Trang bị Illusion
Trang bị Illusion (Ảo Cảnh) là bộ sưu tập lớn nhất trong game: 154 món, chia theo 9 ảo cảnh, mỗi ảo cảnh có tiền tệ và nguyên liệu riêng. Nguyên tắc chung rất dễ nhớ — bạn mang món gốc (bản thường của trang bị đó) cộng nguyên liệu rơi trong ảo cảnh và Illusion Stone đến gặp NPC Shen, đổi lấy bản Illusion mạnh hơn hẳn.
Illusion cũng là bộ duy nhất mở được 6 dòng Chỉ số Giới hạn khi khắc ấn, và là bộ duy nhất có hai phiên bản song song (VietRO và iRO) chuyển đổi qua lại được.
1. Nơi kiếm — NPC Shen
Toàn bộ việc đổi đồ do Shen swt_office 99/295 (Hội Thám Hiểm Giả) phụ trách. Cần Hạng Bạc trở lên. Menu chia theo từng ảo cảnh — chọn ảo cảnh rồi chọn món.
| Bạn cần chuẩn bị | Chi tiết |
|---|---|
| Món gốc | Bản thường của chính món đó (ví dụ muốn Illusion Infiltrator thì phải có Infiltrator). NPC thu luôn món gốc. |
| Nguyên liệu ảo cảnh | Vật phẩm rơi từ quái trong đúng ảo cảnh tương ứng — thường 100–400 cái mỗi món. |
| Tiền tệ chung của mọi ảo cảnh. Vũ khí và giáp thường tốn 99 viên, mũ và phụ kiện tốn 33 viên. Shen cũng có mục "Gộp các loại đá" để quy đổi giữa các loại đá. |
2. Chuyển đổi iRO ⇄ VietRO
Mỗi món Illusion có hai phiên bản: bản VietRO (tùy biến) và bản iRO (theo official). Cùng tên, cùng vị trí, nhưng hiệu ứng khác nhau — nên đây thực chất là hai lựa chọn build khác nhau cho cùng một món đồ.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| NPC | Shen swt_office 99/295 — chọn "Chuyển đổi vũ khí Illusion" |
| Phí | 100 × Adventurer Badge #1290002 mỗi lần đổi |
| Cách làm | Đeo món cần đổi lên người rồi nói chuyện, chọn đúng loại (vũ khí / khiên / giáp / mũ / áo choàng / giày / phụ kiện) |
| Giữ nguyên | Mức tinh luyện, cả 4 thẻ bài, ấn đã khắc và toàn bộ thuộc tính ngẫu nhiên |
| Hai chiều | Đổi được cả iRO → VietRO lẫn VietRO → iRO, không giới hạn số lần |
3. Trang bị theo từng ảo cảnh — bản VietRO
73 món chia 9 ảo cảnh. Mọi món đều cấp 80 (vài mũ cấp 70) và tinh luyện được; số lỗ thẻ ghi ngay dưới tên món.
Ảo Cảnh Dracula — 8 món
Hướng sát thương lên chủng Người và người chơi, hợp PvP và map đông quái Người.
| Trang bị | Công thức đổi | Hiệu ứng |
|---|---|---|
ATK 200 · Cấp VK 4 · Nặng 1500 · 2 lỗ · Cấp 80 | Infiltrator + Torn Paper + Illusion Stone ×99 | Sát thương lên chủng Người và người chơi +60%. ATK +15, ASPD +10%, né hoàn hảo +2. +5: sát thương chí mạng +5%. +7: Sonic Blow +15%. +9: sát thương lên mọi chủng loại +5%. |
ATK 220 · Cấp VK 3 · Nặng 1700 · 2 lỗ · Cấp 80 | Sharpened Legbone of Ghoul + Cluster of Nightmares ×100 + Illusion Stone ×99 | Khi đánh cận chiến: 4% hóa thành Ghoul trong 6 giây — ATK +100%, vũ khí đổi sang hệ Undead, và nhận Endure. |
ATK 150 · MATK 250 · Cấp VK 4 · Nặng 2400 · 2 lỗ · Cấp 80 | Wizardry Staff + Suspicious Pentacle ×100 + Illusion Stone ×99 | INT và DEX +8, cộng thêm +1 mỗi 2 mức tinh luyện (tính tới +10). Niệm biến thiên giảm 1% mỗi 2 mức tinh luyện. Khi đánh phép: 1% (+1% mỗi mức tinh luyện) bỏ qua 50% MDEF mọi chủng trong 7 giây. |
ATK 200 · Cấp VK 4 · Nặng 3500 · 2 lỗ · Cấp 80 | Ballista + Shining Spore ×100 + Illusion Stone ×99 | AGI và DEX +8. Sát thương tầm xa +1% và ATK +5 mỗi mức tinh luyện. +7: sát thương chí mạng +10%. +9: độ trễ sau kỹ năng −5%. |
ATK 170 · Cấp VK 4 · Nặng 800 · 2 lỗ · Cấp 80 | Book of the Apocalypse + Well-dried Clover + Illusion Stone ×99 | Sát thương lên quái hệ Thủy, Địa, Hỏa, Phong và Thánh +20%, cộng thêm +10% mỗi 3 mức tinh luyện. +7: MaxHP +10%. +9: ATK +5%. |
DEF 18 · Nặng 600 · 1 lỗ · Cấp 80 | Ancient Cape + Short Bat Hair ×200 + Illusion Stone ×33 | AGI +5, cộng thêm +1 mỗi mức tinh luyện (tính tới +10). Giảm 30% khả năng trúng đòn chí mạng và 30% sát thương hệ Thánh. |
Nặng 10 · 1 lỗ · Cấp 80 | Skull Ring + Dried Yggdrasil Leaf ×400 + Illusion Stone ×33 | Khi bị đánh, mỗi hiệu ứng có 10% phản lên kẻ tấn công: Nguyền rủa, Đóng băng, Mù, Câm, Hóa đá, Ngủ. |
Nặng 200 · 1 lỗ · Cấp 80 | Ring + Suspicious Pentacle ×400 + Illusion Stone ×33 | STR +3. Đạt STR 90: ATK +30. |
Ảo Cảnh Frozen — 5 món
Thiên về phòng thủ và cận chiến — khiên Sacred Mission là món đáng làm nhất nhóm.
| Trang bị | Công thức đổi | Hiệu ứng |
|---|---|---|
ATK 250 · MATK 50 · Cấp VK 4 · Nặng 1500 · 2 lỗ · Cấp 80 | Wave Huuma Shuriken + Ktullanux Eye + Illusion Stone ×99 | ATK +30 mỗi 3 mức tinh luyện. Sát thương tầm xa +3% mỗi mức tinh luyện. +7: niệm biến thiên −15%. +9: độ trễ sau kỹ năng −5%. |
ATK 250 · Cấp VK 4 · Nặng 500 · 2 lỗ · Cấp 80 | Combo Battle Glove + Snowball ×100 + Illusion Stone ×99 | Sát thương Raging Quadruple Blow và Raging Thrust +10% (thêm 5% mỗi 2 mức tinh luyện). Chain Crush Combo +5% mỗi 3 mức tinh luyện. +7: ASPD +15%. +9: ATK +5%. |
DEF 15 · Nặng 400 · 1 lỗ · Cấp 70 | Cap + Frozen Stone Fragment ×100 + Illusion Stone ×33 | ATK +1%, HIT +10, ATK +5 mỗi mức tinh luyện. |
DEF 30 · Nặng 550 · 1 lỗ · Cấp 80 | Survivor's Manteau + Frozen Stone Fragment ×200 + Illusion Stone ×99 | VIT +15. |
DEF 190 · Nặng 1600 · 1 lỗ · Cấp 80 | Sacred Mission + Spirit Jewel ×300 + Illusion Stone ×99 | VIT +5, DEF +15, MDEF +15, khiên không thể bị phá hủy. Giảm sát thương hệ Thủy, Địa, Hỏa, Phong và Vô Tính 2% mỗi mức tinh luyện. +7: giảm 10% sát thương từ trùm. +9: giảm 10% sát thương từ quái thường. |
Ảo Cảnh Labyrinth — 8 món
Trọn bộ Morpheus cho nghề phép, cộng bốn vũ khí mạnh cho Rune Knight, Rebellion và Genetic.
