Vật phẩm và trang bị

Trang bị Thạch Ấn (KoE)

VietRO 2026-08-05 22 phút đọc Cập nhật 05-08-2026
Trang bịCustom VietROEndgame PvPKing of Emperium

Trang bị Thạch Ấn là dòng trang bị custom của VietRO, đổi bằng Xu Thạch Ấn kiếm từ sự kiện Chiến Tranh Thạch Ấn (King of Emperium). Đây là nhóm trang bị endgame của server: mỗi món là một vũ khí cấp 4 được thiết kế riêng cho một nhánh nghề, và cũng là nhóm được mở tối đa 5 dòng Thuộc Tính Ngẫu Nhiên — nhiều nhất trong tất cả các nhóm trang bị.

Bài này liệt kê toàn bộ 47 món (20 vũ khí · 3 trang bị · 24 Shadow), chỉ số từng món, nguyên liệu chế tạo, và hai hệ cường hoá đi kèm: Thuộc Tính Ngẫu NhiênEnchant Thạch Ấn.


Thông tin nhanh

MụcChi tiết
NPC đổi trang bịThạch Ấnprontera 147/195Đổi vật phẩm
Tiền tệ Seal Stone Coin (Xu Thạch Ấn) #1000955
NPC Thuộc Tính Ngẫu NhiênThorneswt_office 77/261
NPC EnchantJimmyswt_office 130/279
Máy quay card enchantEnchant Vũ Khí / Giáp / Phụ Kiện + Ghép Enchantprt_in02 87/102 (nhà tại Prontera)
Giá chung mỗi món99 Xu Thạch Ấn + 40.000.000 zeny + nguyên liệu riêng
Cấp yêu cầuLv60 → Lv130 tuỳ món
Ba danh mục nằm chung một NPC: Vũ khí Thạch Ấn, Trang bị Thạch Ấn (giáp / áo choàng / giày) và Trang bị Shadow. Bảng đổi là giao diện barter — chọn món, hệ thống tự kiểm tra nguyên liệu trong túi.

Xu Thạch Ấn kiếm ở đâu

Nguồn duy nhất là sự kiện Chiến Tranh Thạch Ấn, diễn ra Thứ 4 & Thứ 7 lúc 21:30. Xu tính theo từng hiệp, không phải theo trận — nên kể cả đội thua vẫn có xu mang về.

Chế độThắng 1 hiệpThua 1 hiệp
Cố Thủ15 xu10 xu
Phòng Thủ15 xu8 xu
Hộ Tống15 xu10 xu
Cướp Cờ15 xu10 xu
Nhận thưởng tại chính NPC Thạch Ấn prontera 147/195Nhận thưởng. Mỗi máy chỉ nhận 1 lần / lần sự kiện, và tối đa 2 người / 1 đường mạng. Thưởng được giữ lại tới lần Thạch Ấn kế tiếp nếu bạn chưa kịp nhận.
Luật chơi, bản đồ và chi tiết từng chế độ: xem bài King of Emperium (Chiến Tranh Thạch Ấn).

Công thức chế tạo — quy tắc chung

Mọi món vũ khí và trang bị đều theo cùng một công thức:

99 Xu Thạch Ấn  +  40.000.000 zeny  +  4 vũ khí/trang bị nền ở +7

Phải đúng +7 — không phải +7 trở lên. Hệ thống barter so chính xác mức tinh luyện: món +8, +9 hay +10 sẽ không được tính. Ngoài ra nguyên liệu phải nằm trong túi — đồ đang mặc hoặc để trong Equip Switch đều bị bỏ qua.
Nguyên liệu bị tiêu huỷ hoàn toàn khi đổi. Vũ khí nền là đồ rơi/chế thông thường — gom rồi tự tinh luyện lên đúng +7 trước khi tới NPC.

