Trang bị Illusion Armor & Automatic
Bài này viết sẵn để khi Admin mở nguồn là dùng được ngay — mọi chỉ số, công thức và NPC bên dưới đều đã có thật trong game.
Illusion Armor (RO17.1) và Automatic (RO17.2) là một dòng trang bị hai bậc, không phải hai bộ rời. Bạn làm Illusion trước, đánh lên +9, rồi mang tới NPC ở Dinh Thự Varmundt nâng thành Automatic — giữ nguyên tinh luyện, thẻ bài và ấn đã khắc.
Cả hai bậc đều theo cùng một khuôn: 3 vị trí (Giáp thân · Áo choàng · Giày) × 2 hướng — Type A cho lối đánh tay, Type B cho lối phép — cộng 4 phụ kiện chia trái/phải. Sức mạnh thật nằm ở combo: ghép A với B chéo nhau mở ra 12 tổ hợp khác nhau.
1. Nhìn nhanh cả dòng
| Illusion Armor | Automatic | |
|---|---|---|
| Phiên bản | RO17.1 — Illusion / OS-Cor | RO17.2 — Dinh Thự Varmundt |
| Cấp yêu cầu | 130 | 160 |
| DEF | Giáp 105 · Cánh 50 · Giày 20 | Giáp 135 · Cánh 70 · Giày 70 |
| Chỉ số nền | ATK/MATK +100 · MaxHP +1.000 · MaxSP +200 | ATK/MATK +125 · MaxHP +1.500 · MaxSP +250 |
| Lấy ở đâu | Hộp Antiquity Cor (Miguel) #102556 chưa mở nguồn | Nâng từ Illusion +9 tại Yeoncheong |
| Cường hóa | RS26 — 36 Modification Module, 4 bậc | Lisa — 45 Automatic Module |
2. Chỉ số bộ Illusion Armor — cấp 130
10 món: 6 trang bị (3 vị trí × Type A/B) và 4 phụ kiện. Tất cả đều 1 lỗ thẻ bài và tinh luyện được.
| Trang bị | Thông số | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| Giáp thân · DEF 105 · Nặng 1000 · Cấp 130 | ATK +100, cộng thêm +10 mỗi 2 mức tinh luyện. +7 trở lên: ASPD +10%. | |
| Giáp thân · DEF 105 · Nặng 1000 · Cấp 130 | MATK +100, cộng thêm +10 mỗi 2 mức tinh luyện. +7 trở lên: niệm biến thiên −10%. | |
| Áo choàng · DEF 50 · Nặng 900 · Cấp 130 | MaxHP +1.000, cộng thêm +100 mỗi 2 mức tinh luyện. +7 trở lên: ASPD +5%. | |
| Áo choàng · DEF 50 · Nặng 900 · Cấp 130 | MaxHP +1.000, cộng thêm +100 mỗi 2 mức tinh luyện. +7 trở lên: niệm biến thiên −5%. | |
| Giày · DEF 20 · Nặng 500 · Cấp 130 | MaxSP +200, cộng thêm +20 mỗi 2 mức tinh luyện. +7 trở lên: sát thương tầm xa +5%. | |
| Giày · DEF 20 · Nặng 500 · Cấp 130 | MaxSP +200, cộng thêm +20 mỗi 2 mức tinh luyện. +7 trở lên: phép mọi thuộc tính +5%. | |
| Phụ kiện ô phải · Nặng 100 · Cấp 130 | ATK +5%. | |
| Phụ kiện ô trái · Nặng 100 · Cấp 130 | ATK +5%. | |
| Phụ kiện ô phải · Nặng 100 · Cấp 130 | MATK +5%. | |
| Phụ kiện ô trái · Nặng 100 · Cấp 130 | MATK +5%. |
3. Chỉ số bộ Automatic — cấp 160
Cùng khuôn 10 món. Khác biệt lớn nhất ngoài chỉ số là phụ kiện Automatic cộng thêm MaxHP hoặc MaxSP — bản R gắn HP, bản L gắn SP.
