Quay lại danh sách quái vật
Yellow Plant
  • ID#1081
  • Cấp độ1
  • Hệ Earth
  • TộcPlant
  • CỡSmall
  • EXP Base0
  • EXP Job0

Yellow Plant

Thường

Chỉ số

HP
6
Tốc Đánh
1
ATK
1–1
DEF
100
MDEF
99
Tầm
1
Phép
7
Nhìn
12
Tốc độ
1,000
STR
0
AGI
0
VIT
0
INT
0
DEX
0
LUK
0

Vật phẩm rơi

Vật phẩm Loại Tỉ lệ rơi Trộm được
82.5%
Flower #712
15%
Shoot #711
15%
Stem #905
7.5%
4.5%
0.09%
Fluff #914
7.5%
0.03% Không