Vật phẩm và trang bị

Trang bị Rock Ridge

VietRO 2026-07-10 13 phút đọc Cập nhật 27-08-2026
Trang bị Rock Ridge

Rock Ridge là thị trấn miền viễn tây (EP 16.2) — vùng đất cao bồi, thợ mỏ và tay súng ngoài vòng pháp luật, nằm phía tây Einbroch. Trang bị Rock Ridge phục vụ nhiều nghề (Ranger, Kagerou/Oboro, Nghệ sĩ, cận chiến), yêu cầu Lv 80–100, rơi từ quái vùng Rock Ridge và thưởng nhiệm vụ.

Điểm khác trên VietRO:
  • Trang bị Rock Ridge dùng chung hệ khắc ấn 2 ô với đồ Mora (Chỉ Số + Ngọc Sói + Star/Nebula) — chỉ khác trả bằng Rockridge Coin thay Xu Mora.
  • Mọi món rơi ra đều kèm Dấu Ấn — mang đến Howard (har_in01 34,81) kích hoạt Random Option miễn phí.

1. Rock Ridge — vùng đất & đường vào

  • Thị trấn: Rock Ridge (map harboro1) — có Kafra, cửa hàng, NPC nhiệm vụ.
  • Vùng săn: đồng cỏ rockrdg1 / rockrdg2 (Buffalo Bandit, Coyote…) và mỏ đá rockmi1 (Gaster, boss Spider Chariot).
  • Đường vào: qua Đại Lý Cat Paw (cổng dịch chuyển, cần hạng Thám Hiểm Giả bậc 2) chọn Rock Ridge; hoặc đi chuỗi cốt truyện Rock Ridge để mở.

2. Rockridge Coin — kiếm ở đâu

Rockridge Coin 25250 dùng để khắc ấn trang bị Rock Ridge (và cả đồ Rock Ridge dùng chung NPC nghệ nhân). Kiếm từ nhiệm vụ Rock Ridge:

Nhiệm vụ chính (một lần): hoàn thành chuỗi cốt truyện Rock Ridge — kết ở Wyatt Warp (har_in01 20,30) — thưởng 200 Rockridge Coin + 1 vũ khí Rock Ridge tự chọn + ~2,5M Base / 1,2M Job EXP.

Nhiệm vụ lặp lại — ghé các NPC quanh Rock Ridge — mỗi nhiệm vụ hồi lại sau 4 giờ (cooldown riêng từng nhiệm vụ), gộp mỗi vòng ~23 Rockridge Coin:

Nhiệm vụ · NPC (tọa độ)Làm gìThưởng
Bình Yên Cho Gia Đình
Bà Cacturon rockrdg1 341,133
Săn 30 Coyote + giao 5 gói Nước Ép Agave2 coin · 56k EXP
Thu Thập Mảnh Quặng
Ngựa Khom rockrdg1 262,90
Đào / nhặt Mảnh Quặng ở mỏ đá1 coin · 25k EXP
Hợp Tác Thương Nhân
Thương Nhân Ngoại Quốc harboro1 231,254
Tìm & giao đặc sản Rock Ridge2 coin · 20k EXP
Người Cung Ứng Lương Thực
Người Phân Phối Thức Ăn harboro1 357,163
Săn quái lấy thịt & giao1 coin · 16k EXP
Người Bảo Vệ Rock Ridge
Canh Gác Thép harboro1 357,155
Tuần tra, dẹp cướp Buffalo Bandit2 coin · 24k EXP
Cậu Giỏi Lắm
Canh Gác Thép (khó hơn) harboro1 357,152
Dẹp băng cướp cứng đầu hơn3 coin · 96k EXP
Lao Công Trại
Quản Lý Xưởng Lọc Nước harboro1 334,135
Bảo trì đường ống xanh của xưởng nước2 coin · 35k EXP
Dọn Đường Ống
Donovan harboro1 138,157
Săn 20 Sea Anemone (hải quỳ nghẹt ống)1 coin · 25k EXP
Chuẩn Bị Lễ Hội Pháo Hoa
Demon harboro2 164,80
Săn 15 Gaster lấy vật liệu làm bom3 coin · 76k EXP
Khí Độc! Khí Độc!
Ghast Yếu Đuối rockrdg2 295,328
Tuần tra mỏ, săn 20 Gaster3 coin · 102k EXP
Hố Của Spotty
Bà McPhy harboro1 347,65
Tìm đồ thất lạc (nhẫn vàng) ở hố nguy hiểm1 coin
Báo Thù Cho Spotty
Ông McPhy harboro1 344,61
Săn 9 tên Cow Raiders (3 băng × 3 con)2 coin · 14k EXP

EXP là mức gốc (chưa nhân rate server). Ngoài ra nhiều NPC còn thưởng vật phẩm/hộp quà kèm theo.

