡ +20% trong 10 giây | |
| Rune Knight | 300 | ATK +15%, CRIT +5 | +7: Sát thương chí mạng +25%, ASPD +10% +9: 1% khi đánh thường: sát thương lên mọi cỡ +20% trong 5 giây +11: CRIT +7 | |
| Royal Guard | 210 | ATK +10%, Banishing Point +10% | +7: ASPD +10%, ATK +40 +9: Banishing Point +15% nữa; 1% khi đánh thường: sát thương lên mọi cỡ +15% trong 10 giây | |
| Sura | 210 | ATK +10%, Knuckle Arrow +10% | +7: ASPD +10%, ATK +40 +9: Knuckle Arrow +15% nữa; 1% khi đánh thường: sát thương lên mọi cỡ +15% trong 10 giây | |
| Arch Bishop | 160 · MATK 180 | Không vỡ, MATK +7%, hiệu quả Heal +15%, Adoramus +10% | +7: Phép Thánh +7%, niệm biến thiên −10% +9: Adoramus +15% nữa; 1% khi đánh phép: sát thương phép lên mọi cỡ +15% trong 5 giây | |
| Mechanic | 350 | Không vỡ, ATK +10%, Arm Cannon +10% | +7: Niệm biến thiên −10%, ATK +60 +9: Sát thương tầm xa +10%; 1% khi đánh thường: sát thương lên mọi cỡ +15% trong 5 giây | |
| Genetic | 200 | ATK +10%, Cart Cannon +10% | +7: Niệm biến thiên −10%, ATK +40 +9: Cart Cannon +15% nữa, sát thương tầm xa +5% | |
| Ranger | 210 | ATK +10%, Aimed Bolt +10% | +7: Niệm biến thiên −10%, ATK +60 +9: Aimed Bolt +15% nữa; 1% khi đánh thường: sát thương lên mọi cỡ +20% trong 10 giây | |
| Gunslinger, Rebellion | 200 | Sát thương tầm xa +15%, Fire Dance +15% | +7: ASPD +10%, ATK +60 +9: Fire Dance +20% nữa; 1% khi đánh thường: sát thương lên mọi cỡ +20% trong 10 giây | |
| Warlock | 180 · MATK 330 | Không vỡ, MATK +10% | +7: MATK +60, niệm biến thiên −10% +9: Phép Hỏa +15%; 1% khi đánh phép: sát thương phép lên mọi cỡ +20% trong 10 giây | |
| Nhánh Mage (1 tay), Soul Linker | 160 · MATK 200 | Không vỡ, phép Vô Tính, Hỏa và Thủy +7% | +7: Niệm biến thiên −10%, MATK +40 +9: Ba hệ phép trên +8% nữa; 1% khi đánh phép: sát thương phép lên mọi cỡ +15% trong 10 giây | |
| Ninja, Kagerou, Oboro | 280 | Không vỡ, ATK +15%, Swirling Petal +15% | +7: Niệm biến thiên −15%, ATK +60 +9: Swirling Petal +20% nữa; 1% khi đánh thường: sát thương lên mọi cỡ +20% trong 10 giây +11: Hồi chiêu Swirling Petal −1 giây | |
| Wanderer | 200 | Sát thương tầm xa +10%, Severe Rainstorm +10% | +7: Niệm biến thiên −10%, ATK +40 +9: Severe Rainstorm +15% nữa; 1% khi đánh thường: sát thương lên mọi cỡ +15% trong 10 giây +11: Hồi chiêu Severe Rainstorm −2 giây | |
| Minstrel | 200 | Sát thương tầm xa +10%, Severe Rainstorm +10% | +7: Niệm biến thiên −10%, ATK +40 +9: Severe Rainstorm +15% nữa; 1% khi đánh thường: sát thương lên mọi cỡ +15% trong 10 giây +11: Hồi chiêu Severe Rainstorm −2 giây | |