| Trang bị | Thông số | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| Giáp thân · DEF 135 · Nặng 1000 · Cấp 160 | ATK +125, cộng thêm +10 mỗi 2 mức tinh luyện. +7 trở lên: ASPD +15%. | |
| Giáp thân · DEF 135 · Nặng 1000 · Cấp 160 | MATK +125, cộng thêm +10 mỗi 2 mức tinh luyện. +7 trở lên: niệm biến thiên −15%. | |
| Áo choàng · DEF 70 · Nặng 900 · Cấp 160 | MaxHP +1.500, cộng thêm +100 mỗi 2 mức tinh luyện. +7 trở lên: ASPD +7%. | |
| Áo choàng · DEF 70 · Nặng 900 · Cấp 160 | MaxHP +1.500, cộng thêm +100 mỗi 2 mức tinh luyện. +7 trở lên: niệm biến thiên −7%. | |
| Giày · DEF 70 · Nặng 500 · Cấp 160 | MaxSP +250, cộng thêm +20 mỗi 2 mức tinh luyện. +7 trở lên: sát thương tầm xa +7%. | |
| Giày · DEF 70 · Nặng 500 · Cấp 160 | MaxSP +250, cộng thêm +20 mỗi 2 mức tinh luyện. +7 trở lên: phép mọi thuộc tính +7%. | |
| Phụ kiện ô phải · Nặng 100 · Cấp 160 | ATK +5%, MaxHP +5%. | |
| Phụ kiện ô trái · Nặng 100 · Cấp 160 | ATK +5%, MaxSP +5%. | |
| Phụ kiện ô phải · Nặng 100 · Cấp 160 | MATK +5%, MaxHP +5%. | |
| Phụ kiện ô trái · Nặng 100 · Cấp 160 | MATK +5%, MaxSP +5%. |
4. Combo — chỗ ăn tiền của cả dòng
Ghép hai món bất kỳ trong ba vị trí là mở combo. Vì mỗi vị trí có Type A và Type B nên có 12 tổ hợp, và bạn được phép trộn A với B để lấy đúng hiệu ứng mình cần.
| Ghép | Illusion | Automatic |
|---|---|---|
| Giáp A + Cánh A | ATK +50 | ATK +50 |
| Giáp A + Cánh B | Độ trễ sau kỹ năng −10% | Độ trễ sau kỹ năng −10% |
| Giáp B + Cánh A | ASPD +10% | ASPD +10% |
| Giáp B + Cánh B | MATK +50 | MATK +50 |
| Giáp A + Giày A | ATK +5% | ATK +7% |
| Giáp A + Giày B | MaxSP +5% | MaxSP +7% |
| Giáp B + Giày A | ASPD +5% | ASPD +7% |
| Giáp B + Giày B | MATK +5% | MATK +7% |
| Cánh A + Giày A | Sát thương chí mạng +10% | Sát thương chí mạng +15% |
| Cánh A + Giày B | Niệm biến thiên −10% | Niệm biến thiên −15% |
| Cánh B + Giày A | Sát thương tầm xa +10% | Sát thương tầm xa +7% |
| Cánh B + Giày B | Phép mọi thuộc tính +10% | Phép mọi thuộc tính +15% |
5. Cường hóa bộ Illusion — NPC RS26
RS26 sp_cor 106/136 là máy chế tác của Regenschirm. Mang trang bị Illusion cùng Modification Module tới, chọn vị trí rồi chọn module.