| Trang bị | Công thức đổi | Hiệu ứng |
|---|---|---|
ATK 120 · MATK 170 · Cấp VK 4 · Nặng 500 · 2 lỗ · Cấp 80 | Bazerald + Mantis Flower ×150 + Illusion Stone ×99 | Vũ khí mang hệ Hỏa. INT +5. MATK +1% mỗi 2 mức tinh luyện. +5: phép hệ Hỏa +15%. +7: Fire Bolt, Fire Ball và Crimson Fire Petal +40%. +9: Meteor Storm và Raging Fire Dragon +15%. |
ATK 250 · Cấp VK 4 · Nặng 2000 · 2 lỗ · Cấp 80 | Tae Goo Lyeon + Short Binding Rope ×150 + Illusion Stone ×99 | ATK +5 và HIT +2 mỗi mức tinh luyện. +5: ASPD +15%. +7: Bowling Bash và Bash +20%. +9: MaxHP +10%, MaxSP +10%, độ trễ sau kỹ năng −10%. |
ATK 210 · Cấp VK 4 · Nặng 2500 · 2 lỗ · Cấp 80 | Butcher + Delicious Juice ×150 + Illusion Stone ×99 | Sát thương tầm xa +2% cho mỗi 15 điểm STR. ATK +10 mỗi mức tinh luyện. +5: Fire Rain +20%. +7: Round Trip +15%. +9: sát thương lên chủng Thú và Quỷ +30%. |
ATK 160 · Cấp VK 4 · Nặng 1800 · 2 lỗ · Cấp 80 | Gold Lux + Snake's Venom ×150 + Illusion Stone ×99 | HIT +10. Sát thương tầm xa +3% mỗi 2 mức tinh luyện. +5: Desperado +40%. +7: hồi chiêu Heat Barrel −5 giây. +9: Fire Dance +30%. |
DEF 15 · Nặng 200 · 1 lỗ · Cấp 80 | Morpheus's Hood + Fluffy Cloth Piece ×100 + Cold Holy Water ×5 + Illusion Stone ×99 | INT +10, MDEF +15, MaxSP +20%. Niệm biến thiên giảm 3% mỗi 2 mức tinh luyện. +7: MATK +30. +9: không bị ngắt quãng khi niệm. |
DEF 8 · Nặng 600 · 1 lỗ · Cấp 80 | Morpheus's Shawl + Autumn Light Jelly Piece ×100 + Medicinal Bag ×5 + Illusion Stone ×99 | MaxSP +10%, MDEF +5. +7: niệm biến thiên −10%. +9: niệm biến thiên −10% nữa. |
Nặng 100 · 1 lỗ · Cấp 80 | Morpheus's Ring + Very Solid Purple Shell ×100 + Pretty Little Candle ×5 + Demonic Essece + Illusion Stone ×33 | INT +3, MaxSP +5%. |
Nặng 100 · 1 lỗ · Cấp 80 | Morpheus's Bracelet + Mysterious Sap ×100 + Small Flashlight ×5 + Demonic Essece + Illusion Stone ×33 | INT +3, MaxSP +5%. |
Ảo Cảnh Luanda — 6 món
Trọn bộ Goibne — hướng máu dày, DEF cao, hợp người chơi cần trụ.
| Trang bị | Công thức đổi | Hiệu ứng |
|---|---|---|
ATK 170 · Cấp VK 4 · Nặng 800 · 2 lỗ · Cấp 80 | Tablet + Illusion Stone ×99 + Vulnerable Worm ×100 | Sát thương lên quái hệ Bóng tối, Undead, Độc và Ma +10%, cộng thêm +10% mỗi 3 mức tinh luyện (tính tới +10). Đánh đổi: nhận thêm 30% sát thương hệ Bóng tối. +7: MaxHP +10%. +9: ATK +5%. |
ATK 165 · Cấp VK 4 · Nặng 1500 · 2 lỗ · Cấp 80 | Hunter Bow + Illusion Stone ×99 + Shooting Stone ×50 + Potted Stone ×50 + Leaf-like Hair ×50 | CRIT +1 mỗi mức tinh luyện. +5: ASPD +3. +7: sát thương chí mạng +15%. +9: Blitz Beat +15%. |
DEF 25 · Nặng 1000 · 1 lỗ · Cấp 80 | Goibne's Helm + Illusion Stone ×99 + Wootan Defender's Shield Piece + Wootan's Token ×150 | VIT +3, MDEF +3. +7: VIT +5 nữa. +9: độ trễ sau kỹ năng −10%. |
DEF 158 · Nặng 3500 · 1 lỗ · Cấp 80 | Goibne's Armor + Illusion Stone ×99 + Hard Mud ×100 + Megalithic Token ×150 | MaxHP +10%. +7: DEF +50. +9: DEF +50 và MDEF +50 nữa. |
DEF 47 · Nặng 1000 · 1 lỗ · Cấp 80 | Goibne's Spaulders + Illusion Stone ×99 + Fragment of Rock + Megalithic Token ×150 | MDEF +2, VIT +1. +7: sát thương lên quái hệ Thủy, Phong, Địa, Hỏa +5%. +9: tăng lên +15%. |
DEF 42 · Nặng 1200 · 1 lỗ · Cấp 80 | Goibne's Greaves + Illusion Stone ×99 + Wootan Warrior's Fur ×100 + Wootan's Token ×150 | MaxHP +5%, MaxSP +5%. +7: niệm biến thiên −5%. +9: sát thương tầm xa +10%. |
Ảo Cảnh Moonlight — 9 món
Nhóm đông món nhất cho hồi máu và phép: Nurse Cap, Puente Robe và Moonlight Dagger.