| Star Emperor | 200 | ATK +10%, CRIT +3 | +7: ASPD +10%, ATK +40 +9: Sát thương chí mạng +15%; 1% khi đánh thường: sát thương lên mọi cỡ +15% trong 10 giây +11: Sát thương chí mạng +15% nữa | |
| Doram | 300 · MATK 350 | Không vỡ, ATK +7%, MATK +7%, Catnip Meteor và Picky Peck +15% | +7: ASPD +10%, niệm biến thiên −10% +9: Catnip Meteor và Picky Peck +20% nữa; 1% khi đánh phép: sát thương vật lý và phép lên mọi cỡ +10% trong 10 giây |
📿 Accessory Safety — mua đích danh, có set bonus
Khác vũ khí (random từ hộp), 4 accessory được mua thẳng đúng món với giá 75 Dynite. Tất cả đều 1 lỗ cắm, Def 10, cấp 170, mọi nghề dùng được. Mỗi nhân vật đeo được 1 Pendant (ô phải) + 1 Epaulet (ô trái):
| Accessory | Ô đeo | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| Phải | Toàn bộ chỉ số +5, ASPD +5% | |
| Phải | Toàn bộ chỉ số +5, thời gian niệm chú biến đổi −5% | |
| Trái | ATK +5% | |
| Trái | MATK +5% |
Set bonus (verify từ database server):
- Pendant (R hoặc B) + Epaulet R: thêm ASPD +15%, MaxHP +10%
- Pendant (R hoặc B) + Epaulet B: thêm niệm chú biến đổi −15%, MaxHP +10%
- Pendant + Epaulet + vũ khí Einbech bất kỳ (đủ 3 món): thêm niệm chú cố định −0,3 giây, hồi chiêu sau skill −7%, giảm 3% sát thương nhận từ mọi kích cỡ
🎲 Thuộc tính ngẫu nhiên — 4 accessory Safety
Bốn accessory Safety là nhóm duy nhất của Einbech quay được thuộc tính ngẫu nhiên. 18 vũ khí và các món khác không nằm trong nhóm này. Vẫn là Quản đốc Elmen einbech 149/257 phụ trách — đeo món cần quay lên người rồi nói chuyện.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Áp dụng cho | Safety Pendant R #32248 · Safety Pendant B #32249 · Safety Epaulet R #32250 · Safety Epaulet B #32251 |
| Số dòng | 2 dòng (theo chuẩn phụ kiện) |
| Thêm dòng trống (kích hoạt lần đầu) | Miễn phí cho cả 4 món |
| Đổi tất cả các dòng | 2 Dynite #25814 + 150.000 zeny |
| Đổi 1 dòng | Gấp đôi — 4 Dynite + 300.000 zeny |
| Tỉ lệ thành công | Dòng 1: 100% · Dòng 2: 80% |
✨ Enchant vũ khí — Modification Permit
Dùng Modification Permit (30 Dynite) lên vũ khí Einbech để nhận 3 dòng enchant ngẫu nhiên — mỗi lần dùng permit là roll lại trọn bộ 3 dòng mới, nên chưa ưng thì mua permit khác reroll. Bản Physical cho build vật lý, bản Magical cho build phép. Cơ chế roll: mỗi dòng rút ngẫu nhiên 1 option từ danh sách riêng của dòng đó (xem bảng dưới — cột "Dòng"); các option trong cùng danh sách có tỉ lệ ngang nhau, giá trị rơi ngẫu nhiên trong khoảng ghi ở cột giá trị.
