Hệ Thống Tính năng Enchant trang bị Nhóm enchant chỉ số thăng tiến
Enchant trang bị

Nhóm enchant chỉ số thăng tiến

VietRO 2026-08-25 3 phút đọc Cập nhật 25-08-2026
Dữ liệu lấy trực tiếp từ script và database của server, có thể sai lệch theo thời gian. Thấy khác trong game thì báo Admin hoặc GM giúp nhé.

Nhóm chỉ số thăng tiến là nhóm duy nhất lên cấp dần — gắn Lv1 chắc chắn thành công, rồi nâng từng bậc lên tới Lv10. Có cả dòng tấn công lẫn dòng phòng thủ.

Gắn lên được: Vũ khí Khiên Giáp Áo choàng Giày Mũ trên Phụ kiện trái Phụ kiện phải

Nhóm trang bị hỗ trợ — bấm tên nhóm để xem danh sách trang bị và chi phí riêng: Illusion · Time Dimension · Crystalice · Bộ Celine (HTF) · Gacha · Nhẫn Kachua · Valkyrie · Diablo · Nhẫn MvP · Charleston · Jitterbug · Nydhorgg's Shadow Garb · GMT.

Nhóm Tự do thì cả 13 nhóm trang bị trên đều dùng được. Nhóm Giới hạn chỉ đồ Illusion mới gắn được.

Gắn lần đầu luôn ra Lv1 (100% thành công). Sau đó dùng dịch vụ Nâng cấp Enchant Chỉ số để tăng dần lên Lv10. Tỉ lệ nâng giảm dần theo cấp:

Nâng cấpTỉ lệ thành công
Gắn Lv1100%
Lv1 → Lv2100%
Lv2 → Lv388%
Lv3 → Lv476%
Lv4 → Lv564%
Lv5 → Lv652%
Lv6 → Lv740%
Lv7 → Lv828%
Lv8 → Lv916%
Lv9 → Lv105%
Thất bại → tụt 1 cấp (thấp nhất là Lv1). Nếu trong túi có Enchant Blessing Enchant Blessing 1290042, khi thất bại nó sẽ chống tụt cấp (giữ nguyên cấp hiện tại) và bị tiêu 1 viên. Chi phí nâng cấp bị trừ trước khi quay, dù thành công hay thất bại.

Nhóm Tự do — mọi bộ trang bị đều enchant được

EnchantHiệu ứng theo cấpID card (Lv1 → Lv10)Vị trí gắn được
Fighting Spirit Fighting SpiritATK +7 mỗi cấp — Lv1 +7 → Lv10 +70; kèm Hit +2 (Lv1) → +5 (Lv4–Lv9), Lv10 nhảy lên Hit +154808–4811, 4820–4825Vũ khí Khiên Giáp Áo choàng Giày Mũ trên Phụ kiện trái Phụ kiện phải
Expert Archer Expert ArcherSát thương tầm xa +2% mỗi cấp — Lv1 +2% → Lv10 +20%, riêng Lv10 tặng thêm ASPD +14832–4841
Spell SpellMATK +7 mỗi cấp — Lv1 +7 → Lv10 +70; kèm giảm thời gian niệm biến thiên −4% (Lv1) → −10% (Lv5–Lv9), Lv10 −20%4812–4815, 4826–4831
Expert Fighter Expert FighterSát thương cận chiến +2% mỗi cấp — Lv1 +2% → Lv10 +20%311384–311388, 311480–311484(như trên)
Expert Magician Expert MagicianSát thương phép mọi thuộc tính +2% mỗi cấp — Lv1 +2% → Lv10 +20%311389–311393, 311485–311489

Nhóm Giới hạn — chỉ trang bị Illusion

Các enchant chỉ số mạnh hơn, chỉ gắn được lên đồ Illusion (đổi tại NPC Shen), chia theo vị trí:

EnchantHiệu ứng theo cấpID card (Lv1 → Lv10)Vị trí
Expert DefenderGiảm 1% sát thương cận chiến nhận vào mỗi cấp — Lv1 −1% → Lv10 −10%311490–311499Khiên Giáp Áo choàng Giày
Expert WardenGiảm 1% sát thương tầm xa nhận vào mỗi cấp — Lv1 −1% → Lv10 −10%311500–311509
Expert AcolyteGiảm 1% sát thương phép nhận vào mỗi cấp — Lv1 −1% → Lv10 −10%311510–311519
ParryingNé hoàn toàn +3 ở Lv1, mỗi cấp thêm +1 — Lv10 +12311520–311529
Expert PiercerBỏ qua 2% DEF của mọi chủng loài mỗi cấp — Lv1 2% → Lv10 20%311530–311539Vũ khí Mũ trên Phụ kiện trái Phụ kiện phải
Expert Mage PiercerBỏ qua 2% MDEF của mọi chủng loài mỗi cấp — Lv1 2% → Lv10 20%311540–311549

Muốn biết bộ đồ của bạn nhận được những nhóm nào và tốn nguyên liệu gì, xem Bộ trang bị nào enchant được gì.