Trang bị Grace
Trang bị Grace là bộ giáp của phiên bản RO17.1 — Illusion / OS-Cor, gồm 42 món cấp 150. Cách thiết kế rất gọn: mỗi nghề có hai bộ giáp thân riêng ăn theo hai kỹ năng chủ lực của nghề đó, còn nhẫn, áo choàng và giày thì dùng chung — chỉ chia theo hướng Vật lý hay Phép.
Điểm ăn tiền không nằm ở chỉ số gốc mà ở combo 4 món: ghép đủ giáp nghề + nhẫn + choàng + giày cùng hướng là kỹ năng chủ lực được cộng thẳng +15%, và khi tổng tinh luyện của giáp, choàng, giày đạt 27 thì toàn bộ hiệu ứng combo nhân đôi.
1. Nơi kiếm — NPC Grace Operator
Toàn bộ bộ Grace đổi tại Grace Operator sp_cor 136/156, ngay trong thành phố tương lai OS-Cor. NPC mở đúng cửa hàng của nghề bạn đang chơi — không xem được đồ nghề khác.
| Tiền tệ | Kiếm ở đâu | Dùng vào |
|---|---|---|
| Quái vùng OS-Cor: R48-85-Bestia (49,5%) · EL1-A17T và MvP Miguel (25%) · Heart Hunter, Bellare, Sanare… (0,1–0,3%) Cộng thêm phần thưởng chuỗi nhiệm vụ RO17.1 | Mua trang bị (20 cái/món) và Modification Permit (10 cái/tờ) | |
| EL1-A17T và MvP Miguel (10%) · Mutant Plaga, Venenum, Twin Caput… (0,03–0,1%) | Mua Grace Refine Ticket (20 cái/tờ) |
2. Ba món dùng chung — chia theo hướng
Nhẫn, áo choàng và giày mọi nghề đều mua được, chỉ phải chọn bản Attack (đánh tay) hay Magic (đánh phép). Chọn đúng hướng với giáp nghề thì mới mở được combo.
| Trang bị | Thông số | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| Phụ kiện · DEF 10 · Cấp 150 | ASPD +7%, niệm biến thiên −10%, sát thương chí mạng +10%. | |
| Phụ kiện · DEF 10 · Cấp 150 | ASPD +7%, niệm biến thiên −10%, sát thương phép lên mọi thuộc tính +10%. | |
| Áo choàng · DEF 30 · Cấp 150 | ASPD +7%. +7: độ trễ sau kỹ năng −5%. +9: sát thương lên mọi chủng loại +10%. | |
| Áo choàng · DEF 30 · Cấp 150 | Niệm biến thiên −10%. +7: độ trễ sau kỹ năng −5%. +9: phép mọi thuộc tính +10%. | |
| Giày · DEF 30 · Cấp 150 | ATK +20, HIT +20. +7: niệm cố định −0,5 giây. +9: sát thương tầm xa +10%. | |
| Giày · DEF 30 · Cấp 150 | MATK +20, né tránh +20. +7: niệm cố định −0,5 giây. +9: phép mọi thuộc tính +10%. |
3. Giáp thân theo nghề — 36 món
Mỗi nghề có hai lựa chọn, mỗi lựa chọn ăn theo một kỹ năng chủ lực khác nhau. Tất cả đều DEF 100 (riêng hai bộ Rune Knight và Royal Guard là DEF 130), 1 lỗ thẻ bài, cấp 150.