| Trang bị | Công thức đổi | Hiệu ứng |
|---|---|---|
ATK 60 · MATK 180 · Cấp VK 4 · Nặng 500 · 2 lỗ · Cấp 80 | Staff Of Bordeaux + Hazy Dream Fragment ×100 + Illusion Stone ×99 | INT +3, DEX +2. MATK +1% và SP tiêu hao −5% mỗi 3 mức tinh luyện. |
ATK 150 · Cấp VK 4 · Nặng 700 · 1 lỗ · Cấp 80 | Moonlight Dagger + Hazy Dream Fragment ×100 + Illusion Stone ×99 | MaxSP +20%, MATK +100. +5: niệm biến thiên −10%. +7: niệm cố định −0,5 giây. +9: MATK +10%, SP tiêu hao −30%. |
ATK 185 · Cấp VK 4 · Nặng 800 · 2 lỗ · Cấp 80 | Long Mace + Hazy Dream Fragment + Illusion Stone ×99 | Giảm 15% sát thương vật lý tầm xa nhận vào; giảm sát thương cận chiến 3% mỗi 2 mức tinh luyện. +5: ASPD +15%. +7: khi đánh, 10% thi triển Fire Ball Lv10 và 10% Frost Nova Lv5. +9: thêm 10% thi triển Bowling Bash Lv10. |
ATK 240 · Cấp VK 4 · Nặng 2000 · 1 lỗ · Cấp 80 | Spectral Spear + Hazy Dream Fragment ×100 + Illusion Stone ×99 | Sát thương lên quái hệ Bóng tối và chủng Quỷ, Undead +20% (thêm 3% mỗi 2 mức tinh luyện); đồng thời giảm 10% sát thương nhận từ chính các nhóm đó (thêm 3% mỗi 2 mức). Đánh cận chiến hạ quái hồi 50 HP và SP theo nửa mức tinh luyện. Đánh đổi: khi đánh, 10% tự dính Hỗn loạn. |
DEF 4 · Nặng 100 · 1 lỗ · Cấp 80 | Nurse Cap + Bloody Love Letter ×100 + Illusion Stone ×33 | INT +1 và hiệu quả Heal +3% mỗi 2 mức tinh luyện. MaxSP +5%. +5: Heal +10% nữa. +7: niệm biến thiên −5%. +9: độ trễ sau kỹ năng −5%. |
DEF 1 · Nặng 200 · 1 lỗ · Cấp 80 | Apple of Archer + Broken Arrow ×100 + Illusion Stone ×33 | DEX +3, HIT +10. Sát thương tầm xa +1% mỗi 2 mức tinh luyện. |
DEF 52 · Nặng 400 · 1 lỗ · Cấp 80 | Puente Robe + Hazy Dream Fragment ×100 + Illusion Stone ×99 | Hiệu quả Heal +5% và hiệu quả vật phẩm hồi máu +5%, mỗi thứ cộng thêm +1% mỗi mức tinh luyện. |
DEF 8 · Nặng 400 · 1 lỗ · Cấp 80 | Muffler + Hazy Mooncake ×100 + Illusion Stone ×33 | MaxHP +100 và MaxSP +10, cộng thêm MaxHP +100 / MaxSP +5 mỗi mức tinh luyện. |
DEF 10 · Nặng 400 · 1 lỗ · Cấp 80 | Shoes + Hazy Mooncake ×100 + Illusion Stone | MaxHP +100 và MaxSP +10, cộng thêm MaxHP +100 / MaxSP +5 mỗi mức tinh luyện. |
Ảo Cảnh Teddy Bear — 5 món
Vũ khí lai giữa vật lý và phép — Counter Dagger CRIT 90 kèm MATK là món đặc biệt nhất.
| Trang bị | Công thức đổi | Hiệu ứng |
|---|---|---|
ATK 170 · Cấp VK 4 · Nặng 900 · 2 lỗ · Cấp 80 | Dagger of Counter + Green Bear Rope ×75 + Fine Chonchon Doll ×50 + Illusion Stone ×99 | CRIT +90. MATK +1% mỗi mức tinh luyện. +5: MATK +100. +7: sát thương phép lên mọi kích cỡ +15%. +9: phép mọi thuộc tính +15%. |
ATK 240 · Cấp VK 4 · Nặng 1300 · 2 lỗ · Cấp 80 | Gate Keeper-DD + Gothic Porcelain Doll ×75 + Nasarin's Soul Stone ×150 + Illusion Stone ×99 | DEX +1, đánh lan +1 ô. Sát thương tầm xa +5% mỗi 2 mức tinh luyện. +5: ASPD +15%. +7: sát thương tầm xa +5% nữa. +9: khi đánh tầm xa, 5% thi triển Spread Attack. |
ATK 100 · MATK 240 · Cấp VK 4 · Nặng 1200 · 2 lỗ · Cấp 80 | Survivor's Rod (Dex) + Survivor's Rod (Int) + Gothic Porcelain Doll ×100 + Fine Chonchon Doll ×100 + Clay Doll + Illusion Stone ×125 | DEX và INT +4, MaxHP +10%. MATK +1% mỗi 2 mức tinh luyện. +5: sát thương phép lên quái Nhỏ và Vừa +15%. +7: giảm 15% sát thương nhận từ quái Nhỏ và Vừa. +9: phép hệ Thủy, Phong, Địa, Hỏa +15%. |
DEF 3 · Nặng 100 · 1 lỗ · Cấp 80 | Hot-blooded Headband + Nasarin's Soul Stone ×100 + Fine Chonchon Doll ×50 + Clay Doll + Illusion Stone ×99 | STR +2. ATK +10 mỗi 2 mức tinh luyện. +7: sát thương lên quái hệ Thủy, Phong, Địa, Vô Tính +10%. +9: sát thương lên quái Nhỏ và Lớn +10%. |
DEF 16 · Nặng 600 · 1 lỗ · Cấp 80 | Boots + Green Bear Rope ×50 + Gothic Porcelain Doll ×50 + Illusion Stone ×99 | CRIT +5 mỗi 3 mức tinh luyện. ASPD +1% mỗi mức tinh luyện. |
Ảo Cảnh Abyss Turtle Island — 7 món
Vũ khí nặng cho Blacksmith, Royal Guard và Ninja, cùng đôi Military Boots đa dụng.
| Trang bị | Công thức đổi | Hiệu ứng |
|---|---|---|
ATK 180 · Cấp VK 4 · Nặng 900 · 2 lỗ · Cấp 80 | Immaterial Sword + Logbooks + Illusion Stone ×99 | Vũ khí mang hệ Ma. Khi đánh, 8% + 2% mỗi mức tinh luyện hút 30% SP của đối thủ. Đánh đổi: mỗi đòn thường tốn thêm 1 SP. +5: ASPD +5, niệm biến thiên −5%. +7: MATK +140. +9: lượng SP hút lên 50%. |
ATK 180 · Cấp VK 4 · Nặng 4200 · 2 lỗ · Cấp 80 | War Axe + Piece of Black Horn ×200 + Illusion Stone ×99 | STR và DEX +5, ATK +15. Cart Termination và Hammer Fall +10%. +7: ATK +20, HIT +20. +9: ATK +10%. |
ATK 190 · Cấp VK 4 · Nặng 1500 · 2 lỗ · Cấp 80 | Pole Axe + Piece of Black Horn ×200 + Illusion Stone ×99 | STR và VIT +5, HIT +20. Sát thương tầm xa +2% mỗi mức tinh luyện. +7: Spear Boomerang +15%. +9: Spiral Pierce +15%. |
ATK 300 · Cấp VK 4 · Nặng 1500 · 2 lỗ · Cấp 80 | Huuma Wing Shuriken + Old Shell ×200 + Illusion Stone ×99 | DEX +2. Throw Shuriken +5% mỗi mức tinh luyện. +9: Throw Huuma Shuriken +30%. |
ATK 210 · Cấp VK 4 · Nặng 2000 · 2 lỗ · Cấp 80 | Iron Driver + Old Shell ×200 + Illusion Stone ×99 | Mỗi mức tinh luyện: ASPD +1, ATK +3%, HIT +3. +5: khi đánh, 10% gây Choáng. +7: 15% thi triển Summon Spirit Sphere Lv5. +9: 10% thi triển Throw Spirit Sphere Lv5. |
Nặng 100 · 1 lỗ · Cấp 70 | Fancy Flower + Fine Old Doll ×50 + Illusion Stone ×33 | MATK +1%, MaxHP +5%, MATK +5 mỗi mức tinh luyện. |
DEF 12 · Nặng 400 · 0 lỗ · Cấp 80 | Army Boots + Piece of Black Horn ×200 + Illusion Stone ×99 | MDEF +10, MaxHP +3%, MaxSP +3%. Được dùng Magnum Break Lv3. +5: MaxHP và MaxSP +7% nữa, ATK +50. +7: MaxHP và MaxSP +10% nữa, ATK +50 nữa. |
Ảo Cảnh Twins — 12 món
Nhóm đầy đủ nhất: 6 vũ khí, giáp, giày, 2 khiên và cặp Sprint giảm niệm / giảm trễ.