1. Vũ khí Thạch Ấn — 20 món

1.1. Chỉ số & hiệu ứng

Vũ khíChỉ sốHiệu ứng
Book of the Sun God [2] #28618
Book · Lv80 · Priest / Sage / Star Gladiator
ATK 200
MATK 200
Nặng: 50
Vũ khí cấp 4
Mỗi mức tinh luyện: Máu tối đa +1%, MATK +10, ATK +10, tốc độ đánh +1%.
Khi đánh: 3% thi triển Meteor Storm Lv5 (+9: lên 10%).
+7: xuyên MDEF mọi chủng loại 10%.
+10: sát thương phép hệ Lửa +100%, sát thương lên quái hệ Lửa +100%.
Celestial Axe [1] #1383
1H Axe · Lv60 · Merchant / Blacksmith / Alchemist
ATK 200
Nặng: 150
Vũ khí cấp 4
Thuộc tính vũ khí Thánh. Sát thương tầm xa +10%, HIT +15.
Sát thương lên Ác Ma & Bất Tử +10%, giảm sát thương từ chúng 10%.
Khi đánh: thi triển Pressure Lv5, tỉ lệ 10% + 1% mỗi mức tinh luyện.
+7: HIT +15, ATK +5%, tốc đánh +10%. +9: tầm xa +10%, độ trễ sau kỹ năng −5%.
+10: xuyên DEF & MDEF của Ác Ma / Bất Tử 20%.
Claw of Flash [2] #1833
Knuckle · Lv90 · Monk
ATK 200
Nặng: 40
Vũ khí cấp 4
Khi đánh: 10% + 1% mỗi mức tinh luyện gây Đóng Băng / Bỏng / Chảy Máu / Hoá Đá.
Sát thương lên quái hệ Lửa / Gió / Nước / Đất +5% mỗi mức.
Máu & Mana tối đa +2% mỗi mức.
Tiger Cannon +4% mỗi cấp Dragon Combo; Gate of Hell +2% mỗi cấp Tiger Cannon.
+7: ATK +10%, HP +10%. +9: ASPD +5, độ trễ −10%.
+10: ATK +10%; khi đánh thường 10% được ATK +100 trong 5 giây.
Elemental Origin [2] #28608
Book · Lv80 · Sage
ATK 120
MATK 210
Nặng: 80
Vũ khí cấp 3
INT +2 mỗi mức tinh luyện.
Sát thương Fire Bolt · Cold Bolt · Lightning Bolt · Earth Spike +10%;
+7: +25%  ·  +9: +45%  ·  +10: +80%.
Elemental Sword [3] #13414
1H Sword · Lv70 · Swordman / Merchant / Thief
ATK 105
MATK 95
Nặng: 120
Vũ khí cấp 3
STR +2, INT +4, DEX +1. Sát thương lên quái hệ Vô Tính +10%.
Khi đánh: 5% thi triển Cold Bolt Lv3.
Chuỗi 100%: dùng Cold Bolt → thêm Fire Bolt Lv3 → thêm Lightning Bolt Lv3 → thêm Earth Spike Lv3.
+7: sát thương phép Lửa/Nước/Gió/Đất +10%. +9: ASPD +3. +10: MATK +100.
Ganbantein [2] #2021
2H Staff · Lv90 · Wizard / Sage
ATK 100
MATK 320
Nặng: 200
Vũ khí cấp 4
INT +20, DEX +20.
Đánh bằng phép: 15% gây Câm Lặng (+7: lên 20%).
+9: MATK +10%.
+10: độ trễ sau kỹ năng −10%; sát thương phép lên quái Nhỏ +30% / Vừa +20% / Lớn +10%.
Sentinel Spear [1] #1280045
1H Spear · Lv90 · Crusader
ATK 190
Tầm 3
Nặng: 180
Vũ khí cấp 4
STR +5, HIT +20.
Mỗi mức tinh luyện: Máu tối đa +2%, độ trễ sau kỹ năng −1%.
+7: sát thương chí mạng +10%, ATK +10%.
+9: Cannon Spear +2% mỗi cấp Spear Mastery.
+10: Over Brand +2% mỗi cấp Banishing Point.
Paragon Spear [2] #1280046
2H Spear · Lv90 · Knight
ATK 300
Tầm 3
Nặng: 450
Vũ khí cấp 4
STR +5, HIT +20, độ trễ sau kỹ năng −10%.
Sát thương lên Người Thường & Người Chơi +2% mỗi mức tinh luyện.
+7: giảm 15% sát thương từ Người Thường & Người Chơi.
+9: Hundred Spear & Brandish Spear +2% mỗi cấp Spear Mastery.
+10: 15% phá vỡ vũ khí đối phương.
God Eater Dragon Spear [1] #32007
1H Spear · Lv130 · Knight
ATK 360
MATK 280
Tầm 3
Nặng: 380
Vũ khí cấp 4
STR & AGI +2 mỗi mức tinh luyện.
Dùng Spiral Pierce10% phóng thêm Hundred Spear Lv10.
MATK +20 mỗi cấp Enchant Blade; ATK +20 mỗi cấp Sonic Wave.
Sát thương tầm xa +2% mỗi cấp Hundred Spear. Dragon Breath (cả hai hệ) +50%.
+7: ATK +15%, tốc đánh +15%. +9: độ trễ −10%, HP +10%.
+10: ASPD +5, thời gian niệm cố định −50%.
Holy Avenger Spear [1] #1280081
1H Spear · Lv90 · Crusader
ATK 180
MATK 200
Tầm 3
Nặng: 150
Vũ khí cấp 4
Thuộc tính vũ khí Thánh.
Mỗi mức tinh luyện: sát thương phép hệ Thánh +4%, INT +2, VIT +2.
+7: Máu tối đa +10%, MATK +5%.
+9: thời gian niệm biến thiên −10%, độ trễ −10%.
+10: Ray of Genesis +4% mỗi cấp Grand Cross.
Union Bow [2] #18132
Bow · Lv90 · Hunter
ATK 200
Tầm 5
Nặng: 60