Danh sách đầy đủ —
Physical Modification Permit #9514
| Dòng | Option (rút 1 trong nhóm) | Giá trị |
|---|---|---|
| 1 | ATK | +35 ~ 90 |
| ATK % | +6 ~ 17% | |
| ASPD | +3 ~ 5 | |
| ASPD % | +6 ~ 17% | |
| CRIT | +6 ~ 17 | |
| Size Perfect (bỏ penalty sát thương theo kích cỡ) | — | |
| Sát thương tầm xa | +4 ~ 8% | |
| Sát thương cận chiến | +5 ~ 9% | |
| 2 | HIT | +5 ~ 35 |
| FLEE | +7 ~ 35 | |
| ASPD | +3 ~ 5 | |
| ASPD % | +6 ~ 17% | |
| CRIT | +6 ~ 17 | |
| Sát thương chí mạng | +6 ~ 22% | |
| Sát thương vật lý lên quái Element (1 trong 10: Neutral, Water, Fire, Earth, Wind, Poison, Holy, Shadow, Undead, Ghost) | +4 ~ 12% | |
| 3 | Sát thương vật lý lên quái Race (1 trong 10: Formless, Undead, Brute, Plant, Insect, Fish, Demi-Human, Angel, Demon, Dragon) | +3 ~ 20% |
| Sát thương vật lý lên quái thường hoặc lên Boss | +6 ~ 17% | |
| Xuyên DEF quái theo Race (1 trong 10 Race như trên) | +3 ~ 25% | |
| Xuyên DEF quái thường | +3 ~ 18% |
Danh sách đầy đủ —
Magical Modification Permit #9529
| Dòng | Option (rút 1 trong nhóm) | Giá trị |
|---|---|---|
| 1 | MATK | +35 ~ 90 |
| MATK % | +6 ~ 17% | |
| Hiệu quả hồi phục (Heal) | +12 ~ 23% | |
| Giảm thời gian trễ sau kỹ năng (ACD) | 6 ~ 17% | |
| Sát thương kỹ năng phép mọi hệ | +4 ~ 13% | |
| 2 | FLEE | +7 ~ 35 |
| Giảm thời gian niệm chú biến đổi (VCT) | 6 ~ 22% | |
| ASPD | +3 ~ 5 | |
| ASPD % | +6 ~ 17% | |
| Hiệu quả hồi phục (Heal) | +12 ~ 23% | |
| Sát thương phép lên quái Element (1 trong 10: Neutral, Water, Fire, Earth, Wind, Poison, Holy, Shadow, Undead, Ghost) | +4 ~ 12% | |
| 3 | Sát thương phép lên quái Race (1 trong 10: Formless, Undead, Brute, Plant, Insect, Fish, Demi-Human, Angel, Demon, Dragon) | +3 ~ 20% |
| Sát thương phép lên quái thường hoặc lên Boss | +6 ~ 17% | |
| Xuyên MDEF quái theo Race (1 trong 10 Race như trên) | +3 ~ 25% | |
| Xuyên MDEF quái thường | +3 ~ 18% |
📋 Nhiệm vụ ngày — Nghiên cứu sinh Sally

Sally (/navi einbech 143/244) giao 5 nhiệm vụ săn quái trong Mỏ tầng 3, yêu cầu cấp 150+. Nhận được cả 5 cùng lúc, làm xong quay lại trả — làm mới lúc 04:00 mỗi ngày:
| Nhiệm vụ | Mục tiêu | Base EXP | Job EXP |
|---|---|---|---|
| Nghiên cứu khí độc mới | 20 Poisonous + 20 Toxious | 550.244.800 | 385.171.200 |
| Nghiên cứu khoáng thạch 1 | 20 Green + 20 Red Mineral | 556.732.800 | 389.712.000 |
| Nghiên cứu khoáng thạch 2 | 20 White + 20 Purple Mineral | 556.768.000 | 389.737.600 |
| Nghiên cứu Abyssman | 10 Abyssman | 138.776.000 | 97.143.200 |
| Nghiên cứu sâu mỏ | 10 White Porcellio + 10 Jeweliant | 277.084.800 | 193.959.200 |
Làm đủ 5 nhiệm vụ ≈ 2,08 tỉ Base EXP mỗi ngày — vừa lấy EXP vừa gom quặng, đáng làm hằng ngày ở dải cấp 150–175. Lỡ nhận nhiệm vụ mà không muốn làm tiếp? Nói chuyện lại với Sally và chọn "Hủy nhiệm vụ này" để nhận lại từ đầu.
Nguồn: iRO Wiki — Einbech Dungeon 3 · số liệu đối chiếu trực tiếp database và script server VietRO.










