Episode 17.1 — Illusion
Giới thiệu
Illusion (Episode 17.1) nối tiếp ngay sau vụ đột kích Werner Lab (Terra Gloria): phe nổi dậy Rebellion tiếp tục điều tra tập đoàn Rekenber, lần theo các vụ mất tích bí ẩn ở Schwartzvald tới mỏ bỏ hoang Rudus và khu thí nghiệm trái phép Cor. Đây là chuỗi cốt truyện dài, mở ra dungeon Rudus 3 tầng, phó bản Regenschirm/Cor Memorial và bộ trang bị Illusion/Grace.
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Cấp yêu cầu | Không khoá cấp — quái tuyến chính ở dải 120-125; nhánh dẫn sang Ep17.2 cần Base Level 130 |
| Tiền đề | Terra Gloria (Ep16.2) |
| Mở khóa | Hang Rudus 3 tầng · 5 phó bản (Regenschirm · Sealed OS · Cor Memorial · OS Occupation · 2nd OS Search) · 5 nhóm nhiệm vụ lặp · vũ khí OS và giáp Illusion (cấp 130) · bộ Grace (cấp 150) · hệ enchant Modification Module |
Nguồn dịch & biên tập từ iRO Wiki — Illusion. (Người dùng Ticket Ep16 có thể nhảy tới Bước 3.)
Nối tiếp Terra Gloria: Rebellion điều tra Rekenber → mỏ bỏ hoang Rudus → khu thí nghiệm Cor. Mở Rudus Dungeon (3–4 tầng), phó bản Regenschirm · Cor Memorial · OS, và trang bị Illusion/Grace (Lv150+).
Cor Core #25723 và
Mysterious Component #25669 — hai nguyên liệu chính của Episode 17, kiếm từ quái Cor/Rudus, boss phó bản và nhiệm vụ lặp. MVP: Sorrow Crob, EL1-EA17T, R48-85-Bestia, Miguel (xem mục cuối bài).
Mở đường: tới Rudus

Trong phòng riêng ở lâu đài Prontera, nói với Nihil M. Heine prt_cas_q 21/39. Tới Einbech, trước căn cứ Clana Nemieri nói với Rebellion Member einbech 218/80 — anh báo Rebellion vừa mở rộng căn cứ mới ở Einbroch.
Tới quán bí mật góc đông bắc Einbroch — Cat on Bullet einbroch 302/328. Vào trong tìm Philopontes (Tes) pub_cat 93/105: nhiệm vụ mới là điều tra một mỏ bỏ hoang gần đó.- Đi 1 map bắc + 1 đông Einbroch, gặp Rebellion Member ein_fild05 156/288 canh ở lối vào Rudus (đi bộ dọc đường ray, đừng dùng Fly Wing). Nói chuyện để vào — từ đây Rudus Dungeon mở tự do.
Rudus Investigation
Săn: 10 Dolor · 10 Venenum · 10 Twin Caputs. Thưởng: 2×400,000 Base/Job EXP + 15 Cor Core. Vào map là mở cả 3 tầng Rudus.
- Nói với Captain Elena Volkova sp_rudus 184/360 và Rookie sp_rudus 193/284: tiến độ bị chặn bởi một cánh cửa 3 lớp lạ. Điều tra quanh bức tường (các dấu + vàng trên minimap): Wall on the Railroad sp_rudus 304/266, Watchtower sp_rudus 121/286, Small Hole sp_rudus 27/300.
- Báo lại Rookie — cửa mở được nhưng cơ chế kỳ lạ (phải giữ nút mới mở), kiểu dùng trong nhà tù để giam giữ. Nghe tiếng động đáng ngại, bấm Closed Gate để vào, săn 10 Dolor / 10 Venenum / 10 Twin Caputs.
- Báo Elena Volkova nhận thưởng, rồi báo Tes pub_cat 93/105 — ông nghĩ đây là bãi vứt các đối tượng thí nghiệm thất bại. (Rudus tầng 4 là nội dung cấp 200 của phiên bản sau — VietRO chưa mở tầng này.)