| Nghề | Giáp | Hướng | Hiệu ứng |
|---|---|---|---|
| Rune Knight | Attack | ATK +100. +7: ASPD +7%. +9: sát thương chí mạng +10%. | |
| Attack | MaxHP +10%. +7: niệm biến thiên −20%. +9: MaxHP +10% nữa. | ||
| Royal Guard | Attack | ATK +100. +7: ASPD +7%. +9: sát thương tầm xa +10%. | |
| Magic | MATK +100. +7: phép hệ Thánh +10%. +9: phép hệ Thánh +10% nữa. | ||
| Ranger | Attack | ATK +100. +7: ASPD +7%. +9: sát thương tầm xa +10%. | |
| Attack | ATK +100. +7: ASPD +7%. +9: sát thương tầm xa +10%. | ||
| Minstrel / Wanderer | Attack | ATK +100. +7: niệm biến thiên −20%. +9: sát thương tầm xa +10%. | |
| Magic | MATK +100. +7: phép hệ Vô Tính +10%. +9: phép hệ Vô Tính +10% nữa. | ||
| Arch Bishop | Magic | MATK +100. +7: phép hệ Thánh +10%. +9: phép hệ Thánh +10% nữa. | |
| Attack | ATK +100. +7: ASPD +7%. +9: sát thương chí mạng +10%. | ||
| Sura | Attack | ATK +100. +7: MaxSP +20%. +9: sát thương lên mọi chủng loại +10%. | |
| Attack | MaxSP +10%. +7: MaxHP +5%. +9: MaxHP +5% nữa. | ||
| Mechanic | Attack | ATK +100. +7: ASPD +7%. +9: sát thương lên mọi chủng loại +10%. | |
| Attack | ATK +100. +7: ASPD +7%. +9: sát thương tầm xa +10%. | ||
| Genetic | Attack | ATK +100. +7: niệm biến thiên −20%. +9: sát thương tầm xa +10%. | |
| Attack | ATK +100. +7: ASPD +7%. +9: sát thương lên mọi chủng loại +10%. | ||
| Guillotine Cross | Attack | ATK +100. +7: ASPD +7%. +9: sát thương tầm xa +10%. | |
| Attack | ATK +100. +7: ASPD +7%. +9: sát thương chí mạng +10%. | ||
| Shadow Chaser | Attack | ATK +100. +7: ASPD +7%. +9: sát thương lên mọi chủng loại +10%. | |
| Magic | MATK +100. +7: ASPD +7%. +9: phép hệ Hỏa +10%. | ||
| Summoner / Spirit Handler | Attack | ATK +100. +7: niệm biến thiên −20%. +9: sát thương tầm xa +10%. | |
| Magic | MATK +100. +7: niệm biến thiên −20%. +9: phép hệ Vô Tính +10%. | ||
| Rebellion | Attack | ATK +100. +7: ATK +10%. +9: sát thương tầm xa +10%. | |
| Attack | ATK +100. +7: ATK +10%. +9: sát thương tầm xa +10%. | ||
| Warlock | Magic | MATK +100. +7: niệm biến thiên −20%. +9: phép hệ Hỏa +10%. | |
| Magic | MATK +100. +7: niệm biến thiên −20%. +9: phép hệ Thủy +10%. | ||
| Sorcerer | Magic | MATK +100. +7: niệm biến thiên −20%. +9: phép hệ Vô Tính +10%. | |
| Magic | MATK +100. +7: niệm biến thiên −20%. +9: phép hệ Thủy +10%. | ||
| Star Emperor | Attack | ATK +100. +7: ASPD +7%. +9: ATK +10%. | |
| Attack | ATK +100. +7: sát thương lên mọi chủng loại +10%. +9: ATK +10%. | ||
| Kagerou / Oboro | Magic | MATK +100. +7: niệm biến thiên −20%. +9: phép mọi thuộc tính +10%. | |
| Attack | ATK +100. +7: ATK +10%. +9: sát thương tầm xa +10%. | ||
| Soul Reaper | Magic | MATK +100. +7: phép hệ Bóng tối +10%. +9: phép hệ Bóng tối +10% nữa. | |
| Magic | MATK +100. +7: phép hệ Bóng tối +10%. +9: phép hệ Bóng tối +10% nữa. | ||
| Super Novice | Attack | ATK +100. +7: ASPD +7%. +9: MaxHP +10%. | |
| Magic | MATK +100. +7: ASPD +7%. +9: MaxHP +10%. |
4. Combo 4 món — phần quan trọng nhất
Mặc đủ Giáp nghề + Nhẫn + Áo choàng + Giày cùng hướng là mở combo riêng của nghề đó. Và có một mốc thứ hai:
| Nghề | Ghép với giáp | Combo mở thêm (×2 khi tổng tinh luyện ≥ 27) |
|---|---|---|
| Rune Knight | Grace Knight Armor | ASPD +1, sát thương chí mạng +5%, Ignition Break +15% |