| Trang bị | Công thức đổi | Hiệu ứng |
|---|---|---|
ATK 60 · MATK 180 · Cấp VK 4 · Nặng 1200 · 2 lỗ · Cấp 80 | Thorn Staff of Darkness + Bat Jawbone ×75 + Small Shovel ×75 + Illusion Stone ×99 | Vũ khí mang hệ Bóng tối. INT và DEX +3. Bỏ qua 3% MDEF mọi chủng mỗi mức tinh luyện. Độ trễ sau kỹ năng giảm 3% mỗi 2 mức. Đánh đổi: hiệu ứng bỏ qua MDEF không áp dụng lên người chơi (bị trừ ngược lại). +5: niệm biến thiên −7%, MATK +7%. +7: sát thương phép lên chủng Thiên Thần và quái hệ Thánh +20%. +9: phép hệ Ma, Hỏa, Thủy, Phong +15%. |
ATK 50 · MATK 190 · Cấp VK 4 · Nặng 1000 · 2 lỗ · Cấp 80 | Dea Staff + Maya's Crown + Ant Legs ×125 + Small Shovel ×75 + Illusion Stone ×99 | Vũ khí mang hệ Thánh. VIT +2, INT +6. Khi đánh phép, 1% hồi 150 SP mỗi giây trong 4 giây. Holy Light +15% mỗi 3 mức tinh luyện. +5: phép hệ Thánh +15%. +7: độ trễ sau kỹ năng −15%, Magnus Exorcismus +15%. +9: dùng Magnus Exorcismus → 15 giây sát thương phép lên mọi kích cỡ +10%. |
ATK 170 · Cấp VK 4 · Nặng 2000 · 2 lỗ · Cấp 80 | Gelerdria + Gaia's Worn Hat ×55 + Ant Antennae ×125 + Illusion Stone ×99 | ATK +10%, MaxHP +10%. ASPD +2% và ATK +10 mỗi 3 mức tinh luyện. +5: sát thương lên quái hệ Thánh +15%. +7: Holy Cross +15%. +9: ASPD +10%, MaxHP +10% nữa. |
ATK 120 · MATK 180 · Cấp VK 4 · Nặng 1000 · 2 lỗ · Cấp 80 | Excalibur + Bat Jawbone ×75 + Dangerous Acid ×75 + Illusion Stone ×99 | Độ trễ sau kỹ năng −5%, MATK +15%. +5: Grand Cross +15%. +7: phép Vô Tính và Thánh +15%, niệm biến thiên −10%. +9: hiệu quả Heal +25%, MaxHP +10%. |
ATK 250 · Cấp VK 4 · Nặng 7000 · 2 lỗ · Cấp 80 | Doom Slayer + Dangerous Acid ×75 + Ant Legs ×125 + Illusion Stone ×99 | Cart Revolution +30%. +5: ASPD +15%. +7: sát thương lên mọi kích cỡ +10%, sát thương cận chiến và tầm xa +10%. +9: ATK +10%. |
ATK 107 · MATK 180 · Cấp VK 4 · Nặng 600 · 2 lỗ · Cấp 80 | Ancient Dagger + Bat Jawbone ×75 + Bat Fur ×125 + Illusion Stone ×99 | Tốc hồi SP +10%, MaxSP +200. MATK +1% mỗi mức tinh luyện. +5: phép mọi thuộc tính +15%. +7: sát thương phép lên quái Vừa và Lớn +20%. +9: khi đánh phép, 1% sát thương phép lên mọi chủng +15% trong 10 giây. |
DEF 40 · Nặng 1500 · 1 lỗ · Cấp 80 | Sprint Mail + Bat Fur ×125 + Gaia's Worn Hat ×55 + Illusion Stone ×99 | VIT +5, tốc hồi HP +20%. +5: tốc hồi HP +20% nữa. +7: độ trễ sau kỹ năng −5%. +9: độ trễ sau kỹ năng −7% nữa. |
DEF 20 · Nặng 700 · 1 lỗ · Cấp 80 | Sprint Shoes + Small Shovel ×75 + Ant Legs ×125 + Illusion Stone ×33 | AGI +5, tốc hồi SP +20%. +5: tốc hồi SP +20% nữa. +7: MaxHP và MaxSP +5%. +9: sát thương lên mọi kích cỡ +10%. |
DEF 60 · Nặng 600 · 1 lỗ · Cấp 80 | Guard + Ant Antennae ×75 + Bat Fur ×125 + Illusion Stone ×99 | MDEF +5, VIT +5, ASPD +2. MaxHP và MaxSP +1% mỗi 2 mức tinh luyện. +5: giảm 5% sát thương hệ Vô Tính. +7: giảm 5% sát thương hệ Thủy, Địa, Hỏa, Phong. +9: giảm 5% sát thương từ trùm. |
DEF 60 · Nặng 300 · 1 lỗ · Cấp 80 | Silver Guard + Ant's Jaw ×55 + Ant Antennae ×125 + Illusion Stone | DEF +5, MDEF +5. Độ trễ sau kỹ năng giảm và kháng sát thương tầm xa tăng 1% mỗi 2 mức tinh luyện. +5: giảm 5% sát thương từ mọi chủng loại. +7: niệm biến thiên −5%. +9: khi bị đánh, 3% phản 50% phép trong 5 giây. |
Nặng 100 · 1 lỗ · Cấp 80 | Sprint Ring + Dangerous Acid ×75 + Ant Antennae ×125 + Illusion Stone ×33 | Niệm biến thiên −10%. |
Nặng 100 · 1 lỗ · Cấp 80 | Sprint Gloves + Ant's Jaw ×55 + Bat Fur ×125 + Illusion Stone ×33 | Độ trễ sau kỹ năng −3%. |
Ảo Cảnh Underwater — 13 món
Nhóm lớn nhất — 6 vũ khí cùng trọn bộ Morrigane và ba giáp thân.