| Quy tắc | Chi tiết |
|---|---|
| Số ô ấn | 3 ô mỗi món (ô thẻ bài 1–3; ô 0 để dành cắm thẻ thật) |
| Không hỏng đồ | Module theo chuẩn trang bị nên không làm mất món khi khắc |
| Giới hạn lặp | Mỗi module có số lần tối đa riêng trên cùng một món — 3 / 2 / 1 tùy loại |
| Không tốn zeny | Chỉ tiêu thụ đúng 1 module mỗi lần khắc |
| Module dùng chung | Defense và Magic Defense dùng được cho cả Giáp, Cánh và Giày. Bậc Legendary dùng được cho mọi vị trí. |
36 Modification Module theo bậc
| Bậc | Module | Hiệu ứng | Gắn được ở đâu |
|---|---|---|---|
| Normal | Defense · Magic Defense | DEF +25 (+7: +10 · +9: +10 nữa) MDEF +2 (+7: +3 · +9: +3 nữa) | Giáp · Cánh · Giày — tối đa 3 lần mỗi loại |
| Normal | Str · Agi · Vit · Int · Dex · Luk | Chỉ số tương ứng +3 | Chỉ phụ kiện — tối đa 3 lần mỗi loại |
| Rare | Power · Magic · Shooter | ATK +5% (+7/+9: ATK +25 mỗi mốc) MATK +5% (+7 trở lên: MATK +25) Sát thương tầm xa +3% (+7: +2% · +9: +2% nữa) | Giáp — tối đa 2 lần |
| Rare | Fast · Caster · Critical | ASPD +1 (+7/+9: ASPD +3% mỗi mốc) Niệm biến thiên −5% (+7: −3% · +9: −3% nữa) CRIT +10 (+7/+9: sát thương chí mạng +5% mỗi mốc) | Cánh — tối đa 2 lần |
| Rare | Vital · Mental · Heal | MaxHP +5% (+7: +500 · +9: +750) MaxSP +5% (+7: +100 · +9: +150) Hiệu quả Heal +5% (+7/+9: +5% mỗi mốc) | Giày — tối đa 2 lần |
| Rare | HP recovery · SP recovery | Tốc hồi HP / SP tự nhiên +20% | Phụ kiện — tối đa 2 lần |
| Rare | Spell · Attack Speed · Fatal · Expert Archer | MATK +35 và niệm biến thiên −10% ASPD +10% Sát thương chí mạng +10%, CRIT +4 Sát thương tầm xa +10% | Phụ kiện — tối đa 1 lần |
| Unique | Delay after skill | Độ trễ sau kỹ năng −5% (+7: −5% · +9: −5% nữa) | Giáp — 1 lần |
| Unique | Above All | Giảm 5% sát thương mọi thuộc tính +7: giảm 5% từ mọi kích cỡ +9: giảm 5% từ mọi chủng loại (riêng người chơi thì tăng 5%) | Cánh — 1 lần |
| Unique | Fixed Casting | Niệm cố định −0,3 giây (+7: −0,2 · +9: −0,2 nữa) | Giày — 1 lần |
| Unique | Drain Life · Drain Soul · Magic Healing · Magic Soul | Đánh thường: 2% hút 2% HP · 1% hút 1% SP Đánh phép: 2% hồi 400 HP/0,5 giây trong 10 giây · 1% hồi 80 SP/0,5 giây trong 10 giây | Phụ kiện — 1 lần mỗi loại |
| Legendary | Unlimited Vital | Khi bị đánh (thường hoặc phép): 5% trong 10 giây — VIT +50, hồi 400 HP mỗi 0,5 giây, mất 1 SP mỗi 20 giây | Mọi vị trí — 1 lần |
| Legendary | Spell Buster | Khi đánh phép: 3% trong 10 giây — INT +50, MATK +15%, ATK −15% | Mọi vị trí — 1 lần |
| Legendary | Firing Shot | Khi đánh thường: 3% trong 10 giây — DEX +50, sát thương tầm xa +10%, mất 1 SP mỗi 20 giây | Mọi vị trí — 1 lần |
| Legendary | Overpower | Khi đánh thường: 3% trong 10 giây — STR +50, ATK +15%, MATK −15% | Mọi vị trí — 1 lần |
| Legendary | Fatal Flash | Khi đánh thường: 3% trong 10 giây — AGI +50, sát thương chí mạng +10%, mất 300 HP mỗi giây | Mọi vị trí — 1 lần |
| Legendary | Lucky Strike | Tinh luyện càng cao tỉ lệ và thời gian càng tăng: từ 0,8% / 4 giây lên tới 3,3% / 13 giây ở +9 — LUK +50. Trên +9: LUK +50 thường trực, không cần kích hoạt. | Mọi vị trí — 1 lần |
6. Nâng cấp lên Automatic — NPC Yeoncheong
Yeoncheong ba_in01 87/383 ở phố dịch vụ Dinh Thự Varmundt nhận đổi. Tiền tệ là
Barmil Ticket #1000103 — nhận từ chuỗi nhiệm vụ RO17.2.
