Hang kiến
Ảo cảnh Hang Kiến (Illusion of Twins) là phiên bản ảo ảnh của Ant Hell tầng 2, nơi những con kiến khổng lồ và côn trùng nguy hiểm đã tiến hóa mạnh hơn bao giờ hết. Đây là ảo cảnh có yêu cầu level cao nhất trong bốn ảo cảnh.
| Thông Tin | Chi Tiết |
|---|---|
| Yêu cầu level vào | Base Level 50+ |
| Yêu cầu level daily | Sau quest chính (Điều tra 100 quái: Base Level 80+) |
| Map | ant_d02_i |
| Điều kiện tiên quyết | Không cần — vào bằng chuỗi quest Anthell (Yolanda / Mirko). Nhiệm vụ hàng ngày mới cần gia nhập Đội Điều Tra Dị Thường (Chỉ huy Joel). |
| Cooldown nhiệm vụ phụ | 4 giờ |


Ảnh: iROwiki
Cách Vào Ảo Cảnh
-
Bước 1 — Đến Ant Hell tầng 2
Di chuyển đến Ant Hell Level 2 (anthell02).
-
Bước 2 — Gặp Yolanda
Nói chuyện với Yolanda tại (anthell02 172, 189) để bắt đầu nhiệm vụ.
-
Bước 3 — Gặp Mirko
Nói chuyện với Mirko tại (anthell02 177, 190) — người điều phối nhiệm vụ chính.
-
Bước 4 — Vào Ảo cảnh và gặp Briashen
Sau khi vào dungeon, tìm Briashen tại góc trên-trái map (ant_d02_i 44, 258).
-
Bước 5 — Thăm các địa điểm được đánh dấu
Di chuyển đến các vị trí mạo hiểm gia được đánh dấu trên map:
- Leuwella (86, 189)
- Kahris (259, 147) và (258, 42)
-
Bước 6 — Quay lại ngoài dungeon
Hoàn thành nhiệm vụ và trở về nói chuyện để nhận thưởng.
Phần thưởng nhiệm vụ chính
- 5 Illusion Stone
- Base/Job EXP
- Mở khóa nhiệm vụ phụ hàng ngày
Nhiệm Vụ Phụ (Daily)
Nhiệm vụ phụ nhận tại Mirko (anthell02 177, 190), cooldown 4 giờ mỗi nhiệm vụ.
| Nhiệm vụ | Yêu cầu | Phần thưởng |
|---|---|---|
| Khảo sát địa chất | Nộp 20 Dry Sand (săn Gutsy Giearth) | ~4,1M/3,1M EXP + 1 Illusion Stone |
| Nguồn sức mạnh | Nộp 20 Opaque Liquid (săn Diligent Andre + Deniro) | ~4,1M/3,1M EXP + 1 Illusion Stone |
| Cùng một thứ | Giết 10 Diligent Vitata + 10 Diligent Soldier Andre + 10 Diligent Piere | ~8,4M/6,3M EXP + 1 Illusion Stone |
| Ký ức chung | Nộp 20 Shell of Awareness | ~4,0M/3,1M EXP + 1 Illusion Stone |
| Điều tra 100 quái — Sheshin (167, 184; level 80+) | Giết 100 quái bất kỳ trong map | 27M/18M EXP |
Quái Vật
| Quái Vật | Level | HP | Thuộc Tính | Chủng Tộc | Kích Thước |
|---|---|---|---|---|---|
Diligent Andre Larva | 64 | 6.882 | Earth 2 | Insect | Nhỏ |
Mushy Ant Egg | 50 | 4.810 | Neutral 2 | Formless | Nhỏ |
| Gutsy Familiar | 56 | 6.100 | Dark 2 | Brute | Nhỏ |
Diligent Andre | 67 | 9.882 | Earth 3 | Insect | Nhỏ |
Diligent Deniro | 67 | 8.882 | Earth 3 | Insect | Nhỏ |
Diligent Piere | 68 | 12.882 | Earth 3 | Insect | Nhỏ |
| Gutsy Giearth | 72 | 16.212 | Dark 3 | Demon | Nhỏ |
Diligent Soldier Andre | 79 | 15.882 | Earth 4 | Insect | Trung bình |
Diligent Vitata | 74 | 16.511 | Poison 4 | Insect | Nhỏ |
Silent Maya (MVP) | 95 | 912.365 | Neutral 4 | Insect | Lớn |
Triệu Hồi MVP — Silent Maya
Cả map giết cộng dồn 3.000 quái (các loại kiến, trứng, Gutsy) để triệu hồi Silent Maya. Boss bị hạ → bộ đếm reset và cooldown 2 giờ. Theo dõi tiến độ tại NPC Bảng Đếm Quái (168, 179) cạnh điểm vào.