3. Danh sách trang bị & quái vật rơi

Tỉ lệ dưới đây đã tính rate server (drop trang bị ×3 với quái thường; quái Boss giữ nguyên). Trang bị chia theo nghề đặc trưng.

Cung thủ / Ranger — bộ Vigilante

Trang bịChỉ số & Yêu cầuBonusQuái rơi (map) — tỉ lệ
Vigilante Suit [1] 15176Giáp
Yêu cầu Lv 80
DEF 50
Nặng: 50
DEX +5
Mỗi 2 refine: ST cung +3%
Refine ≥9: Double Strafe & Triangle Shot +20%
Coyote (rockrdg1) — 0,5%
Vigilante Bow [2] 18145Vũ khí Bow
Yêu cầu Lv 80
ATK 140
Vũ khí cấp 3
Nặng: 100
ST cung +5% mỗi 20 DEX
Refine ≥7: thêm +10%
Refine ≥9: Double Strafe +50%, Triangle Shot +20%
Buffalo Bandit Sharpshooter — 0,5% · Spider Chariot Boss (mỏ) — 7% · Elite Buffalo Bandit — 1%
Vigilante Badge [1] 28441Phụ kiện
Yêu cầu Lv 80
DEF 2
Nặng: 20
Flee +10
Hit +5
ST cung +5%
Big Ben — 0,5%
Golden Scarf [1] 20821Áo choàng
Yêu cầu Lv 100
DEF 12
Nặng: 50
Flee +20
Refine ≥7: ST tầm xa +5%
Refine ≥9: ST tầm xa +10%
Thưởng nhiệm vụ Rock Ridge

Kagerou / Oboro — Ninja

Trang bịChỉ số & Yêu cầuBonusQuái rơi (map) — tỉ lệ
Golden Ninja Suit [1] 15178Giáp
Yêu cầu Lv 100
DEF 50
Nặng: 50
Mỗi 2 refine: Flee +5
Refine ≥9: Happo Kunai +20%
Buffalo Bandit Duelist (rockrdg1/2) — 1%
Monokage [2] 28721Vũ khí Dagger
Yêu cầu Lv 100
ATK 100
Vũ khí cấp 3
Nặng: 80
Bakuretsu Shuriken +% theo cấp Throw Kunai
Refine ≥7: ST tầm xa +2%
Refine ≥9: ST tầm xa +5%
Buffalo Bandit Duelist — 0,5% · Elite Buffalo Bandit — 1%

Thợ Mỏ (cận chiến) — bộ Mine Worker

Trang bịChỉ số & Yêu cầuBonusQuái rơi (map) — tỉ lệ
Mine Worker Vest [1] 15179Giáp
Yêu cầu Lv 100
DEF 80
Nặng: 150
Hit +10
Mỗi 2 refine: Flee +4
Refine ≥9: ATK +50
Gaster (mỏ rockmi1) — 1%
Mine Worker Backpack [1] 20822Áo choàng
Yêu cầu Lv 100
DEF 16
Nặng: 60
ASPD +5% (+½/refine)
HP tối đa +5%
Refine ≥9: ATK +20, Hit +20
Gaster (mỏ) — 0,5%
Mine Worker Pickaxe [2] 28116Vũ khí Rìu 2 tay
Yêu cầu Lv 100
ATK 300
Vũ khí cấp 3
Nặng: 400
Không thể phá
Đánh gần 100%: Cri +20, ATK +100 (4 giây)
Refine ≥7: ST chí mạng +5%, ATK +2%
Refine ≥9: ST chí mạng +10%, ATK +5%
Spider Chariot Boss (mỏ) — 7% · Elite Buffalo Bandit — 0,01%