| Đổi gì | Cần gì |
|---|---|
| Automatic Armor / Engine Wing / Leg | Món Illusion tương ứng tinh luyện +9 + 900 Barmil Ticket |
| Phụ kiện Automatic (Booster / Battle Chip) | Phụ kiện Illusion tương ứng + 1.500 Barmil Ticket Phụ kiện không cần tinh luyện |
7. Cục gia cố — nhảy thẳng +4 lên +7
Cube Lane ba_in01 87/376 bán hai loại cục đưa trang bị từ +4 lên thẳng +7, không rủi ro:
| Vật phẩm | Dùng cho | Giá |
|---|---|---|
| Trang bị Illusion | 10.000.000 zeny | |
| Trang bị Automatic | 30.000.000 zeny |
8. Cường hóa bộ Automatic — phố dịch vụ Varmundt
| NPC | Vị trí | Làm gì |
|---|---|---|
| Lisa | ba_in01 87/370 | Khắc Automatic Module lên trang bị Automatic — cùng cơ chế 3 ô như RS26, mỗi module có giới hạn lặp riêng |
| Yecheon | ba_in01 87/380 | Đổi 1 Automatic Module ngẫu nhiên (trừ bậc Epic) — 90 Barmil Ticket Đổi thiết bị cải tiến bản vật lý hoặc bản phép — 45 Barmil Ticket hoặc 1.500.000 zeny |
| Spiera | ba_in01 87/373 | Bán riêng module bậc Epic — mỗi cái 300 Magical Soapstone #1000104 |
9. Bản khóa nhân vật (Bound)
Mỗi món trong cả hai bộ đều có thêm một bản Bound — chỉ số và combo giống hệt bản thường nhưng không trao đổi được. Bản Bound chỉ ghép combo với bản Bound.
10. Lộ trình khi mở nguồn
- Gom Antiquity Cor (Miguel) để mở ra trang bị Illusion — nhắm Giáp và Cánh trước vì combo hai món này cho ATK/MATK cộng thẳng.
- Chọn hướng: Type A đánh tay, Type B đánh phép. Không cần thuần một loại — xem bảng combo mục 4 rồi trộn cho đúng thứ mình cần.
- Đánh tinh luyện lên +7 (dùng Illusion Reinforcement Cube nếu đã ở +4), rồi cố lên +9 — đây là điều kiện bắt buộc để nâng bậc.
- Khắc module tại RS26. Ưu tiên bậc Rare hợp build trước, bậc Legendary để dành ô cuối.
- Đủ 900 Barmil Ticket mỗi món thì sang Yeoncheong nâng lên Automatic — tinh luyện và ấn giữ nguyên.
- Ở bậc Automatic, module mua bằng Barmil Ticket tại Yecheon nên cứ chạy nhiệm vụ RO17.2 đều là đủ.
Đừng nhầm với bài Trang bị Illusion — đó là bộ đồ của các Ảo Cảnh (Dracula, Frozen, Underwater…), hoàn toàn khác dòng Illusion Armor ở bài này.