Vật Phẩm Có Thể Kiếm Được
Nguyên liệu từ quái
| Item | Drop từ |
|---|---|
| Dry Sand | Gutsy Giearth |
| Opaque Liquid | Nhiều loại quái |
| Shell of Awareness | Nhiều loại quái |
| Worm Peelings | Quái côn trùng (4,5%) |
| Sticky Mucus | Quái côn trùng (1%) |
| Illusion Stone | Mỏ Illusion Ore (Thunder ×10, Flame ×3, Earth ×3) |
Base Equipment có thể drop (nguyên liệu craft)
| Item | Drop từ | Tỉ lệ |
|---|---|---|
| Sprint Mail | Diligent Deniro | 0,05% |
| Sprint Shoes | Mushy Ant Egg | 0,05% |
| Sprint Ring | Diligent Vitata | 0,05% |
| Sprint Glove | Diligent Andre Larva | 0,05% |
| Thorn Staff | Gutsy Giearth | 0,05% |
| Gelerdria | Diligent Piere | 0,05% |
| Excalibur | Diligent Andre | 0,03% |
| Doom Slayer | Diligent Soldier Andre | 0,03% |
| Ancient Dagger | Gutsy Familiar | 0,05% |
| Guard | Kobold (ngoài dungeon) | 1,00% |
| Silver Guard | Mushy Ant Egg | 0,05% |
| Dea Staff | Silent Maya (MVP) | 3,00% |
Chế Tạo Trang Bị Illusion
Mang nguyên liệu đến NPC Shen tại Hội Mạo Hiểm Gia. Vũ khí gốc không cần tinh luyện trước.
Bộ Sprint (4 items)
Illusion Sprint Mail [1] #450182
 Giáp — DEF 40 — Level 80+
Nguyên liệu:
Sprint Mail #2387 ×1 · Bat Fur ×125 · Gaia's Worn Hat ×55 ·
Illusion Stone #25271 ×99
Chỉ số: VIT +5, HP Recovery +20%. +5: HP Recovery +20%. +7: After-cast delay -5%. +9: After-cast delay -7%.
Illusion Sprint Shoes [1] #470066
 Giày — DEF 20 — Level 80+
Nguyên liệu:
Sprint Shoes #2440 ×1 · Small Shovel ×75 · Ant Legs ×125 ·
Illusion Stone #25271 ×33
Chỉ số: AGI +5, SP Recovery +20%. +5: SP Recovery +20%. +7: MaxHP +5%, MaxSP +5%. +9: Phys dmg to all sizes +10%.
Illusion Sprint Ring [1] #490120
 Phụ kiện (trái) — Level 80+
Nguyên liệu:
Sprint Ring #2744 ×1 · Dangerous Acid ×75 · Ant Antennae ×125 ·
Illusion Stone #25271 ×33
Chỉ số: Variable Cast Time -10%.
Illusion Sprint Glove [1] #490121
 Phụ kiện (phải) — Level 80+
Nguyên liệu:
Sprint Glove #2935 ×1 · Ant's Jaw ×55 · Bat Fur ×125 ·
Illusion Stone #25271 ×33
Chỉ số: After-cast delay -3%.
Set Combo Sprint IL: Kết hợp 2+ món Sprint IL với nhau mở thêm nhiều bonus: VarCast, After-cast delay, MaxHP/SP, autobonus STR/AGI. Chi tiết xem tại NPC Shen.