Vũ khí cấp 4
AGI & DEX +2 mỗi mức tinh luyện.
Arrow Storm +2% mỗi cấp Falcon Eyes, giảm 0,5 giây niệm cố định.
Sharp Shooting +2% mỗi cấp Unlimited.
+7: tầm xa +10%, Arrow Storm +20%. +9: độ trễ −10%, hồi chiêu Arrow Storm −2 giây.
+10: tầm xa +10%, Arrow Storm +30%, Perfect Hit +15%.
Fujin [2] #1280082
2H Sword · Lv90 · Knight
ATK 320
Nặng: 32
Vũ khí cấp 4
ASPD +5.
Mỗi mức tinh luyện: Chí mạng +2, sát thương chí mạng +2%, STR +2, VIT +2.
Khi đánh: 10% thi triển Sonic Wave Lv10.
+7: ATK +15%, độ trễ −5%, Bowling Bash +100%.
+9: tầm xa +15%, Sonic Wave +20%. +10: Sonic Wave +30%, độ trễ −10%.
Cannon Sword [1] #1280083
1H Sword · Lv90 · Alchemist
ATK 260
Nặng: 122
Vũ khí cấp 4
Mỗi mức tinh luyện: sát thương tầm xa +2%, niệm biến thiên −1%, STR +2, INT +2.
Khi đánh: 10% gây Choáng.
+7: ATK +15%. +9: độ trễ −10%, Cart Cannon +20%.
+10: tầm xa +10%, Cart Cannon +30%.
Axe of Flaming Blood [1] #520003
1H Axe · Lv130 · Blacksmith
ATK 360
MATK 290
Tầm 3
Nặng: 400
Vũ khí cấp 4
STR & VIT +2 mỗi mức tinh luyện; Máu tối đa +2% mỗi mức.
Cart Termination + (Cấp cơ bản ÷ 5)%.
Khi đánh: 10% gây Choáng.
+7: ATK +15%. +9: độ trễ −10%, Arm Cannon +20%.
+10: tầm xa +15%, Arm Cannon +30%.
Portable Crossbow [2] #1280084
Bow · Lv90 · Rogue
ATK 240
Tầm 5
Nặng: 140
Vũ khí cấp 4
ATK +10%, MATK +10%, sát thương tầm xa + (Cấp cơ bản ÷ 5)%.
Dùng Triangle Shot10% phóng thêm Fire / Cold / Lightning Bolt Lv5.
+7: Triangle Shot +4% mỗi cấp Double Strafe, độ trễ −10%.
+9: tầm xa +15%, DEX +20, tốc đánh +10%.
+10: Triangle Shot + (DEX ÷ 5)%.
Elemental Spell Booster Stick [1] #550010
Staff · Lv90 · Wizard / Sage
ATK 150
MATK 300
Nặng: 120
Vũ khí cấp 4
Mỗi mức tinh luyện: INT +2, DEX +2, sát thương phép Gió/Nước/Lửa/Đất +2%.
Gây sát thương phép: 10% xuyên MDEF 50% trong 5 giây.
+7: niệm biến thiên −10%, niệm cố định −50%.
+9: MATK + (INT ÷ 5)%, độ trễ −10%.
+10: sát thương phép mọi hệ +30%.
Soul Reaver [2] #1280162
Katar · Lv100 · Assassin (3rd job trở lên)
ATK 290
Nặng: 110
Vũ khí cấp 4
ATK +10%, MATK +10%, sát thương cận chiến + (Cấp cơ bản ÷ 10) × 2 %.
Khi đánh: 10% gây Chảy Máu. STR +2 mỗi mức, Perfect Hit +1 mỗi mức.
+7: Cross Impact +10% mỗi cấp Advanced Katar Mastery.
+9: sát thương chí mạng +15%, độ trễ −15%.
+10: dùng Enchant Poison → ATK +100, Chí mạng +20, sát thương chí mạng +20% trong 10 giây.
Tsukikage [1] #1280163
1H Sword (katana) · Lv100 · Assassin / Ninja / Kagerou-Oboro
ATK 190
Nặng: 90
Vũ khí cấp 4
Mỗi mức tinh luyện: STR +2, ATK +10.
Combo Song Ảnh — đeo kèm Yamikage tay trái, tính theo mức tinh luyện thấp hơn của cặp:
· bỏ hiệu chỉnh sát thương theo cỡ quái
· ≥7: ATK +20%  ·  ≥8: Chí mạng +20, sát thương chí mạng +50%
· ≥9: độ trễ −15%  ·  ≥10: khi đánh thường 10% bỏ qua DEF quái thường & trùm trong 5 giây
Yamikage [4] #1280164
Dagger (tantō) · Lv100 · Assassin / Ninja / Kagerou-Oboro
ATK 145
Nặng: 55
Vũ khí cấp 4
DEX +2 mỗi mức tinh luyện.
Nửa còn lại của bộ Song Ảnh — toàn bộ hiệu ứng combo nằm ở Tsukikage. Riêng món này có 4 lỗ cắm thẻ, nhiều nhất trong nhóm.
Maeror [2] #1280165
Dagger · Lv100 · Rogue (3rd job trở lên)
ATK 180
Nặng: 90
Vũ khí cấp 4
ATK +10%, MATK +10%, sát thương cận chiến + (Cấp cơ bản ÷ 10) × 2 %.
Fatal Menace +5% mỗi mức tinh luyện.
+7: AGI +20, độ trễ −10%. +9: ATK +50, STR +20, Perfect Hit +15%.
+10: tốc đánh +15%, Fatal Menace + (AGI ÷ 10) × 2 %.
Trừ TsukikageYamikage (mọi cấp nghề), toàn bộ vũ khí trong bảng yêu cầu nghề chuyển sinh trở lên; riêng Soul ReaverMaeror yêu cầu 3rd job trở lên. Vì vậy Star Gladiator tuy nằm trong danh sách nghề của Book of the Sun God nhưng thực tế không mặc được — nghề này không có nhánh chuyển sinh.

