Hệ Thống Nội dung Vật phẩm và trang bị Trang bị Illusion Armor & Automatic
Vật phẩm và trang bị

Trang bị Illusion Armor & Automatic

VietRO 2026-08-28 13 phút đọc
Dữ liệu lấy trực tiếp từ script và database của server, có thể sai lệch theo thời gian. Thấy khác trong game thì báo Admin hoặc GM giúp nhé.
⚠ Bộ này hiện CHƯA MỞ NGUỒN. Trang bị Illusion chỉ ra từ hộp Antiquity Cor (Miguel) #102556, mà hộp đó hiện không quái nào rơi, không NPC nào bán và không nhiệm vụ nào cho. Bộ Automatic lấy Illusion +9 làm nguyên liệu nên cũng tắc theo. Module cường hóa Illusion (36 loại) cũng chưa có nguồn.
Bài này viết sẵn để khi Admin mở nguồn là dùng được ngay — mọi chỉ số, công thức và NPC bên dưới đều đã có thật trong game.

Illusion Armor (RO17.1) và Automatic (RO17.2) là một dòng trang bị hai bậc, không phải hai bộ rời. Bạn làm Illusion trước, đánh lên +9, rồi mang tới NPC ở Dinh Thự Varmundt nâng thành Automatic — giữ nguyên tinh luyện, thẻ bài và ấn đã khắc.

Cả hai bậc đều theo cùng một khuôn: 3 vị trí (Giáp thân · Áo choàng · Giày) × 2 hướngType A cho lối đánh tay, Type B cho lối phép — cộng 4 phụ kiện chia trái/phải. Sức mạnh thật nằm ở combo: ghép A với B chéo nhau mở ra 12 tổ hợp khác nhau.


1. Nhìn nhanh cả dòng

Illusion ArmorAutomatic
Phiên bảnRO17.1 — Illusion / OS-CorRO17.2 — Dinh Thự Varmundt
Cấp yêu cầu130160
DEFGiáp 105 · Cánh 50 · Giày 20Giáp 135 · Cánh 70 · Giày 70
Chỉ số nềnATK/MATK +100 · MaxHP +1.000 · MaxSP +200ATK/MATK +125 · MaxHP +1.500 · MaxSP +250
Lấy ở đâuHộp Antiquity Cor (Miguel) #102556
chưa mở nguồn
Nâng từ Illusion +9 tại Yeoncheong
Cường hóaRS26 — 36 Modification Module, 4 bậcLisa — 45 Automatic Module
Bậc Automatic mạnh hơn ở mọi con số, đặc biệt là giày: DEF nhảy từ 20 lên 70. Nhưng vì phải có Illusion +9 mới nâng được, Illusion không phải đồ tạm mà là khoản đầu tư bắt buộc — tinh luyện bao nhiêu cũng không mất khi lên bậc.

2. Chỉ số bộ Illusion Armor — cấp 130

10 món: 6 trang bị (3 vị trí × Type A/B) và 4 phụ kiện. Tất cả đều 1 lỗ thẻ bài và tinh luyện được.

Trang bịThông sốHiệu ứng
Illusion Armor A-type [1] #15376Giáp thân · DEF 105 · Nặng 1000 · Cấp 130ATK +100, cộng thêm +10 mỗi 2 mức tinh luyện.
+7 trở lên: ASPD +10%.
Illusion Armor B-type [1] #15377Giáp thân · DEF 105 · Nặng 1000 · Cấp 130MATK +100, cộng thêm +10 mỗi 2 mức tinh luyện.
+7 trở lên: niệm biến thiên −10%.
Illusion Engine Wing A-type [1] #20933Áo choàng · DEF 50 · Nặng 900 · Cấp 130MaxHP +1.000, cộng thêm +100 mỗi 2 mức tinh luyện.
+7 trở lên: ASPD +5%.
Illusion Engine Wing B-type [1] #20934Áo choàng · DEF 50 · Nặng 900 · Cấp 130MaxHP +1.000, cộng thêm +100 mỗi 2 mức tinh luyện.
+7 trở lên: niệm biến thiên −5%.
Illusion Leg A-type [1] #22196Giày · DEF 20 · Nặng 500 · Cấp 130MaxSP +200, cộng thêm +20 mỗi 2 mức tinh luyện.
+7 trở lên: sát thương tầm xa +5%.
Illusion Leg B-type [1] #22197Giày · DEF 20 · Nặng 500 · Cấp 130MaxSP +200, cộng thêm +20 mỗi 2 mức tinh luyện.
+7 trở lên: phép mọi thuộc tính +5%.
Illusion Booster R [1] #32207Phụ kiện ô phải · Nặng 100 · Cấp 130ATK +5%.
Illusion Booster L [1] #32208Phụ kiện ô trái · Nặng 100 · Cấp 130ATK +5%.
Illusion Battle Chip R [1] #32209Phụ kiện ô phải · Nặng 100 · Cấp 130MATK +5%.
Illusion Battle Chip L [1] #32210Phụ kiện ô trái · Nặng 100 · Cấp 130MATK +5%.