| Grace Breath Armor | MaxHP +10%, độ trễ sau kỹ năng −5%, Dragon Breath (cả Hỏa và Thủy) +15% | |
| Royal Guard | Grace Spear Armor | ASPD +1, sát thương tầm xa +5%, Cannon Spear +15% |
| Grace Genesis Armor | MATK +25, độ trễ sau kỹ năng −10%, Ray of Genesis +15% | |
| Ranger | Grace Sharp Suit | Độ trễ sau kỹ năng −10%, sát thương chí mạng +5%, Focused Arrow Strike +15% |
| Grace Aimed Suit | Độ trễ sau kỹ năng −10%, ATK +2%, Aimed Bolt +15% | |
| Minstrel / Wanderer | Grace Severe Suit | Sát thương tầm xa +5%, ATK +2%, Severe Rainstorm +15% |
| Grace Reverb Suit | Niệm biến thiên −5%, MATK +2%, Reverberation +15% | |
| Arch Bishop | Grace Adora Robe | Niệm biến thiên −5%, MATK +2%, Adoramus +15% |
| Grace Duple Robe | ASPD +1, ATK +2%, Duple Light (cận chiến và phép) +15% | |
| Sura | Grace Knuckle Suit | Độ trễ sau kỹ năng −10%, ATK +2%, Knuckle Arrow +15% |
| Grace Tiger Suit | MaxHP +5%, ATK +2%, Tiger Cannon +15% | |
| Mechanic | Grace Tornado Armor | ASPD +1, độ trễ sau kỹ năng −10%, Axe Tornado +15% |
| Grace Vulcan Armor | ASPD +1, sát thương tầm xa +5%, Vulcan Arm +15% | |
| Genetic | Grace Cart Cannon Suit | Niệm biến thiên −5%, ATK +2%, Cart Cannon +15% |
| Grace Cart Tornado Suit | ASPD +1, ATK +2%, Cart Tornado +15% | |
| Guillotine Cross | Grace Rolling Suit | Độ trễ sau kỹ năng −10%, ATK +2%, Rolling Cutter +15% |
| Grace Assassin Suit | ASPD +1, ATK +2%, sát thương chí mạng +5% | |
| Shadow Chaser | Grace Fatal Suit | Độ trễ sau kỹ năng −10%, ATK +2%, Fatal Menace +15% |
| Grace Stalker Suit | ASPD +1, MATK +2%, Meteor Storm +30% | |
| Summoner / Spirit Handler | Grace Picky Robe | Độ trễ sau kỹ năng −10%, ATK +2%, Picky Peck +15% |
| Grace Catnip Robe | Niệm biến thiên −5%, MATK +2%, Catnip Meteor +15% | |
| Rebellion | Grace Trip Suit | Sát thương tầm xa +5%, ATK +2%, Round Trip +15% |
| Grace Fire Rain Suit | ASPD +1, ATK +2%, Fire Rain +15% | |
| Warlock | Grace Crimson Robe | Niệm biến thiên −5%, MATK +2%, Crimson Rock +15% |
| Grace Frost Robe | Niệm biến thiên −5%, MATK +2%, Jack Frost +15% | |
| Sorcerer | Grace Psychic Robe | Niệm biến thiên −5%, MATK +2%, Psychic Wave +15% |
| Grace Dust Robe | Niệm biến thiên −5%, MATK +2%, Diamond Dust +15% | |
| Star Emperor | Grace Sun Suit | ASPD +1, ATK +2%, Solar Burst +15% |
| Grace Moon Suit | Sát thương lên mọi chủng loại +5%, ATK +2%, Full Moon Kick +15% | |
| Kagerou / Oboro | Grace Ninja Suit | Niệm biến thiên −5%, MATK +2%, Crimson Fire Petal · Wind Blade · Spear of Ice +15% |
| Grace Kunai Suit | Sát thương tầm xa +5%, ATK +2%, Kunai Splash +15% | |
| Soul Reaper | Grace Eswhoo Robe | Niệm biến thiên −5%, MATK +2%, Eswhoo +15% |
| Grace Explosion Robe | Niệm biến thiên −5%, MATK +2%, Curse Explosion +15% | |
| Super Novice | Grace Super Novice Suit | MaxHP +5%, ATK +2%, sát thương chí mạng +5% |
| Grace Super Novice Robe | MaxHP +5%, MATK +2%, 7% tự thi triển Psychic Wave Lv1 khi đánh gần |
5. Combo phụ với Noblesse Oblige
Ngoài combo 4 món, 14 bộ giáp Grace còn có combo riêng khi đội thêm
Noblesse Oblige #490206 — mũ cộng ASPD, ATK và MATK mỗi thứ +10%. Đây là lớp cường hóa thứ hai, phần lớn là giảm hồi chiêu cho kỹ năng chủ lực.