1.2. Nguyên liệu chế tạo

Tất cả đều cộng thêm 99 Xu Thạch Ấn + 40.000.000 zeny. Nguyên liệu ghi +7 phải đúng mức +7.

Vũ khíNguyên liệu
Book of the Sun GodFireblend #1133 +7 · Book of Blazing Sun #1570 +7 · 5× Fire Dragon Scale #7451 · 1× Bloody Knight Card #4320
Celestial AxeDivine Cross #2001 +7 · Golden Mace #1524 +7 · Iron Driver #1529 +7
Claw of FlashMagma Fist #1818 · Icicle Fist #1819 · Electric Fist #1820 · Seismic Fist #1821 — tất cả +7
Elemental OriginBook of Billows #1568 · Book of Blazing Sun #1570 · Book of Gust of Wind #1571 · Book of Mother Earth #1569 — tất cả +7
Elemental SwordFireblend #1133 · Haedonggum #1128 · Ice Falchion #1131 · Solar Sword #1136 — tất cả +7
GanbanteinDivine Cross #2001 · Soul Staff #1472 · Wizardry Staff #1473 · Kronos #2004 — tất cả +7
Sentinel SpearBattle Hook #1421 · Gelerdria #1414 · Long Horn #1420 · Pole Axe #1417 — tất cả +7
Paragon SpearGae Bolg #1474 · Hellfire #1471 · Spectral Spear #1477 · Zephyrus #1468 — tất cả +7
God Eater Dragon SpearBrocca #1415 +7 · Hunting Spear #1422 +7 · Pole Axe #1417 +7 · 1× Fire Dragon Scale #7451
Holy Avenger SpearHoly Avenger #1145 · Imperial Spear #1433 · Long Horn #1420 · Gelerdria #1414 — tất cả +7
Union BowBurning Bow #1730 · Cursed Lyre #1741 · Falken Blitz #1745 · Gust Bow #1733 — tất cả +7
FujinDeath Guidance #1186 · Muscle Cutter #1176 · Schweizersabel #1167 · Veteran Sword #1188 — tất cả +7
Cannon SwordCurved Sword #13405 · Mysteltainn #1138 · Immaterial Sword #1141 · Excalibur #1137 — tất cả +7
Axe of Flaming BloodOrcish Axe #1309 · War Axe #1306 · Vecer Axe #1311 · Windhawk #1307 — tất cả +7
Portable CrossbowBurning Bow #1730 · Dragon Wing #1724 · Ballista #1727 · Luna Bow #1723 — tất cả +7
Elemental Spell Booster StickLich's Bone Wand #1624 · Mental Stick #1654 · Piercing Staff #1626 · Thorn Staff of Darkness #1636 — tất cả +7
Soul ReaverDrill Katar #1270 · Bloody Roar #1265 · Blood Tears #1271 · Agent Katar #1290 — tất cả +7
TsukikageByeollungum #1140 · Red Lotus Sword #13485 · Twin Edge of Naght Sieger #13413 · Twin Edge of Naght Sieger #13412 — tất cả +7
YamikageDesert Twilight #13034 · Bazerald #1231 · Grimtooth #1237 · Sandstorm #13035 — tất cả +7
MaerorDagger of Hunter #13038 · Exorciser #1233 · Fortune Sword #1223 · Ivory Knife #13039 — tất cả +7
Tsukikage cần cả hai bản Twin Edge of Naght Sieger — hai món trùng tên nhưng khác ID: #13412 (bản xanh) và #13413 (bản đỏ). Kiểm ID trong túi trước khi tinh luyện để khỏi nhầm.