| Trang bị | Công thức đổi | Hiệu ứng |
|---|---|---|
ATK 170 · MATK 180 · Cấp VK 4 · Nặng 1800 · 2 lỗ · Cấp 80 | Electric Eel + Deep Sea Starfish ×150 + Illusion Stone ×99 | ATK +6 và sát thương tầm xa +2% mỗi 2 mức tinh luyện. +5: ATK +10%, SP tiêu hao −10%. +7: Slinging Arrow và Vulcan Arrow +10%. +9: sát thương tầm xa +10% nữa. |
ATK 170 · MATK 180 · Cấp VK 4 · Nặng 1800 · 2 lỗ · Cấp 80 | Electric Guitar + Deep Sea Starfish ×150 + Illusion Stone ×99 | ATK +6 và sát thương tầm xa +3% mỗi 2 mức tinh luyện. +5: ATK +10%, SP tiêu hao −10%. +7: Melody Strike và Vulcan Arrow +10%. +9: sát thương tầm xa +10% nữa. |
ATK 210 · Cấp VK 4 · Nặng 3000 · 2 lỗ · Cấp 80 | Brionac + Deep Sea Fish's Tail ×150 + Illusion Stone ×99 | HIT +30. ATK +1% mỗi mức tinh luyện. +5: Pierce +20%. +7: sát thương lên quái Vừa và Lớn +15%. +9: sát thương lên chủng Cá và Quỷ +30%, được dùng Spear Quicken Lv10. |
ATK 220 · Cấp VK 4 · Nặng 1200 · 2 lỗ · Cấp 80 | Katar of Frozen Icicle + Deep Sea Crab ×150 + Illusion Stone ×99 | ATK +5 mỗi mức tinh luyện. +5: Sonic Blow +15%. +7: ASPD +10%. +9: sát thương lên chủng Côn trùng và quái hệ Hỏa +20%, CRIT +5. |
ATK 240 · Cấp VK 4 · Nặng 2000 · 2 lỗ · Cấp 80 | Death Guidance + Rotten Deep Sea Fish ×150 + Illusion Stone ×99 | ATK +4 mỗi mức tinh luyện. +5: ASPD +15%. +7: khi đánh, 10% hồi HP mỗi giây trong 4 giây (lượng hồi = 50 × mức tinh luyện). +9: CRIT +5, sát thương chí mạng +15%. |
ATK 250 · Cấp VK 4 · Nặng 3300 · 2 lỗ · Cấp 80 | Zephyrus + Deep Sea Shell ×150 + Illusion Stone ×99 | HIT +5 mỗi mức tinh luyện. ATK +3% mỗi 2 mức tinh luyện. +5: Brandish Spear +15%. +7: Spiral Pierce +15%. +9: sát thương lên quái Vừa và Lớn +15%, HIT +15. |
DEF 15 · Nặng 500 · 1 lỗ · Cấp 80 | Morrigane's Helm + Deep Sea Crab ×100 + Abyssal Essence ×50 + Illusion Stone ×33 | Tỉ lệ chí mạng +5%, STR +2. +7: ATK +20. +9: ASPD +10%. |
DEF 60 · Nặng 600 · 1 lỗ · Cấp 80 | Saint's Robe + Deep Sea Fish's Tail ×100 + Abyssal Essence + Illusion Stone ×99 | MaxHP +10%, MaxSP +10%, MDEF +10. +7: giảm 15% sát thương nhận từ chủng Cá. +9: bỏ qua 20% DEF của chủng Cá. |
DEF 50 · Nặng 2200 · 1 lỗ · Cấp 80 | Saphien's Armor of Ocean + Deep Sea Crab ×100 + Abyssal Essence + Illusion Stone ×99 | MaxHP +10%, cộng thêm +1% mỗi mức tinh luyện. +7: DEF +50, giảm 20% sát thương hệ Thủy. +9: khi bị đánh (vật lý hoặc phép), 10% trong 5 giây: hồi 2% MaxHP mỗi giây, DEF +50 và MDEF +50. |
DEF 70 · Nặng 3300 · 1 lỗ · Cấp 80 | Chain Mail + Deep Sea Starfish ×100 + Abyssal Essence + Illusion Stone ×99 | MaxHP +5%, MaxSP +5%, ATK +5 mỗi mức tinh luyện. Sát thương lên quái hệ Hỏa và Thủy +5% mỗi 3 mức tinh luyện. +7: ATK +5%. |
DEF 12 · Nặng 600 · 1 lỗ · Cấp 80 | Morrigane's Manteau + Rotten Deep Sea Fish ×100 + Abyssal Essence ×50 + Illusion Stone ×33 | LUK +5, né tránh +10. +7: sát thương lên chủng Cá, Côn trùng, Quỷ và Người +5%. +9: tăng lên +10%. |
Nặng 200 · 1 lỗ · Cấp 80 | Morrigane's Belt + Deep Sea Fish's Tail ×100 + Abyssal Essence ×50 + Deep Sea Kraken's Leg + Illusion Stone ×33 | STR +2, MaxHP +5%. |
Nặng 200 · 1 lỗ · Cấp 80 | Morrigane's Pendant + Deep Sea Shell ×100 + Abyssal Essence ×50 + Deep Sea Witch's Crown + Illusion Stone | Tỉ lệ chí mạng +5%, ATK +10. |
4. Bản iRO — 81 món
Đây là cùng những món đồ ở mục 3 nhưng theo bảng cân bằng của iRO official. Chúng không đổi trực tiếp từ Shen — bạn làm bản VietRO trước rồi dùng dịch vụ chuyển đổi (mục 2, 100 Adventurer Badge) để lật qua lại.
Vũ khí (37 món)
| Trang bị | Hiệu ứng bản iRO |
|---|---|
ATK 170 · MATK 180 · Cấp VK 4 · Nặng 1800 · 2 lỗ · Cấp 100 | Sát thương tầm xa +3% và MATK +6 mỗi 2 mức tinh luyện. +7: phép Vô Tính +10%, SP tiêu hao của Severe Rainstorm −10%. +9: Severe Rainstorm (đòn cận) và Reverberation +15%. +11: sát thương phép lên quái hệ Thủy +10%, hồi chiêu Severe Rainstorm −1 giây. |
ATK 170 · MATK 180 · Cấp VK 4 · Nặng 1800 · 2 lỗ · Cấp 100 | Giống hệt Illusion Electric Eel bản iRO — bản dành cho nhạc cụ. |
ATK 210 · Cấp VK 4 · Nặng 3000 · 2 lỗ · Cấp 100 | ATK +10%. Over Brand +5% mỗi 2 mức tinh luyện. +7: Over Brand +20% nữa. +9: sát thương lên quái Vừa và Lớn +15%. +11: sát thương lên chủng Cá và Quỷ +30%. |
ATK 220 · Cấp VK 4 · Nặng 1200 · 2 lỗ · Cấp 100 | ATK +5 mỗi mức tinh luyện. +7: Cross Impact +20%. +9: ASPD +10%. +11: sát thương lên chủng Côn trùng và quái hệ Hỏa +10%, CRIT +15. |
ATK 240 · Cấp VK 4 · Nặng 2000 · 2 lỗ · Cấp 100 | ATK +4 mỗi mức tinh luyện. +7: Storm Blast +20%. +9: khi đánh, 3% hồi HP mỗi giây trong 4 giây (50 × mức tinh luyện). +11: sát thương chí mạng +15%, CRIT +15. |