Nghệ sĩ (Minstrel / Wanderer) — bộ Hippie

Trang bịChỉ số & Yêu cầuBonusQuái rơi (map) — tỉ lệ
Hippie Clothes [1] 15180Giáp
Yêu cầu Lv 100
DEF 50
Nặng: 50
ATK +20
MATK +20
Refine ≥9: INT>90 → MATK +10%; DEX>90 → ATK +10%
Coyote (rockrdg1) — 1%
Hippie Feather [1] 28442Phụ kiện
Yêu cầu Lv 100
DEF 2
Nặng: 20
HP tối đa +5%
SP tối đa +5%
Thưởng nhiệm vụ Rock Ridge
Hippie Guitar [2] 1944Vũ khí Đàn
Yêu cầu Lv 100
ATK 140
Vũ khí cấp 3
Nặng: 100
ASPD +cấp Musical Lesson
Refine ≥7: ATK +5×cấp Lesson
Refine ≥9: MATK +5×cấp Lesson
Elite Buffalo Bandit — 1% · Swamp Arclouze — 0,2%
Hippie Rope [2] 26200Vũ khí Roi
Yêu cầu Lv 100
ATK 140
Vũ khí cấp 3
Nặng: 100
ASPD +cấp Lesson (Wanderer)
Refine ≥7: ATK +5×cấp Lesson
Refine ≥9: MATK +5×cấp Lesson
Elite Buffalo Bandit — 1% · Brown Rat — 0,2%

Dùng chung mọi nghề

Trang bịChỉ số & Yêu cầuBonusQuái rơi (map) — tỉ lệ
Flask [3] 16060Vũ khí Mace
Yêu cầu Lv 100
ATK 120
Vũ khí cấp 3
Nặng: 70
Không thể phá
Gây Choáng: +3% mỗi mức refine (tối đa 30% ở +10)
Buffalo Bandit Sharpshooter — 1%
Elder's Staff [3] 26107Vũ khí Staff
Yêu cầu Lv 100
ATK 60
MATK 150
Vũ khí cấp 3
Nặng: 50
Heal +10%
Refine ≥7: Heal +15%
Refine ≥9: Heal +25%
Elite Buffalo Bandit — 1%
Spurred Boots [1] 22131Giày
Yêu cầu Lv 100
Nặng: 50
SP tối đa +5%
Refine ≥7: +10% · ≥9: +15%
Tốc độ chạy +25%
Elite Buffalo Bandit — 1%
Wanderer's Manteau 20834Áo choàng
Yêu cầu Lv 100
Nặng: 40
Giảm 20% ST hệ Vô Tính
Refine ≥7: giảm 25% · ≥9: giảm 30%
Swamp Arclouze — 0,5%

4. Dấu Ấn & Random Option (Howard)

Trang bị Rock Ridge có NPC random option riêng: Howard đứng ngay trong nhà har_in01 34,81, cách chỗ khắc ấn vài bước. Đừng mang sang Oscar ở Hội Thám Hiểm Giả — Oscar không nhận đồ Rock Ridge.

  • Mọi trang bị Rock Ridge rơi từ quái đều kèm Dấu Ấn — thuộc tính ngẫu nhiên đang "ngủ", chưa kích hoạt.
  • Kích hoạt (lấp dòng trống): miễn phí, mọi món Rock Ridge.
  • Số dòng: giáp / áo choàng / giày / vũ khí / khiên nhận 3 dòng; mũ và phụ kiện nhận 2 dòng.
Thao tácChi phí
Kích hoạt dòng trốngMiễn phí
Đổi tất cả các dòng1 Rockridge Coin + 150.000 Zeny
hoặc 1 món cùng loại (giáp/choàng/giày, hoặc mũ/phụ kiện)
Đổi 1 dòngGấp đôi giá trên — 2 Rockridge Coin + 300.000 Zeny

Mỗi dòng quay độc lập, dòng càng cao càng khó: dòng 1 = 100% · dòng 2 = 80% · dòng 3 = 60%. Dòng trượt thì giữ nguyên thuộc tính cũ và phí vẫn bị trừ. Quay lại luôn giữ tinh luyện và thẻ bài đang có.