2. Trang bị Thạch Ấn — 3 món

Bộ trang bị nguyên tố, xoay quanh 4 hệ Bolt — hợp nhất với lối chơi phép nguyên tố cơ bản.

Trang bịChỉ sốHiệu ứng
Elemental Robe [1] #15177
Giáp · Lv100 · Sage (3rd job trở lên)
DEF 40
Nặng: 50
Mỗi 2 mức tinh luyện: ASPD +1, MATK +10.
+9: khi bị đánh cận chiến, 10% phản đòn bằng Fire Ball / Heaven's Drive / Thunder Storm — kỹ năng được bốc ngẫu nhiên mỗi lần mặc vào.
Elemental Cape [1] #20820
Áo choàng · Lv100 · Sage (3rd job trở lên)
DEF 12
Nặng: 50
Máu tối đa +10%, cộng thêm +1% mỗi 2 mức tinh luyện.
Kháng hệ Vô Tính +10%. MATK +5% mỗi 3 mức tinh luyện.
+9: ASPD +3.
Elemental Boots [1] #470033
Giày · Lv99 · mọi nghề
DEF 10
Nặng: 10
Sát thương Fire Bolt · Cold Bolt · Lightning Bolt · Earth Spike +15%, cộng thêm +2% mỗi mức tinh luyện.
+7: MATK +50.
+9: khi đánh (vật lý hoặc phép) 3% được MATK +10% & INT +70 trong 5 giây.
+10: sát thương phép mọi hệ +15%.
Trang bịNguyên liệu (+ 99 Xu Thạch Ấn + 40M zeny)
Elemental RobeGolden Rod Robe #15025 · Aqua Robe #15026 · Crimson Robe #15027 · Forest Robe #15028 — tất cả +7
Elemental CapeVali's Manteau #2517 · Valkyrian Manteau #2524 · Diabolus Manteau #2537 · Flame Manteau of Naght Sieger #2542 — tất cả +7
Elemental BootsGolden Rod Shoes #2467 · Aqua Shoes #2468 · Crimson Shoes #2469 · Forest Shoes #2470 — tất cả +7
Elemental Boots không giới hạn nghề và chỉ cần Lv99 — món dễ tiếp cận nhất trong toàn bộ nhóm Thạch Ấn, đáng làm đầu tiên nếu bạn chơi hệ phép.

3. Trang bị Shadow Thạch Ấn — 24 món

Bộ Shadow Thạch Ấn không cộng chỉ số — nó cấp thẳng kỹ năng 3rd job, cấp kỹ năng tăng theo mức tinh luyện. Mỗi nghề có 1 Shadow Weapon + 1 Shadow Shield, và đeo đủ cặp mở thêm một kỹ năng combo tính theo tổng mức tinh luyện của hai món.