ATK 250 · Cấp VK 4 · Nặng 3300 · 2 lỗ · Cấp 100 | ATK +4 mỗi mức tinh luyện, sát thương tầm xa +3% mỗi 2 mức. +7: Spiral Pierce +20%. +9: sát thương tầm xa +5% nữa. +11: sát thương lên quái Vừa và Lớn +10%, HIT +10. |
ATK 60 · MATK 180 · Cấp VK 4 · Nặng 1200 · 2 lỗ · Cấp 100 | Vũ khí hệ Bóng tối, không thể phá hủy. INT và DEX +3. Bỏ qua 3% MDEF mọi chủng mỗi mức tinh luyện (không áp lên người chơi). Độ trễ sau kỹ năng −3% mỗi 2 mức. +7: niệm biến thiên −7%, MATK +7%. +9: sát thương phép lên Thiên Thần và quái hệ Thánh +20%. +11: phép hệ Ma, Undead, Độc, Bóng tối +15%. |
ATK 50 · MATK 190 · Cấp VK 4 · Nặng 1000 · 2 lỗ · Cấp 100 | Vũ khí hệ Thánh, không thể phá hủy. VIT +2, INT +6. Khi đánh phép 0,1% hồi 150 SP mỗi giây trong 4 giây. Judex +20% mỗi 3 mức tinh luyện. +7: phép Thánh +15%. +9: độ trễ sau kỹ năng −15%, Judex +30%. +11: dùng Magnus Exorcismus → 15 giây sát thương phép lên mọi kích cỡ +20%. |
ATK 170 · Cấp VK 4 · Nặng 2000 · 2 lỗ · Cấp 100 | CRIT +15, MaxHP +10%. ASPD +2% và ATK +20 mỗi 3 mức tinh luyện. +7: sát thương chí mạng +30%, Cannon Spear +25%. +9: sát thương tầm xa +15%, Banishing Point +25%. +11: Banishing Point và Cannon Spear +20% nữa. |
ATK 120 · MATK 180 · Cấp VK 4 · Nặng 1000 · 2 lỗ · Cấp 100 | Độ trễ sau kỹ năng −5%, MATK +5%. +7: Ray of Genesis +15%. +9: phép Vô Tính và Thánh +15%, niệm biến thiên −10%. +11: Ray of Genesis +25% nữa. |
ATK 250 · Cấp VK 4 · Nặng 7000 · 2 lỗ · Cấp 100 | Không thể phá hủy. Niệm biến thiên −5%. Đạt STR 100: ATK +75. +7: niệm biến thiên −10% nữa. +9: sát thương lên mọi kích cỡ +20%, cận chiến và tầm xa +15%. +11: độ trễ sau kỹ năng −10%. |
ATK 107 · MATK 180 · Cấp VK 4 · Nặng 600 · 2 lỗ · Cấp 100 | Tốc hồi SP +10%, MaxSP +100. Khi đánh thường 0,1% nhận MATK +10% và MATK +70 trong 10 giây. +7: phép mọi thuộc tính +15%. +9: sát thương phép lên quái Vừa và Lớn +20%. +11: khi đánh phép 0,1% sát thương phép lên mọi chủng +15% trong 10 giây. |
ATK 60 · MATK 180 · Cấp VK 4 · Nặng 500 · 2 lỗ · Cấp 99 | INT +3, DEX +2. Có Dragonology Lv5: MATK +5% và SP tiêu hao −15%, cộng thêm MATK +1% và SP tiêu hao −5% mỗi 3 mức tinh luyện. |
ATK 150 · Cấp VK 4 · Nặng 700 · 1 lỗ · Cấp 99 | MaxSP +10%. Đánh thường hồi 3 SP. +10 trở lên: hồi 7 SP mỗi đòn. |
ATK 185 · Cấp VK 4 · Nặng 800 · 2 lỗ · Cấp 99 | Giảm sát thương vật lý tầm xa nhận vào 10%, cộng thêm 3% mỗi 2 mức tinh luyện. |
ATK 240 · Cấp VK 4 · Nặng 2000 · 1 lỗ · Cấp 99 | Giảm 10% sát thương nhận từ chủng Undead, Quỷ và hệ Bóng tối; sát thương lên quái hệ Bóng tối, Undead và chủng Quỷ +20%. Cả hai cộng thêm 3% mỗi 2 mức tinh luyện. Đánh cận chiến hạ quái hồi 50 HP và SP theo nửa mức tinh luyện. Đánh đổi: khi đánh, 10% tự dính Hỗn loạn. |
ATK 200 · Cấp VK 4 · Nặng 1500 · 2 lỗ · Cấp 100 | Sát thương lên chủng Người và người chơi +60%. DEF +3, né tránh +5, né hoàn hảo +2. +9: né tránh +10, né hoàn hảo +4, sát thương lên mọi chủng loại +5%. |
ATK 220 · Cấp VK 3 · Nặng 1700 · 2 lỗ · Cấp 100 | Khi đánh cận chiến: 4% hóa thành Ghoul trong 6 giây — vũ khí đổi sang hệ Undead và nhận Endure. Khác bản VietRO: không có ATK +100%. |
ATK 150 · MATK 250 · Cấp VK 4 · Nặng 2400 · 2 lỗ · Cấp 100 | INT +6 và DEX +2, mỗi thứ cộng thêm +1 mỗi 2 mức tinh luyện (tính tới +10). |
ATK 200 · Cấp VK 4 · Nặng 3500 · 2 lỗ · Cấp 100 | Sát thương tầm xa +1% mỗi mức tinh luyện. |
ATK 170 · Cấp VK 4 · Nặng 800 · 2 lỗ · Cấp 100 | Sát thương lên quái hệ Thủy, Địa, Hỏa và Phong +10%, cộng thêm +10% mỗi 3 mức tinh luyện (tính tới +10). Đánh đổi: nhận thêm 30% sát thương hệ Thánh. |
ATK 170 · Cấp VK 4 · Nặng 900 · 2 lỗ · Cấp 100 | CRIT +90. Sát thương chí mạng +3% mỗi 2 mức tinh luyện. +7: ATK +5%. +9: sát thương lên mọi kích cỡ +20%. +11: sát thương lên quái mọi thuộc tính +20%. |
ATK 240 · Cấp VK 4 · Nặng 1300 · 2 lỗ · Cấp 100 | DEX +1, đánh lan +1 ô. Sát thương tầm xa +5% mỗi 2 mức tinh luyện. +7: ASPD +15%. +9: sát thương tầm xa +5% nữa. +11: khi đánh tầm xa, 5% thi triển Spread Attack. |
ATK 100 · MATK 240 · Cấp VK 4 · Nặng 1200 · 2 lỗ · Cấp 100 | DEX và INT +2, MaxHP +600, không thể phá hủy. MATK +1% mỗi 2 mức tinh luyện. +7: sát thương phép lên quái Nhỏ và Vừa +15%. +9: giảm 15% sát thương từ quái Nhỏ và Vừa. +11: giảm 15% sát thương hệ Thủy, Phong, Địa, Hỏa. |
ATK 250 · MATK 50 · Cấp VK 4 · Nặng 1500 · 2 lỗ · Cấp 100 | ATK +30 mỗi 3 mức tinh luyện, sát thương tầm xa +3% mỗi mức tinh luyện. |
ATK 250 · Cấp VK 4 · Nặng 500 · 2 lỗ · Cấp 100 | Sát thương Sky Net Blow và Dragon Combo +10% (thêm 5% mỗi 2 mức tinh luyện). Tiger Cannon +5% mỗi 3 mức tinh luyện. Bản Sura, khác hẳn bản VietRO vốn dành cho Monk. |