Securing Regenschirm (phó bản)

Săn MVP Sorrow Crob. Thưởng: 1,000,000 Base / 800,000 Job EXP + 25 Mysterious Component. Giới hạn phó bản 1 giờ; không khuyến nghị class không sát thương.
- Vào phòng sau qua Rebellion Retiree pub_cat 104/106; gặp Kaya Tos, Aas, Est Loveroy: phòng lab phụ của Rekenber tên Regenschirm bị nhóm giống Heart Hunter chiếm, do Chelin (cựu đội trưởng an ninh Rekenber) chỉ huy. Kaya nhờ giúp Est tái chiếm lab.
- Tới Lighthalzen, nói với Republic Guard lighthalzen 56/270 (tòa trái Rekenber HQ), rồi Rekenber Guard Oscar lighthalzen 55/278 để vào phó bản.
- Cafeteria: qua cửa nhờ Aas, dọn Traitor giải cứu 3 Researcher, dùng Access Controller. Lecture Room: diệt hết quái Poison Gas, gặp Est, dùng Access Controller nhập Code 0315. Giải cứu Researcher: dọn Fatal Pompom/Traitor, nói với Detained Researchers ở 3 phòng. Guard's Waiting Room 1@rgsr 235/44: gặp Aas lấy master key, nhặt tài liệu (mở Data Obtained from the Lab).
- Central Meeting Room 1@rgsr 125/157: bấm các Controller theo màu aura — Top Right=Xanh, Bottom Left=Đỏ, Bottom Right=Trắng, cạnh Top Left door=Vàng. Đánh MVP Sorrow Crob (3.5M HP, Firebolt). Xong chọn warp về Einbroch.
- Về Cat on Bullet báo Tes nhận 2×(500,000 Base / 400,000 Job EXP) + 25 Mysterious Component.
Investigating Rekenber
- Nói với Rage pub_cat 106/69 (đang cãi Kaya về độ tin của báo cáo điều tra Rekenber), theo chỉ dẫn quest. Rage có danh sách người mất tích nhưng Rekenber nói họ vẫn "đang làm việc luân phiên"; bạn bị kéo vào làm nhân chứng trung lập.
- Hẹn ở sân bay Einbroch — gặp Rage einbroch 42/208, được teleport tới Lighthalzen, gặp Rage gần lối vào khu ổ chuột lighthalzen 259/215. Điều tra "Patsy" (gửi tiền về nhà nhưng không viết thư, dùng hết phép dù hứa về thăm).
- Theo navi điều tra văn phòng Rekenber và Regenschirm: Lab Staff rgsr_in 158/83, Employee rgsr_in 18/49, Secretary lhz_in01 80/210, Document's Archive Employee lhz_in01 33/263. Cuối cùng gặp Kaya Tos ein_fild01 95/146 nhận 20 Cor Core + 600,000 Base/Job EXP.
Old Memories (phó bản OS)
Về Cat on Bullet gặp Philopontes, tới Rebellion Member ein_fild03 278/269 (1 bắc 1 tây Einbroch), điều tra theo navi rồi mở phó bản OS.
Trong phó bản: gặp Ridsh, ba Rebellion Lady; qua các portal diệt quái, phá Pipe; theo đường ray tìm Dien, kiểm tra 3 dây cáp; gặp Cotness, Erst. Dien nhờ lấy lại bùa may mắn ở Clana Nemieri. Nhận 25 Mysterious Component + 600,000 Base/Job EXP.- Tới Clana Nemieri einbech 218/80, nói với Nemi rebel_in 24/46 để vào; mở ngăn kéo của Dien rebel_in 160/89 lấy Dien's Envelope. Quay lại OS giao Dien sp_os 252/358 — được teleport tới Cor. (Mở side quest OS Occupation.)