Vũ khí (6 items)
Illusion Thorn Staff of Darkness [2] #550030
 Gậy phép — ATK 60 / MATK 180 — Weapon Lv 4 — Level 80+ — Dark property
Nguyên liệu:
Thorn Staff of Darkness #1636 ×1 · Bat Jawbone ×75 · Small Shovel ×75 ·
Illusion Stone #25271 ×99
Chỉ số: INT +3, DEX +3, Ignore MDEF 3%×refine (trừ PvP). After-cast delay -3%/2refine. +5: VarCast -7%, MATK +7%. +7: Angel +20%, Holy magic +20%. +9: Ghost/Fire/Water/Wind magic +10% mỗi loại. Job: Mage/Sage classes
Illusion Dea Staff [2] #550031
 Gậy phép — ATK 50 / MATK 190 — Weapon Lv 4 — Level 80+ — Holy property
Nguyên liệu:
Dea Staff #2005 ×1 · Maya's Crown ×1 · Ant Legs ×125 · Small Shovel ×75 ·
Illusion Stone #25271 ×99
Chỉ số: VIT +2, INT +6. 10% autobonus hồi SP khi dùng phép. Holy Light +(15×refine/3)%. +5: Holy magic +15%. +7: After-cast -15%, Magnus Exorcismus +15%. +9: autobonus All-size magic +10% khi cast Magnus. Job: Priest only
Illusion Gelerdria [2] #530015
 Thương — ATK 170 — Weapon Lv 4 — Level 80+
Nguyên liệu:
Gelerdria #1414 ×1 · Gaia's Worn Hat ×55 · Ant Antennae ×125 ·
Illusion Stone #25271 ×99
Chỉ số: ATK +10%, MaxHP +10%, ASPD & ATK tăng mỗi 3 refine. +7: Holy Cross +15%. +9: ASPD +10%, MaxHP +10%. Job: Crusader/Paladin
Illusion Excalibur [2] #500030
 Kiếm — ATK 120 / MATK 180 — Weapon Lv 4 — Level 80+
Nguyên liệu:
Excalibur #1137 ×1 · Bat Jawbone ×75 · Dangerous Acid ×75 ·
Illusion Stone #25271 ×99
Chỉ số: After-cast -5%, MATK +5%. +5: Grand Cross +15%. +7: Neutral/Holy magic +15%, VarCast -10%. +9: Heal +25%. Job: Crusader/Paladin
Illusion Doom Slayer [2] #620010
 Rìu 2 tay — ATK 250 — Weapon Lv 4 — Level 80+
Nguyên liệu:
Doom Slayer #1370 ×1 · Dangerous Acid ×75 · Ant Legs ×125 ·
Illusion Stone #25271 ×99
Chỉ số: Cart Revolution +30%. +5: ASPD +15%. +7: All-size +10%, Long/Short ATK +10%. +9: ATK +10%. Job: Merchant classes
Illusion Ancient Dagger [2] #510034
 Dao găm — ATK 107 / MATK 180 — Weapon Lv 4 — Level 80+
Nguyên liệu:
Ancient Dagger #13062 ×1 · Bat Jawbone ×75 · Bat Fur ×125 ·
Illusion Stone #25271 ×99
Chỉ số: SP Recovery +10%, MaxSP +200, MATK +(2×refine)%. +5: All-element magic +15%. +7: Magic vs Medium/Large +20%. +9: 10% autobonus All-race magic +15% trong 10s. Job: Nhiều class
Khiên (2 items)
Illusion Guard [1] #460017
 Khiên — DEF 60 — Level 80+
Nguyên liệu:
Guard #2101 ×1 · Ant Antennae ×75 · Bat Fur ×125 ·
Illusion Stone #25271 ×99
Chỉ số: ASPD +2, MaxHP +(refine/2)%.
Illusion Silver Guard [1] #460018
 Khiên — DEF 60 — Level 80+
Nguyên liệu:
Silver Guard #2146 ×1 · Ant's Jaw ×55 · Ant Antennae ×125 ·
Illusion Stone #25271 ×99
Chỉ số: Variable Cast -3%, After-cast delay -(refine/2)%.
Lưu Ý
Illusion Ore: map có mỏ khoáng Illusion Ore (Thunder ×10, Flame ×3, Earth ×3 — hồi lại mỗi 15 phút). Đập mỏ nhận Illusion Stone, Rainbow Crystal, mảnh nguyên tố và Dark Illusion Fragment.
- Sau cân chỉnh của VietRO, đây là ảo cảnh vào cửa nhẹ nhàng nhất — quái level 50-79, HP 4,8k-16,5k, hợp làm quen hệ thống Illusion
- Phần lớn quái thuộc Earth element và Insect race — ưu tiên vũ khí Fire và bonus sát thương Insect
- Diligent Vitata thuộc tính Poison 4; Gutsy Familiar và Gutsy Giearth thuộc tính Dark — dùng Holy hiệu quả
- Mushy Ant Egg là Formless/Neutral — không kháng element nào cụ thể
- MVP Silent Maya (912k HP, Neutral 4) — element gần như không ăn thêm sát thương, tập trung ATK/MATK thô
- Bộ Sprint (Mail + Shoes + Ring + Glove) là set trang bị chủ lực của ảo cảnh này
- Nhiệm vụ Điều tra 100 quái của Sheshin thưởng 27M/18M EXP mỗi 4 giờ — đáng làm mỗi lượt vào
Nguồn: hướng dẫn VietRO (GitBook) & hình ảnh trong game; số liệu cấp/HP/map/drop đối chiếu dữ liệu máy chủ. Chi tiết có thể thay đổi theo bản cập nhật.
Diligent Andre Larva
Mushy Ant Egg
Diligent Andre
Diligent Deniro
Diligent Piere
Diligent Soldier Andre
Diligent Vitata
Silent Maya (MVP)