MụcChi tiết
Giá mỗi món99 Xu Thạch Ấn #1000955 · 400 MvP's Fragment #1290015 · 400 Memorial Coin #1290018 · 400 Adventurer Badge #1290002 · 40.000.000 zeny
Cấp kỹ năng theo tinh luyệnDưới +5 → Lv1 · +5~6 → Lv3 (hoặc Lv2) · +7~8 → Lv7 (hoặc Lv3) · +9 trở lên → Lv10 (hoặc Lv5)
Cấp kỹ năng comboTheo tổng tinh luyện Weapon + Shield: dưới 12 → Lv1 · 12~15 → Lv3 (Lv2) · 16~17 → Lv7 (Lv3) · 18 trở lên → Lv10 (Lv5)
Kỹ năng tối đa Lv10 hay Lv5 là theo giới hạn gốc của chính kỹ năng đó. Ví dụ Comet tối đa Lv5, còn Sonic Wave tối đa Lv10.
NghềShadow WeaponShadow ShieldCombo (đeo đủ cặp)
Rune Knight
Knight
Sonic Wave #1290100Dragon Breath #1290120Rune Mastery
Royal Guard
Crusader
Banishing Point #1290101Inspiration #1290121Ray of Genesis
Warlock
Wizard
Comet #1290102Recognized Spell #1290122White Imprison
Sorcerer
Sage
Diamond Dust #1290103Vacuum Extreme #1290123Psychic Wave
Ranger
Hunter
Arrow Storm #1290104Fear Breeze #1290124Unlimited
Minstrel / Wanderer
Bard / Dancer
Severe Rainstorm #1290105Voice of Siren #1290125Reverberation
Arch Bishop
Priest
Adoramus #1290106Secrament #1290126Clearance
Sura
Monk
Tiger Cannon #1290107Raising Dragon #1290127Gate of Hell
Mechanic
Blacksmith
Axe Boomerang #1290108Axe Training #1290128Magma Eruption
Geneticist
Alchemist
Cart Cannon #1290109Cart Boost #1290129Cart Remodeling
Guillotine Cross
Assassin
Cross Impact #1290110Weapon Blocking #1290130Counter Slash
Shadow Chaser
Rogue
Auto Shadow Spell #1290111Reproduce #1290131Triangle Shot
Shadow Thạch Ấn không nhận Thuộc Tính Ngẫu Nhiên và không gắn được card enchant Thạch Ấn — giá trị của chúng nằm hoàn toàn ở kỹ năng được cấp và mức tinh luyện.

4. Thuộc Tính Ngẫu Nhiên cho đồ Thạch Ấn

Đồ Thạch Ấn thuộc Nhóm 4 — Endgame, do NPC Thorne swt_office 77/261 phụ trách. Đây là nhóm được mở nhiều dòng nhất trên toàn server.

MụcVũ khí Thạch ẤnTrang bị Thạch Ấn
Số dòng mở5 dòng3 dòng
Tỉ lệ thành côngDòng 1 100% · 2 85% · 3 70% · 4 50% · 5 30%100% mọi dòng
Chi phí Đổi tất cả các dòng150.000 zeny + A Grade Weapon Dust #1290031 (vũ khí cấp 3) hoặc S Grade Weapon Dust #1290032 (vũ khí cấp 4)150.000 zeny + Xu Thạch Ấn #1000955
Chi phí Đổi 1 dòngGấp đôi chi phí đổi tất cả
Hướng thuộc tínhNgười chơi tự chọn Vật lý hoặc Phép thuật khi quayTheo vị trí trang bị
Chỉ Elemental OriginElemental Sword là vũ khí cấp 3 (dùng A Grade Weapon Dust); 18 món còn lại đều cấp 4 nên cần S Grade Weapon Dust. Bụi vũ khí lấy từ NPC Tom prontera 196/171 — tách vũ khí thành bụi theo cấp, rồi ghép bụi lên hạng.

Cách làm:

  • Mặc món cần quay (Thorne chỉ xử lý đồ đang mặc, không đọc đồ trong túi), rồi chọn Thêm / Đổi thuộc tính.
  • Nhóm Thạch Ấn không có nút "Thêm" riêng — dòng trống được lấp bằng chính thao tác Đổi tất cả các dòng.
  • Thất bại = mất phí, giữ nguyên thuộc tính cũ. Vì vậy dòng 4 và dòng 5 của vũ khí (50% / 30%) là phần tốn kém nhất.
  • Mỗi dòng có 5% ra Tuyệt Phẩm — giá trị rơi vào nửa trên của khung và lệch về mức tối đa.
Danh sách đầy đủ các thuộc tính có thể quay được (theo loại trang bị và theo từng dòng): xem bài Trang bị Endgame (KoE / Time Dimension / Crystalice / Bạch Vân). Tổng quan cơ chế: Giới thiệu về Random Option.

5. Enchant Thạch Ấn

Khác với các hệ enchant chọn theo pool, Enchant Thạch Ấn dùng card vật lý: bạn quay card ở máy gacha, rồi mang tới Jimmy để gắn vào ô 2 hoặc ô 3 của trang bị. Gắn luôn thành công 100% — rủi ro nằm ở khâu quay card và nâng bậc card.

5.1. Quay card — 3 máy tại Prontera

Cụm máy nằm trong nhà tại Prontera prt_in02 87/102. Mỗi lượt quay tốn 2 Xu Thạch Ấn, có nút quay 10 lượt.