Helping the Workers & Capturing Eliumina
- Tại Cor: nói với Advance Party sp_cor 166/83, Kaya Tos, Tes sp_cor 122/140, Aas sp_cor 135/146 (nhận 300,000 Base/Job EXP). Mở side quest Finding Patrick + các quest lặp Merc vs Merc, Help the Farm.
Nói với Rebellion sp_cor 109/130, rồi Elena sp_cor 179/169 (3 lần: kích hoạt → tạo phó bản → vào). Phó bản solo: đánh boss yếu hóa EL1-A17T, Rebellion bắt được Eliumina. Nhận ~200,000 Base + nhiều mảng Job EXP, 1 Damaged Weapon + 5 Cor Core.- Nói với Goni sp_cor 137/210 và Rookie — cả nhóm quyết vào Varmundt Mansion qua đường nước. Tới Rookie sp_cor 255/284 (góc đông bắc) nhận 3×400,000 Job EXP + ~300,000 Base EXP.
Đến đây kết thúc Episode 17.1: Illusion; mở trang bị Illusion/Grace (lv150+) và phó bản Cor Memorial. Chuỗi tiếp theo là Episode 17.2: Legacy of the Wise One.
Tuyến phụ tiêu biểu
- Learning about Morning: phát hiện một đứa trẻ trong Rudus (dấu vàng); đào đống rác sp_rudus 124/195 ra lá thư giới thiệu Morning. Befriending Morning: cho Morning ăn trứng pet (Poring/Rocker/Picky/Lunatic Egg) qua 4 lá thư đổi tổng 18 Cor Core.
Finding Patrick: lần theo tung tích Patrick Kaufman qua Marcus Holtzman (laundry), nhà máy đốt rác, rồi Rudus — tìm Test Subject Identification Card (các điểm Suspicious Trace ngẫu nhiên quanh sp_rudus). Báo Kaya Tos nhận 600,000 Base/Job EXP + 20 Cor Core.
OS Occupation: phó bản party — leader nói với Erst sp_cor 164/56; qua 3 checkpoint dọc đường ray, đánh Miguel yếu hóa; nhận tổng 1,200,000 Base / 1,080,000 Job EXP.
Quái & MVP đáng chú ý (Rudus / Cor)
- Sorrow Crob (MVP, Regenschirm, 3.44M HP, Neutral) · EL1-EA17T (MVP, Cor Memorial, 16.4M HP) · R48-85-Bestia (MVP, sp_rudus2, 8.89M HP) · Miguel (MVP, OS, Wind 4).
- Cảnh báo phá đồ: Miguel dùng Bomb (vỡ vũ khí), High Hunter Bellare dùng Acid Terror (vỡ giáp).
🗺️ Phó bản Episode 17.1
Episode này mở 5 phó bản. Ba cái đầu nằm trên tuyến cốt truyện chính (đi một lần), hai cái sau lặp lại được mỗi ngày và là nguồn nguyên liệu chính.
| Phó bản | Vào từ | Điều kiện | Lặp lại | Boss |
|---|---|---|---|---|
| Regenschirm Tái chiếm phòng thí nghiệm | Rekenber Guard Oscar lighthalzen 55/278 | Cốt truyện — nhiệm vụ Tập Đoàn Lâm Nguy | Một lần | Sorrow Crob (3.44M HP) |
| Sealed OS Ký ức cũ của Dien | Đội viên Khởi Nghĩa ein_fild03 278/269 | Cốt truyện — sau chuỗi trinh sát quanh bức tường | Một lần | Không có boss — tuyến kể chuyện |
| Cor Memorial Chiến dịch bắt giữ Elyumina | Elena Volkova sp_cor 180/169 (cốt truyện) Quân Khởi Nghĩa sp_cor 113/130 (hằng ngày) | Cốt truyện, sau đó mở bản hằng ngày | 4 giờ | EL1-A17T (16.4M HP) |
| OS Occupation | Est sp_cor 163/56 | Mở sau khi giao thư cho Dien | 4 giờ | Miguel (8.6M HP) |
| 2nd OS Search Truy Tìm Bổ Sung | Sĩ Quan Tác Chiến sp_cor 160/55 | Sau khi hoàn thành OS Occupation | Theo nhiệm vụ | Miguel |
📜 Nhiệm vụ hằng ngày
Ngoài cốt truyện chính, Cor có 5 nhóm nhiệm vụ lặp, tất cả hồi chiêu 4 giờ — quay lại được 3-4 lượt mỗi ngày.