3. Chỉ số bộ Automatic — cấp 160

Cùng khuôn 10 món. Khác biệt lớn nhất ngoài chỉ số là phụ kiện Automatic cộng thêm MaxHP hoặc MaxSP — bản R gắn HP, bản L gắn SP.

Trang bịThông sốHiệu ứng
Automatic Armor Type A [1] #450127Giáp thân · DEF 135 · Nặng 1000 · Cấp 160ATK +125, cộng thêm +10 mỗi 2 mức tinh luyện.
+7 trở lên: ASPD +15%.
Automatic Armor Type B [1] #450128Giáp thân · DEF 135 · Nặng 1000 · Cấp 160MATK +125, cộng thêm +10 mỗi 2 mức tinh luyện.
+7 trở lên: niệm biến thiên −15%.
Automatic Engine Wing Type A [1] #480020Áo choàng · DEF 70 · Nặng 900 · Cấp 160MaxHP +1.500, cộng thêm +100 mỗi 2 mức tinh luyện.
+7 trở lên: ASPD +7%.
Automatic Engine Wing Type B [1] #480021Áo choàng · DEF 70 · Nặng 900 · Cấp 160MaxHP +1.500, cộng thêm +100 mỗi 2 mức tinh luyện.
+7 trở lên: niệm biến thiên −7%.
Automatic Leg Type A [1] #470022Giày · DEF 70 · Nặng 500 · Cấp 160MaxSP +250, cộng thêm +20 mỗi 2 mức tinh luyện.
+7 trở lên: sát thương tầm xa +7%.
Automatic Leg Type B [1] #470023Giày · DEF 70 · Nặng 500 · Cấp 160MaxSP +250, cộng thêm +20 mỗi 2 mức tinh luyện.
+7 trở lên: phép mọi thuộc tính +7%.
Automatic Booster R [1] #490024Phụ kiện ô phải · Nặng 100 · Cấp 160ATK +5%, MaxHP +5%.
Automatic Booster L [1] #490025Phụ kiện ô trái · Nặng 100 · Cấp 160ATK +5%, MaxSP +5%.
Automatic Battle Chip R [1] #490026Phụ kiện ô phải · Nặng 100 · Cấp 160MATK +5%, MaxHP +5%.
Automatic Battle Chip L [1] #490027Phụ kiện ô trái · Nặng 100 · Cấp 160MATK +5%, MaxSP +5%.

4. Combo — chỗ ăn tiền của cả dòng

Ghép hai món bất kỳ trong ba vị trí là mở combo. Vì mỗi vị trí có Type A và Type B nên có 12 tổ hợp, và bạn được phép trộn A với B để lấy đúng hiệu ứng mình cần.

GhépIllusionAutomatic
Giáp A + Cánh AATK +50ATK +50
Giáp A + Cánh BĐộ trễ sau kỹ năng −10%Độ trễ sau kỹ năng −10%
Giáp B + Cánh AASPD +10%ASPD +10%
Giáp B + Cánh BMATK +50MATK +50
Giáp A + Giày AATK +5%ATK +7%
Giáp A + Giày BMaxSP +5%MaxSP +7%
Giáp B + Giày AASPD +5%ASPD +7%
Giáp B + Giày BMATK +5%MATK +7%
Cánh A + Giày ASát thương chí mạng +10%Sát thương chí mạng +15%
Cánh A + Giày BNiệm biến thiên −10%Niệm biến thiên −15%
Cánh B + Giày ASát thương tầm xa +10%Sát thương tầm xa +7%
Cánh B + Giày BPhép mọi thuộc tính +10%Phép mọi thuộc tính +15%
Đây là điểm thiết kế hay nhất của bộ: không có tổ hợp “đúng”. Muốn ASPD thì Giáp B + Cánh A; muốn giảm niệm thì Cánh A + Giày B; muốn thuần đánh tay thì A + A + A. Chọn hai combo cùng lúc (ba món ghép thành ba cặp) là ăn cả ba hiệu ứng.
Một chỗ ngược đời đáng lưu ý: combo Cánh B + Giày A ở bản Illusion cho tầm xa +10%, nhưng lên Automatic lại tụt còn +7%. Đây là tổ hợp duy nhất bị yếu đi khi nâng bậc.

5. Cường hóa bộ Illusion — NPC RS26

RS26 sp_cor 106/136 là máy chế tác của Regenschirm. Mang trang bị Illusion cùng Modification Module tới, chọn vị trí rồi chọn module.