MáyPoolDùng cho đồ Thạch Ấn nào
Enchant Vũ Khí12 nhóm × 5 cấp
60 card
19 / 20 vũ khí Thạch Ấn (trừ Yamikage)
Enchant Giáp7 nhóm × 5 cấp
35 card
Elemental Robe / Cape / Boots
Enchant Phụ Kiện12 nhóm × 5 cấp
60 card
Không có phụ kiện Thạch Ấn — pool này dành cho nhẫn / phụ kiện của các bộ Instance

Tỉ lệ ra cấp card: Lv1 55% · Lv2 30% · Lv3 10% · Lv4 4% · Lv5 1%. Nhóm card thì ra ngẫu nhiên đều.

5.2. Ghép card lên cấp

NPC Ghép Enchant prt_in02 96/102 hợp nhất 2 card cùng cấp → 1 card cấp cao hơn, phí 100.000 zeny mỗi lượt.

GhépLv1 → Lv2Lv2 → Lv3Lv3 → Lv4Lv4 → Lv5
Tỉ lệ90%80%70%60%
  • Ghép ngẫu nhiên — máy tự bốc cặp cùng cấp trong túi, ghép hàng loạt. Trần 5 lượt (10 card) mỗi đợt, không gồm Lv5.
  • Ghép lựa chọn — tự tay chọn từng cặp, gồm cả thao tác quay lại card Lv5.
  • Thất bại: mất 1 card, giữ lại 1 card.

5.3. Gắn card tại Jimmy

Tới Jimmy swt_office 130/279Enchant Thạch Ấn. Để món cần enchant trong túi (không mặc), chọn nhóm (Vũ khí / Trang bị / Phụ kiện) rồi chọn Ô 2 hoặc Ô 3. Bảng enchant của client sẽ mở ra với 3 chức năng:

Chức năngTác dụngChi phíTỉ lệ
ConfirmGắn card mới vào ô đã chọn (ghi đè card cũ nếu có)300.000 zeny
+ 10 Xu Thạch Ấn
+ 1 card muốn gắn
100%
GrowthNâng card đang gắn lên bậc kế tiếp (không cần gỡ ra)100.000 zeny
+ 5 Xu Thạch Ấn
+ 1 card cùng cấp làm nguyên liệu
Lv1→2 50%
Lv2→3 40%
Lv3→4 25%
Lv4→5 10%
ResetGỡ card khỏi ô, trả ô về trống300.000 zeny
+ 2 Xu Thạch Ấn
100%
Growth thất bại làm mất card nguyên liệu nhưng card đang gắn vẫn giữ nguyên cấp. So sánh nhanh: nâng Lv4 → Lv5 qua Growth chỉ 10%, trong khi ghép ở NPC Ghép Enchant60% — với các bậc cao, ghép trước rồi mới gắn thường rẻ hơn nhiều.
Đồ Thạch Ấn cho phép gắn 2 card giống hệt nhau ở cả ô 2 lẫn ô 3, và ghi đè tự do. (Đồ Instance dùng chung hệ này thì cấm trùng card.)
Số ô enchant phụ thuộc số lỗ cắm thẻ. Enchant chiếm chính các ô thẻ phía sau, nên món càng nhiều lỗ càng ít chỗ enchant:
· 0–2 lỗ (18 vũ khí + cả 3 trang bị) → dùng được cả ô 2 và ô 3.
· Elemental Sword [3] → chỉ enchant được ô 3.
· Yamikage [4]không enchant Thạch Ấn được; bù lại có 4 lỗ cắm thẻ.

5.4. Các loại enchant hỗ trợ

Pool Vũ khí — 12 nhóm (gắn cho 20 vũ khí Thạch Ấn):