ATK 170 · Cấp VK 4 · Nặng 800 · 2 lỗ · Cấp 100 | Sát thương lên quái hệ Bóng tối, Undead, Độc và Ma +10%, cộng thêm +10% mỗi 3 mức tinh luyện (tính tới +10). Đánh đổi: nhận thêm 30% sát thương hệ Bóng tối. |
ATK 165 · Cấp VK 4 · Nặng 1500 · 2 lỗ · Cấp 100 | CRIT +1 mỗi mức tinh luyện. +7: ASPD +10%. +9: sát thương chí mạng +15%. +11: sát thương lên chủng Côn trùng và Thú +30%. |
ATK 180 · Cấp VK 4 · Nặng 900 · 2 lỗ · Cấp 100 | Vũ khí hệ Ma, không thể phá hủy. Khi đánh, 8% + 2% mỗi mức tinh luyện hút 30% SP của đối thủ. Đánh đổi: mỗi đòn thường tốn thêm 1 SP. +12: lượng SP hút lên 50%. |
ATK 180 · Cấp VK 4 · Nặng 4200 · 2 lỗ · Cấp 100 | STR, DEX và LUK +2. Axe Tornado và Axe Boomerang +100%, Cart Tornado +75%. +7: cả ba +20% nữa. +9: +40% nữa. Bản Genetic/Mechanic — khác hẳn bản VietRO vốn dành cho Blacksmith. |
ATK 190 · Cấp VK 4 · Nặng 1500 · 2 lỗ · Cấp 100 | STR +3, INT và DEX +2. +9: hồi chiêu Hundred Spear −1 giây. +13: −2 giây. |
ATK 300 · Cấp VK 4 · Nặng 1500 · 2 lỗ · Cấp 100 | DEX +2. Kunai Splash +9% mỗi mức tinh luyện. |
ATK 210 · Cấp VK 4 · Nặng 2000 · 2 lỗ · Cấp 100 | Không thể phá hủy. ASPD +1 mỗi 2 mức tinh luyện. Duple Light (cận chiến và phép) +3% mỗi mức tinh luyện. Bản Arch Bishop — khác hẳn bản VietRO vốn dành cho Sura. |
ATK 120 · MATK 170 · Cấp VK 4 · Nặng 500 · 2 lỗ · Cấp 100 | Vũ khí hệ Hỏa. INT +5. MATK +1% mỗi 2 mức tinh luyện. +7: phép Hỏa +10%. +9: Fire Bolt và Fire Ball +40%. +11: Meteor Storm và Crimson Rock +30%. |
ATK 250 · Cấp VK 4 · Nặng 2000 · 2 lỗ · Cấp 100 | Né hoàn hảo +10. Sát thương tầm xa +2% mỗi mức tinh luyện. +7: SP tiêu hao −20%. +9: độ trễ sau kỹ năng −20%. +11: MaxHP và MaxSP +10%. |
ATK 210 · Cấp VK 4 · Nặng 2500 · 2 lỗ · Cấp 100 | Sát thương tầm xa +2% cho mỗi 15 điểm STR. ATK +10 mỗi mức tinh luyện. +7: Fire Rain +20%. +9: Round Trip +15%. +11: sát thương lên chủng Thú và Quỷ +30%. |
ATK 160 · Cấp VK 4 · Nặng 1800 · 2 lỗ · Cấp 100 | HIT +10. Sát thương tầm xa +3% mỗi 2 mức tinh luyện. +7: Desperado +40%. +9: hồi chiêu Heat Barrel −5 giây. +11: Fire Dance +30%. |
Mũ trên (16 món)
| Trang bị | Hiệu ứng bản iRO |
|---|---|
DEF 4 · Nặng 100 · 1 lỗ · Cấp 99 | INT +1 và hiệu quả Heal +3% mỗi 2 mức tinh luyện. |
DEF 1 · Nặng 200 · 1 lỗ · Cấp 99 | DEX +3, cộng thêm +1 mỗi 2 mức tinh luyện. |
DEF 15 · Nặng 400 · 1 lỗ · Cấp 100 | ATK +1%, ATK +2 mỗi mức tinh luyện. |
Nặng 100 · 1 lỗ · Cấp 100 | MATK +1%, MATK +2 mỗi mức tinh luyện. |
DEF 3 · Nặng 100 · 1 lỗ · Cấp 100 | STR +2, ATK +10 mỗi 2 mức tinh luyện. +7: sát thương lên quái hệ Thủy, Phong, Địa, Vô Tính +10%. +9: sát thương lên quái Nhỏ và Lớn +15%. |
DEF 25 · Nặng 1000 · 1 lỗ · Cấp 100 | VIT +3, MDEF +3. +7: VIT +5 nữa. +9: độ trễ sau kỹ năng −12%. |
DEF 15 · Nặng 200 · 1 lỗ · Cấp 100 | INT +10, MDEF +15, MaxSP +20%. Niệm biến thiên giảm 3% mỗi 2 mức tinh luyện. +7: MATK +30. +9: không bị ngắt quãng khi niệm. |
DEF 15 · Nặng 500 · 1 lỗ · Cấp 100 | CRIT +5, STR +5. +7: ATK +50. +9: ASPD +10%. |
DEF 24 · Nặng 100 · 1 lỗ · Cấp 150 | INT và DEX +5. Hiệu quả Heal +3% mỗi mức tinh luyện. +7: niệm biến thiên −5%. +9: MATK +5%. +11: sát thương phép lên mọi kích cỡ +5%. |
DEF 20 · Nặng 200 · 1 lỗ · Cấp 150 | LUK và DEX +5. Sát thương tầm xa +3% mỗi 2 mức tinh luyện. +7: ASPD +5%. +9: ATK +5%. +11: sát thương lên mọi kích cỡ +5%. |
DEF 40 · Nặng 400 · 1 lỗ · Cấp 150 | ATK +5 (cộng thêm +9 mỗi 2 mức tinh luyện), ATK +5%. +7: ASPD +5%. +9: sát thương lên mọi chủng loại +5%. +11: sát thương lên mọi kích cỡ +5%. |
DEF 18 · Nặng 100 · 1 lỗ · Cấp 150 | MATK +5 (cộng thêm +9 mỗi 2 mức tinh luyện), MATK +5%. +7: niệm biến thiên −5%. +9: phép mọi thuộc tính +5%. +11: sát thương phép lên mọi kích cỡ +5%. |
DEF 24 · Nặng 100 · 1 lỗ · Cấp 100 | Giống bản cấp 150 ở trên, chỉ khác yêu cầu cấp 100. |
DEF 20 · Nặng 200 · 1 lỗ · Cấp 100 | Giống bản cấp 150 ở trên, chỉ khác yêu cầu cấp 100. |
DEF 40 · Nặng 400 · 1 lỗ · Cấp 100 | Giống bản cấp 150 ở trên, chỉ khác yêu cầu cấp 100. |
DEF 18 · Nặng 100 · 1 lỗ · Cấp 100 | Giống bản cấp 150 ở trên, chỉ khác yêu cầu cấp 100. |
Giáp thân (6 món)
| Trang bị | Hiệu ứng bản iRO |
|---|---|
DEF 60 · Nặng 600 · 1 lỗ · Cấp 100 | MaxHP +10%, MaxSP +10%, MDEF +10. +9: giảm 15% sát thương từ chủng Cá. +11: bỏ qua 20% DEF của chủng Cá. |
DEF 50 · Nặng 2200 · 1 lỗ · Cấp 100 | MaxHP +10%, cộng thêm MaxHP +125 mỗi mức tinh luyện. +7: DEF +50. +9: khi bị đánh, 0,1% giảm 15% sát thương hệ Thủy trong 5 giây. |