Quy tắcChi tiết
Số ô ấn3 ô mỗi món (ô thẻ bài 1–3; ô 0 để dành cắm thẻ thật)
Không hỏng đồModule theo chuẩn trang bị nên không làm mất món khi khắc
Giới hạn lặpMỗi module có số lần tối đa riêng trên cùng một món — 3 / 2 / 1 tùy loại
Không tốn zenyChỉ tiêu thụ đúng 1 module mỗi lần khắc
Module dùng chungDefense và Magic Defense dùng được cho cả Giáp, Cánh và Giày. Bậc Legendary dùng được cho mọi vị trí.

36 Modification Module theo bậc

BậcModuleHiệu ứngGắn được ở đâu
NormalDefense · Magic DefenseDEF +25 (+7: +10 · +9: +10 nữa)
MDEF +2 (+7: +3 · +9: +3 nữa)
Giáp · Cánh · Giày — tối đa 3 lần mỗi loại
NormalStr · Agi · Vit · Int · Dex · LukChỉ số tương ứng +3Chỉ phụ kiện — tối đa 3 lần mỗi loại
RarePower · Magic · ShooterATK +5% (+7/+9: ATK +25 mỗi mốc)
MATK +5% (+7 trở lên: MATK +25)
Sát thương tầm xa +3% (+7: +2% · +9: +2% nữa)
Giáp — tối đa 2 lần
RareFast · Caster · CriticalASPD +1 (+7/+9: ASPD +3% mỗi mốc)
Niệm biến thiên −5% (+7: −3% · +9: −3% nữa)
CRIT +10 (+7/+9: sát thương chí mạng +5% mỗi mốc)
Cánh — tối đa 2 lần
RareVital · Mental · HealMaxHP +5% (+7: +500 · +9: +750)
MaxSP +5% (+7: +100 · +9: +150)
Hiệu quả Heal +5% (+7/+9: +5% mỗi mốc)
Giày — tối đa 2 lần
RareHP recovery · SP recoveryTốc hồi HP / SP tự nhiên +20%Phụ kiện — tối đa 2 lần
RareSpell · Attack Speed · Fatal · Expert ArcherMATK +35 và niệm biến thiên −10%
ASPD +10%
Sát thương chí mạng +10%, CRIT +4
Sát thương tầm xa +10%
Phụ kiện — tối đa 1 lần
UniqueDelay after skillĐộ trễ sau kỹ năng −5% (+7: −5% · +9: −5% nữa)Giáp1 lần
UniqueAbove AllGiảm 5% sát thương mọi thuộc tính
+7: giảm 5% từ mọi kích cỡ
+9: giảm 5% từ mọi chủng loại (riêng người chơi thì tăng 5%)
Cánh1 lần
UniqueFixed CastingNiệm cố định −0,3 giây (+7: −0,2 · +9: −0,2 nữa)Giày1 lần
UniqueDrain Life · Drain Soul · Magic Healing · Magic SoulĐánh thường: 2% hút 2% HP · 1% hút 1% SP
Đánh phép: 2% hồi 400 HP/0,5 giây trong 10 giây · 1% hồi 80 SP/0,5 giây trong 10 giây
Phụ kiện1 lần mỗi loại
LegendaryUnlimited VitalKhi bị đánh (thường hoặc phép): 5% trong 10 giây — VIT +50, hồi 400 HP mỗi 0,5 giây, mất 1 SP mỗi 20 giâyMọi vị trí — 1 lần
LegendarySpell BusterKhi đánh phép: 3% trong 10 giây — INT +50, MATK +15%, ATK −15%Mọi vị trí — 1 lần
LegendaryFiring ShotKhi đánh thường: 3% trong 10 giây — DEX +50, sát thương tầm xa +10%, mất 1 SP mỗi 20 giâyMọi vị trí — 1 lần
LegendaryOverpowerKhi đánh thường: 3% trong 10 giây — STR +50, ATK +15%, MATK −15%Mọi vị trí — 1 lần
LegendaryFatal FlashKhi đánh thường: 3% trong 10 giây — AGI +50, sát thương chí mạng +10%, mất 300 HP mỗi giâyMọi vị trí — 1 lần
LegendaryLucky StrikeTinh luyện càng cao tỉ lệ và thời gian càng tăng: từ 0,8% / 4 giây lên tới 3,3% / 13 giây ở +9 — LUK +50.
Trên +9: LUK +50 thường trực, không cần kích hoạt.
Mọi vị trí — 1 lần
Bậc Legendary mạnh nhưng gần như đều là hiệu ứng kích hoạt theo tỉ lệ khi đánh, và ba trong sáu loại có điểm trừ: Spell Buster đổi ATK lấy MATK, Overpower đổi ngược lại, Fatal Flash thì đốt 300 HP mỗi giây trong lúc hiệu lực. Đọc kỹ cột hiệu ứng trước khi khắc — ấn mới ghi đè ô cũ và không hoàn module.