NhómLv1Lv2Lv3Lv4Lv5
ATK%
Sát thương vật lý
+3%+4%+5%+6%+7%
Critical
Chí mạng
+1+2+4+6+10 &
ST chí mạng +10%
MATK%+1%+2%+3%+4%+5%
Hit
HIT + Perfect Hit
HIT +5
PH +3%
HIT +10
PH +6%
HIT +15
PH +9%
HIT +20
PH +12%
HIT +25
PH +15%
Spell
MATK + niệm
MATK +5
VCT −3%
MATK +10
VCT −3%
MATK +15
VCT −3%
MATK +20
VCT −3%
MATK +30
VCT −5%
Wolf Orb
Delay After Attack
ASPD +4%
ATK +18
ASPD +6%
ATK +22
ASPD +8%
ATK +26
ASPD +10%
ATK +30
ASPD +12%
ATK +34
Wolf Orb
Expert Archer
Tầm xa +4%
HIT +8
Tầm xa +6%
HIT +12
Tầm xa +8%
HIT +16
Tầm xa +10%
HIT +20
Tầm xa +12%
HIT +24
Wolf Orb
Fatal
ST chí mạng +6%
Chí mạng +6
+8%
+9
+10%
+12
+12%
+15
+14%
+18
Wolf Orb
Fighting Spirit
Cận chiến +4%
PH +2%
+6%
+3%
+8%
+4%
+10%
+5%
+12%
+6%
Wolf Orb
Spell
VCT −4%
MATK +18
VCT −6%
MATK +22
VCT −8%
MATK +26
VCT −10%
MATK +30
VCT −12%
MATK +34
Wolf Orb
HP Recovery
Hồi HP +20%+30%+40%+50%+60%
Wolf Orb
SP Recovery
Hồi SP +20%+30%+40%+50%+60%

VCT = thời gian niệm biến thiên · PH = Perfect Hit · ST = sát thương.

Pool Trang bị — 7 nhóm (gắn cho Elemental Robe / Cape / Boots):

NhómLv1Lv2Lv3Lv4Lv5
STR+6+7+8+9+10
INT+6+7+8+9+10
DEX+6+7+8+9+10
AGI+6+7+8+9+10
VIT+6+7+8+9+10
LUK+6+7+8+9+10
Caster
niệm biến thiên
−2%−4%−6%−8%−10%

Pool Phụ kiện — 12 nhóm. Nhóm Thạch Ấn không có phụ kiện, nên pool này chỉ dùng được cho nhẫn / phụ kiện của các bộ Instance (nhẫn GMT, Celine's Brooch, phụ kiện Time Dimension / Crystalice…). Ghi ở đây để bạn biết Xu Thạch Ấn quay ra card gì:

NhómLv1 → Lv5
Player ResistanceGiảm sát thương từ người chơi 2% / 3% / 4% / 5% / 7% (dành riêng cho PvP)
Melee ResistanceGiảm sát thương vật lý cận chiến 2% / 3% / 4% / 5% / 7%
Ranged ResistanceGiảm sát thương vật lý tầm xa 2% / 3% / 4% / 5% / 7%
Magic ResistanceGiảm sát thương phép 2% / 3% / 4% / 5% / 7%
VitalityMáu tối đa +2% / 3% / 4% / 5% / 7%
MentalityMana tối đa +2% / 3% / 4% / 5% / 7%
Improve DodgeCấp kỹ năng Improve Dodge Lv1 → Lv5
EndureCấp kỹ năng Endure Lv1 → Lv5
Frost DiverCấp kỹ năng Frost Diver Lv1 → Lv5
Improve ConcentrationCấp kỹ năng Improve Concentration Lv1 → Lv5
AngelusCấp kỹ năng Angelus Lv1 → Lv5
MammoniteCấp kỹ năng Mammonite Lv1 → Lv5
Hệ Enchant Thạch Ấn còn dùng chung cho 7 bộ Instance (Celine, Time Dimension, Crystalice, Charleston, Jitterbug, Nidhoggur, GMT). Hướng dẫn thao tác từng bước trên bảng enchant: xem bài Enchant KoE Thạch Ấn.

6. Lộ trình gợi ý

  1. Gom xu trước. Một món cần 99 xu; đánh đủ 3 hiệp thắng được 45 xu, nên thực tế khoảng 2–3 lần sự kiện cho một món. Đi đều hơn là đi dồn.
  2. Chuẩn bị nguyên liệu song song. Bốn món nền phải đúng +7 — đây thường là khâu lâu nhất, làm trước khi đủ xu.
  3. Tinh luyện món Thạch Ấn lên +7 rồi +9. Phần lớn hiệu ứng mạnh nằm ở mốc +7 / +9 / +10; ở +0 thì chỉ số thô không hơn đồ thường bao nhiêu.
  4. Quay Thuộc Tính Ngẫu Nhiên. Dòng 1–3 gần như chắc ăn (100 / 85 / 70%); cân nhắc kỹ trước khi đổ tài nguyên vào dòng 4–5.
  5. Enchant sau cùng. Quay card ở máy, ghép lên cấp cao rồi mới gắn — rẻ hơn nhiều so với gắn Lv1 rồi Growth từng bậc.

Nguồn: đối chiếu trực tiếp từ dữ liệu máy chủ VietRO (script NPC Thạch Ấn / Thorne / Jimmy, bảng barter, item DB, dữ liệu enchant). Chi tiết có thể thay đổi theo bản cập nhật.