DEF 70 · Nặng 3300 · 1 lỗ · Cấp 100 | MaxHP +10%, MaxSP +10%, ATK +4 mỗi mức tinh luyện. Sát thương lên quái hệ Hỏa và Thủy +4% mỗi 3 mức tinh luyện. +9: ATK +10%. +11: ASPD +10%. |
DEF 52 · Nặng 400 · 1 lỗ · Cấp 99 | Niệm cố định −3%. Hiệu quả Heal +5% và hiệu quả vật phẩm hồi máu +5%, mỗi thứ cộng thêm +1% mỗi mức tinh luyện. |
DEF 158 · Nặng 3500 · 1 lỗ · Cấp 100 | MaxHP +10%. +7: DEF +50. +9: DEF +150 (thay cho +50). |
DEF 40 · Nặng 1500 · 1 lỗ · Cấp 100 | VIT +5, tốc hồi HP +20%. +7: tốc hồi HP +20% nữa. +9: độ trễ sau kỹ năng −5%. +11: −7% nữa. |
Áo choàng (6 món)
| Trang bị | Hiệu ứng bản iRO |
|---|---|
DEF 8 · Nặng 400 · 1 lỗ · Cấp 99 | MaxHP +100 và MaxSP +10, cộng thêm MaxHP +100 / MaxSP +5 mỗi mức tinh luyện. |
DEF 18 · Nặng 600 · 1 lỗ · Cấp 100 | AGI +2, cộng thêm +1 mỗi 2 mức tinh luyện (tính tới +10). |
DEF 30 · Nặng 550 · 1 lỗ · Cấp 100 | VIT +15. |
DEF 47 · Nặng 1000 · 1 lỗ · Cấp 100 | MDEF +2, VIT +1. +7: sát thương lên quái hệ Thủy, Phong, Địa, Hỏa +5%. +9: tăng lên +15%. |
DEF 8 · Nặng 600 · 1 lỗ · Cấp 100 | MaxSP +10%, MDEF +5. +7: niệm biến thiên −10%. +9: −20% (thay cho −10%). |
DEF 12 · Nặng 600 · 1 lỗ · Cấp 100 | LUK +5, né tránh +20. +7: sát thương lên chủng Cá, Côn trùng, Quỷ và Người +5%. +9: +10% nữa (tổng 15%). |
Giày (5 món)
| Trang bị | Hiệu ứng bản iRO |
|---|---|
DEF 10 · Nặng 400 · 1 lỗ · Cấp 99 | MaxHP +100 và MaxSP +10, cộng thêm MaxHP +100 / MaxSP +5 mỗi mức tinh luyện. |
DEF 16 · Nặng 600 · 1 lỗ · Cấp 100 | CRIT +5 mỗi 3 mức tinh luyện. ASPD +1% mỗi mức tinh luyện. |
DEF 42 · Nặng 1200 · 1 lỗ · Cấp 100 | MaxHP +5%, MaxSP +5%. +7: niệm biến thiên −5%. +9: sát thương tầm xa +10%. |
DEF 20 · Nặng 700 · 1 lỗ · Cấp 100 | AGI +5, tốc hồi SP +20%. +7: tốc hồi SP +20% nữa. +9: MaxHP và MaxSP +5%. +11: sát thương lên mọi kích cỡ +15%. |
DEF 12 · Nặng 400 · 0 lỗ · Cấp 80 | MDEF +10, MaxHP +3%, MaxSP +3%. Được dùng Magnum Break Lv3. Theo cấp kỹ năng Mechanic: Axe Tornado +30% và Axe Boomerang +20% mỗi cấp Axe Boomerang · bỏ qua 20% DEF mọi chủng mỗi cấp Magma Eruption · có FAW - Magic Decoy Lv5: ASPD +10% và MaxHP +150 mỗi cấp Base. +5: MaxHP và MaxSP +7% nữa, ATK +50. +7: MaxHP và MaxSP +10% nữa, ATK +50 nữa. |
Khiên (3 món)
| Trang bị | Hiệu ứng bản iRO |
|---|---|
DEF 190 · Nặng 1600 · 1 lỗ · Cấp 100 | VIT +3, INT +2, MDEF +3, khiên không thể bị phá hủy. Earth Drive +7% mỗi mức tinh luyện. |
DEF 60 · Nặng 600 · 1 lỗ · Cấp 100 | ASPD +2. Perfect Hit +3% mỗi 2 mức tinh luyện (tính tới +12). |
DEF 60 · Nặng 300 · 1 lỗ · Cấp 100 | Niệm biến thiên −7%. Độ trễ sau kỹ năng giảm 1% mỗi 2 mức tinh luyện (tính tới +12). |
Phụ kiện (8 món)
| Trang bị | Hiệu ứng bản iRO |
|---|---|
Nặng 100 · 1 lỗ · Cấp 100 | Khi đánh, 50% gây Nguyền rủa lên mục tiêu — nhưng cũng 50% tự dính Nguyền rủa. |
Nặng 200 · 1 lỗ · Cấp 100 | STR +3. Đạt STR 100: ATK +30. |
Nặng 100 · 1 lỗ · Cấp 100 | INT +3, MaxSP +5%. |
Nặng 100 · 1 lỗ · Cấp 100 | INT +3, MaxSP +5%. |
Nặng 200 · 1 lỗ · Cấp 100 | STR +3, MaxHP +5%. |
Nặng 200 · 1 lỗ · Cấp 100 | CRIT +5, ATK +20. |
Nặng 100 · 1 lỗ · Cấp 100 | Niệm biến thiên −10%. |
Nặng 100 · 1 lỗ · Cấp 100 | Độ trễ sau kỹ năng −3%. |
5. Enchant — NPC Jimmy
Illusion nhận được 3 nhóm ấn — bấm để xem cơ chế và danh sách card từng nhóm:
Chỉ số thăng tiến · Kỹ năng nghề · Sát thương ngẫu nhiên
| Thao tác | Chi phí |
|---|---|
| Khắc ấn | Illusion Enchantment Crystal ×1 #1290041 — không tốn zeny |
| Nâng bậc ấn | Illusion Enchantment Crystal ×1 + Rainbow Crystal ×1 #1290027 + 1.000.000 zeny |
6. Thuộc tính ngẫu nhiên — NPC Lyra
Lyra swt_office 92/295 phụ trách riêng nhóm Illusion — đứng ngay cạnh Shen. Đeo món cần quay lên người rồi nói chuyện.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Số dòng | 3 dòng cho mọi loại trang bị — kể cả mũ và phụ kiện (các bộ khác chỉ được 2) |
| Tỉ lệ thành công | 100% ở cả 3 dòng, không có khả năng trượt |
| Thêm dòng trống (kích hoạt lần đầu) | Miễn phí cho mọi món Illusion |
| Đổi 1 dòng | Illusion Reset Essence ×1 #1290024 + 3 CashPoint hoặc 3.000.000 zeny |
7. Lộ trình gợi ý
- Chọn một ảo cảnh và bám nó — nguyên liệu không dùng chéo được giữa các ảo cảnh.
- Kiếm món gốc trước (bản thường), rồi mới farm nguyên liệu và Illusion Stone.
- Đổi tại Shen, rồi kích hoạt 3 dòng thuộc tính miễn phí tại Lyra ngay — không có lý do gì để chờ.
- Khắc ấn tại Jimmy, nhắm các dòng Chỉ số Giới hạn vì chỉ Illusion mới có.
- Khi đã tinh luyện sâu (+9 trở lên), cân nhắc đổi sang bản iRO — nhiều món chỉ bung hết sức ở mốc +11, mà mốc đó chỉ bản iRO mới có.
So sánh với các bộ khác ở bài Bộ trang bị nào enchant được gì.