6. Nâng cấp lên Automatic — NPC Yeoncheong

Yeoncheong ba_in01 87/383 ở phố dịch vụ Dinh Thự Varmundt nhận đổi. Tiền tệ là Barmil Ticket #1000103 — nhận từ chuỗi nhiệm vụ RO17.2.

Đổi gìCần gì
Automatic Armor / Engine Wing / LegMón Illusion tương ứng tinh luyện +9 + 900 Barmil Ticket
Phụ kiện Automatic (Booster / Battle Chip)Phụ kiện Illusion tương ứng + 1.500 Barmil Ticket
Phụ kiện không cần tinh luyện
Hai điều dễ mất đồ: chỉ mang đúng một món muốn đổi trong túi — nếu có nhiều món cùng loại, hệ thống lấy ngẫu nhiên một món đủ điều kiện. Và món phải nằm trong túi, không phải đang mặc.
Đổi giữ nguyên mức tinh luyện, thẻ bài và ấn đã khắc — nên cứ đầu tư mạnh vào bản Illusion, không mất gì khi lên bậc.

7. Cục gia cố — nhảy thẳng +4 lên +7

Cube Lane ba_in01 87/376 bán hai loại cục đưa trang bị từ +4 lên thẳng +7, không rủi ro:

Vật phẩmDùng choGiá
Illusion Reinforcement Cube #100251Trang bị Illusion10.000.000 zeny
Automatic Reinforcement Cube #100252Trang bị Automatic30.000.000 zeny
Vì muốn nâng lên Automatic thì bắt buộc phải có +9, cục này giải quyết gọn đoạn +4 → +7 — chặng dễ gãy búa nhất. Từ +7 lên +9 vẫn phải đánh tay.

8. Cường hóa bộ Automatic — phố dịch vụ Varmundt

NPCVị tríLàm gì
Lisaba_in01 87/370Khắc Automatic Module lên trang bị Automatic — cùng cơ chế 3 ô như RS26, mỗi module có giới hạn lặp riêng
Yecheonba_in01 87/380Đổi 1 Automatic Module ngẫu nhiên (trừ bậc Epic) — 90 Barmil Ticket
Đổi thiết bị cải tiến bản vật lý hoặc bản phép — 45 Barmil Ticket hoặc 1.500.000 zeny
Spieraba_in01 87/373Bán riêng module bậc Epic — mỗi cái 300 Magical Soapstone #1000104
Bộ Automatic có 45 module (nhiều hơn Illusion 9 loại), chia bậc giống hệt và thêm bậc Epic chỉ mua được ở Spiera. Khác Illusion ở chỗ module Automatic mua thẳng bằng Barmil Ticket, không phải săn — nên khi đã có đồ thì khâu cường hóa dễ thở hơn nhiều.

9. Bản khóa nhân vật (Bound)

Mỗi món trong cả hai bộ đều có thêm một bản Bound — chỉ số và combo giống hệt bản thường nhưng không trao đổi được. Bản Bound chỉ ghép combo với bản Bound.

một khác biệt thật chứ không chỉ là khóa: combo Engine Wing B + Leg A bản thường cho tầm xa +10%, nhưng bản Bound chỉ cho +5%. Các tổ hợp còn lại giống nhau. Hiện chưa có nguồn nào phát bản Bound.

10. Lộ trình khi mở nguồn

  1. Gom Antiquity Cor (Miguel) để mở ra trang bị Illusion — nhắm Giáp và Cánh trước vì combo hai món này cho ATK/MATK cộng thẳng.
  2. Chọn hướng: Type A đánh tay, Type B đánh phép. Không cần thuần một loại — xem bảng combo mục 4 rồi trộn cho đúng thứ mình cần.
  3. Đánh tinh luyện lên +7 (dùng Illusion Reinforcement Cube nếu đã ở +4), rồi cố lên +9 — đây là điều kiện bắt buộc để nâng bậc.
  4. Khắc module tại RS26. Ưu tiên bậc Rare hợp build trước, bậc Legendary để dành ô cuối.
  5. Đủ 900 Barmil Ticket mỗi món thì sang Yeoncheong nâng lên Automatic — tinh luyện và ấn giữ nguyên.
  6. Ở bậc Automatic, module mua bằng Barmil Ticket tại Yecheon nên cứ chạy nhiệm vụ RO17.2 đều là đủ.

Đừng nhầm với bài Trang bị Illusion — đó là bộ đồ của các Ảo Cảnh (Dracula, Frozen, Underwater…), hoàn toàn khác dòng Illusion Armor ở bài này.