5. Khắc Ấn — cùng hệ với đồ Mora

Trang bị Rock Ridge khắc ấn tại Thợ Xử Lý Hàng Lậu (map har_in01 17,74). Hệ enchant giống hệt đồ Mora, chỉ khác trả bằng Rockridge Coin:

Loại đồÔ ấnPhí mỗi lần khắc
Đồ thủ & phụ kiệnÔ 1 — Chỉ Số +1 → +10 (chọn nhóm STR/AGI/VIT/INT/DEX/LUK)2 Rockridge Coin + 300.000 Zeny
Ô 2 — Ngọc Sói (Wolf Orb) cấp 1–5 (7 nhóm)5 Rockridge Coin + 500.000 Zeny
Vũ khí2 ô chung pool Star (6 nhóm) / Nebula (6 nhóm)10 Rockridge Coin + 1.000.000 Zeny

Tỉ lệ ra cấp của Ô 1 (chỉ số):

+1+2+3+4+5+6+7+8+9+10
20%17%14%12%10%8%7%6%4%2%

6 nhóm Chỉ Số của Ô 1 — mỗi nhóm 10 cấp, ID Lv1→Lv10 liền nhau:

NhómID (Lv1 → Lv10)Hiệu ứng
STR (Strength)4700–4709STR +1 → +10
INT (Inteligence)4710–4719INT +1 → +10
DEX (Dexterity)4720–4729DEX +1 → +10
AGI (Agility)4730–4739AGI +1 → +10
VIT (Vitality)4740–4749VIT +1 → +10
LUK (Luck)4750–4759LUK +1 → +10

7 nhóm Ngọc Sói của Ô 2 (tỉ lệ cấp: Lv1 55% · Lv2 30% · Lv3 10% · Lv4 4% · Lv5 1%). Loại CỐ ĐỊNH — giá trị theo cấp lá enchant, không đổi theo tinh luyện.

NhómID (Lv1 → Lv5)Hiệu ứng theo cấp (cố định)
Delay After Attack310615 / 310620 / 310625 / 310630 / 1285200ASPD +4% → +12%, ATK +18 → +34
Expert Archer310616 / 310621 / 310626 / 310631 / 1285201Sát thương tầm xa +4% → +12%, Hit +8 → +24
Fatal310617 / 310622 / 310627 / 310632 / 1285202Sát thương chí mạng +6% → +14%, Cri +6 → +18
Fighting Spirit310618 / 310623 / 310628 / 310633 / 1285203Sát thương cận chiến +4% → +12%, Perfect Hit +2 → +6
Spell310619 / 310624 / 310629 / 310634 / 1285205Thời gian niệm chú -4% → -12%, MATK +18 → +34
HP Recovery310635 / 310637 / 310639 / 310641 / 1285204Hồi phục HP +20% → +60%
SP Recovery310636 / 310638 / 310640 / 310642 / 1285206Hồi phục SP +20% → +60%

Vũ khí (2 ô chung một pool)

  • Chọn tự do 1 trong 12 dòng ấn Tinh Tú: 6 dòng Star (Mettle · Master Archer · Sharp · Spell · Speed · Spirit, cấp 1–5) và 6 dòng Nebula (Fighting Spirit · Expert Archer · Sharp · Spell · Healing · Health, cấp 1–3).
  • Cấp ra tỉ lệ ĐỀU: Star 20% mỗi cấp, Nebula ~33% mỗi cấp — dễ chạm cấp tối đa hơn hẳn các route khác.
  • Phí: 10 Rockridge Coin + 1.000.000 Zeny mỗi lần khắc.
  • 2 ô được phép khắc trùng dòng để cộng dồn hiệu ứng.

Star — 6 nhóm, tỉ lệ 20% mỗi cấp. Loại CỐ ĐỊNH — hiệu ứng theo cấp (Lv1 → Lv5), không đổi theo tinh luyện.