| Ghép với | Mở thêm |
|---|---|
| Rune Knight — Breath Armor | Hồi chiêu Ignition Break −0,1 giây · Ignition Break và Sonic Wave +1% mỗi 2 cấp Base |
| Arch Bishop — Duple Robe | Được dùng Gentle Touch - Energy Gain Lv3 · giảm 10% sát thương từ chủng Người |
| Sura — Tiger Suit | Hồi chiêu Raising Dragon −25 giây · Knuckle Arrow và Sky Net Blow +2% mỗi cấp Base |
| Mechanic — Tornado Armor | Hồi chiêu Axe Tornado −0,5 giây · Axe Tornado và Axe Boomerang +1% mỗi cấp Base |
| Genetic — Cart Cannon Suit | Niệm cố định Howling of Mandragora −0,5 giây · hồi chiêu −4 giây |
| Shadow Chaser — Stalker Suit | Hồi chiêu Emergency Escape −1,5 giây · Fatal Menace +1% mỗi 2 cấp Base |
| Summoner — Picky Robe | Hồi chiêu Hiss −45 giây · hồi chiêu Lunatic Carrot Beat −0,1 giây |
| Rebellion — Fire Rain Suit | Hồi chiêu Round Trip −0,2 giây · Round Trip +3% mỗi cấp Base |
| Warlock — Frost Robe | Hồi chiêu Intense Telekinesis −120 giây · Crimson Rock và Soul Expansion +1% mỗi 3 cấp Base |
| Sorcerer — Psychic Robe | Hồi chiêu Psychic Wave −1 giây · niệm cố định Diamond Dust −100% · cả hai kỹ năng +1% mỗi 3 cấp Base |
| Soul Reaper — Explosion Robe | Hồi chiêu Curse Explosion −0,5 giây · Espa, Eswhoo và Curse Explosion +1% mỗi 2 cấp Base |
| Kagerou — Kunai Suit | Hồi chiêu Kunai Explosion −1 giây · Kunai Explosion +1% mỗi cấp Base · Kunai Splash +4% mỗi cấp Base |
| Minstrel — Severe Suit | Được dùng Unlimited Lv5 · Severe Rainstorm +1% mỗi 2 cấp Base |
| Super Novice — Novice Suit | Hồi chiêu Help Angel −60 giây · khi bị đánh, 2% thi triển Bowling Bash theo mức tinh luyện giáp |
6. Nâng cấp — vé tinh luyện và giấy phép cải tiến
Cùng bán tại Grace Operator, đây là hai thứ biến bộ Grace từ "khá" thành "rất mạnh".
| Vật phẩm | Giá | Tác dụng |
|---|---|---|
| 20 Cor Core | Đưa giáp thân Grace lên thẳng +9, không rủi ro và giữ nguyên thẻ bài đã cắm. | |
| 10 Mysterious Component mỗi tờ | Gắn thuộc tính ngẫu nhiên cho áo choàng Grace — bản vật lý hoặc bản phép. | |
| 10 Mysterious Component mỗi tờ | Gắn thuộc tính ngẫu nhiên cho giáp thân Grace — bản vật lý hoặc bản phép. |
Thuộc tính ngẫu nhiên nhận được gì
| Giấy phép | Kho thuộc tính |
|---|---|
| Áo choàng — bản vật lý | 23 dòng khả dĩ, mỗi dòng 1–5%: sát thương vật lý lên 10 thuộc tính · lên 10 chủng loại · lên 3 kích cỡ |
| Áo choàng — bản phép | 23 dòng tương ứng nhưng cho sát thương phép |
| Giáp thân — bản vật lý | 21 dòng, mỗi dòng 1–5%: kháng 4 thuộc tính và kháng "mọi hệ trừ Vô Tính" · giảm SP tiêu hao · MaxHP% · MaxSP% · sát thương lên quái Nhỏ/Lớn · giảm sát thương từ quái Vừa · kháng 10 chủng loại |
| Giáp thân — bản phép | 21 dòng tương ứng, phần sát thương đổi sang sát thương phép |
7. Lộ trình gợi ý
- Vào vùng OS-Cor farm R48-85-Bestia — 49,5% là tỉ lệ rơi Mysterious Component cao nhất game cho một loại xu endgame.
- Chạy chuỗi nhiệm vụ RO17.1 để có thêm xu và mở đường tới NPC.
- Gom 80 Mysterious Component mua trọn bộ 4 món: giáp nghề + nhẫn + choàng + giày. Chọn đúng một hướng — Attack hoặc Magic — cho cả bốn.
- Gom 20 Cor Core mua Grace Refine Ticket đưa giáp lên +9 miễn rủi ro.
- Đánh áo choàng và giày lên +9 để tổng tinh luyện chạm 27 — combo nhân đôi, đây là bước tăng sức mạnh lớn nhất.
- Dùng Modification Permit gắn thuộc tính ngẫu nhiên cho giáp và áo choàng, nhắm dòng hợp map bạn hay đi.
- Có Noblesse Oblige thì đội vào — nhiều nghề được giảm hồi chiêu kỹ năng chủ lực rất đáng kể.