NhómID (Lv1 → Lv5)Hiệu ứng theo từng cấp (cố định)
Star of Mettle310692–310696ATK% / Hit
Lv1: +3% / +10
Lv2: +5% / +15
Lv3: +7% / +20
Lv4: +10% / +25
Lv5: +15% / +30
Star of Master Archer310697–310701Sát thương tầm xa% / ATK%
Lv1: +2% / +2%
Lv2: +3% / +3%
Lv3: +5% / +5%
Lv4: +7% / +6%
Lv5: +10% / +7%
Star of Sharp310702–310706ST chí mạng% / Cri
Lv1: +2% / +2
Lv2: +3% / +3
Lv3: +5% / +5
Lv4: +10% / +6
Lv5: +15% / +8
Star of Spell310707–310711Niệm chú (VCT) / MATK
Lv1: -5% / +5
Lv2: -5% / +7
Lv3: -7% / +11
Lv4: -10% / +17
Lv5: -15% / +25
Star of Speed310712–310716Flee / ASPD%
Lv1: +5 / +5%
Lv2: +10 / +7%
Lv3: +15 / +7%
Lv4: +20 / +10% (kèm ASPD +1)
Lv5: +30 / +15% (kèm ASPD +2)
Star of Spirit310722–310726Heal% / MaxSP% / hồi SP%
Lv1: +5% / +3% / +10%
Lv2: +7% / +5% / +15%
Lv3: +10% / +5% / +15%
Lv4: +10% / +7% / +15%
Lv5: +15% / +10% / +20%

Nebula — 6 nhóm, 3 cấp (Lv1 → Lv3), tỉ lệ ~33% mỗi cấp. Loại THEO REFINE: mỗi cấp 3 bậc nền → mốc 1 → mốc 2, tăng theo tinh luyện. ≥N nghĩa là khi vũ khí refine +N trở lên. Lv1–Lv2 lên bậc ở ≥5 và ≥7; Lv3 ở ≥7 và ≥9.

NhómID (Lv1 → Lv3)Hiệu ứng theo cấp & mốc refine
Nebula of Fighting Spirit310727–310729ATK
Lv1: nền +10 → ≥5: +20 → ≥7: +35
Lv2: nền +15 → ≥5: +30 → ≥7: +60
Lv3: nền +20 → ≥7: +40 → ≥9: +80
Nebula of Expert Archer310730–310732Sát thương tầm xa (%)
Lv1: nền +3 → ≥5: +6 → ≥7: +10
Lv2: nền +5 → ≥5: +10 → ≥7: +17
Lv3: nền +7 → ≥7: +14 → ≥9: +29
Nebula of Sharp310733–310735Sát thương chí mạng (%)
Lv1: nền +5 → ≥5: +10 → ≥7: +17
Lv2: nền +7 → ≥5: +14 → ≥7: +26
Lv3: nền +10 → ≥7: +20 → ≥9: +35
Nebula of Spell310736–310738MATK
Lv1: nền +10 → ≥5: +20 → ≥7: +35
Lv2: nền +15 → ≥5: +30 → ≥7: +60
Lv3: nền +20 → ≥7: +40 → ≥9: +80
Nebula of Healing310739–310741MaxSP% / Heal Power
Lv1: nền +3/+5 → ≥5: +5/+8 → ≥7: +8/+13
Lv2: nền +5/+7 → ≥5: +8/+12 → ≥7: +13/+19
Lv3: nền +5/+10 → ≥7: +9/+17 → ≥9: +16/+27
Nebula of Health310742–310744MaxHP% / DEF
Lv1: nền +3/+25 → ≥5: +6/+40 → ≥7: +11/+65
Lv2: nền +5/+30 → ≥5: +9/+50 → ≥7: +15/+80
Lv3: nền +7/+45 → ≥7: +12/+75 → ≥9: +20/+120
Quy tắc chung khi khắc ấn: mặc trang bị lên người rồi nói chuyện với nghệ nhân · khắc lại bao nhiêu lần cũng được nhưng ấn mới GHI ĐÈ ấn cũ (không hoàn lại) · giữ nguyên tinh luyện, thẻ bài và Random Option của món đồ.

6. Lộ trình gợi ý

  1. Mở đường vào Rock Ridge (Cat Paw hạng 2 hoặc chuỗi cốt truyện), làm chuỗi cốt truyện chính để nhận 200 Rockridge Coin + vũ khí khởi đầu.
  2. Farm trang bị cho nghề của bạn theo bảng mục 3 (ưu tiên món 1%; boss Spider Chariot ở mỏ rơi Pickaxe / Bow 7%).
  3. Mang đồ đến Howard (har_in01 34,81) giám định Dấu Ấn lấy Random Option — miễn phí.
  4. Chạy nhiệm vụ hằng ngày gom Rockridge Coin.
  5. Đủ coin thì đến Thợ Xử Lý Hàng Lậu (har_in01 17,74) khắc 2 ô ấn — đồ thủ lấy Chỉ Số + Ngọc Sói, vũ khí lấy Star/Nebula.