| Nhiệm vụ | Nội dung | Giao ở |
|---|---|---|
| Đánh Thuê Đấu Đánh Thuê | Hạ 15 Heart Hunter Bellare + 15 Heart Hunter Sanare ở khu OS | sp_cor khu doanh trại |
| Dọn Dẹp Vô Tội | Vào Cor Memorial hạ EL1-A17T | Quân Khởi Nghĩa sp_cor 113/130 |
| Chiến Dịch Tạm Hoãn | Chu kỳ chờ của OS Occupation | Est sp_cor 163/56 |
| Giúp Đỡ Nông Trại | Ba việc đồng áng đổi luân phiên: Nho Chưa Chín · Đậu Xanh Lông Tơ · Bí Ngô Nhỏ | Khu nông trại Cor |
| Chăm Sóc Morning | Cho cô bé Morning trong Rudus ăn trứng pet | sp_rudus |
💠 Nguyên liệu & nơi kiếm
Toàn bộ trang bị của Episode 17.1 quy về ba nguyên liệu. Không mua được bằng Zeny, chỉ rơi từ quái và nhiệm vụ.
| Nguyên liệu | Dùng để | Rơi từ |
|---|---|---|
| Đổi bộ Grace (20/món) · vũ khí OS (50/lần) · Armor Modification Module (30/lần) | Bellare & Sanare (khu OS, Rudus F2) · boss phó bản · MVP R48-85-Bestia | |
| Đổi giáp Illusion (50/món) · Weapon Modification Device (5/lần) · vé tinh luyện Grace (20/vé) | Hầu hết quái Rudus và Cor · boss phó bản | |
| Đổi vũ khí OS (1/lần) | EL1-A17T · Miguel · MVP R48-85-Bestia |
⚔️ Vũ khí OS — 15 mẫu, cấp 130
Elyumina sp_cor 111/130 nhận 1 Damaged Weapon + 50 Mysterious Component và trả về một vũ khí ngẫu nhiên trong 15 mẫu dưới — không được chọn. Toàn bộ là vũ khí cấp 4, 2 ổ card (riêng Burning Knuckle 1 ổ), tinh luyện được, và hiệu ứng mở dần theo mốc refine +7 / +9 / +11.
| Vũ khí | Loại | ATK / MATK | Hiệu ứng chính |
|---|---|---|---|
| Kiếm một tay | 160 / 150 | Tự thi triển Fire Ball; +7 ASPD, +30% sát thương Fire Ball, +11 thêm Hell Inferno | |
| Kiếm hai tay | 250 | Không vỡ, Critical +5; +9 cho Crit Damage +15%; +11 cộng 20% sát thương lên quái Nhỏ/Vừa | |
| Gậy phép | 80 / 175 | +5% phép Neutral/Earth; +7 giảm 7% niệm chú; +9 nội tại buff phép Fire; +11 giảm 10% hồi chiêu | |
| Sách | 180 | +3% ATK; +9 cộng 20% sát thương lên quái Nhỏ/Vừa; +11 Crit Damage +20% | |
| Rìu hai tay | 400 | Giảm sát thương nhận từ quái Vừa/Lớn 10-25%; +9 tầm xa +15%; +11 giảm 10% hồi chiêu | |
| Chùy | 185 | +9 cho Cart Cannon +20%; +11 tầm xa +15% — thiết kế cho Genetic | |
| Chùy | 150 / 170 | +3% MATK; +9 cho Adoramus +20%; +11 phép Holy +15% — cho Arch Bishop | |
| Cung | 200 | +9 cho Arrow Storm +30%, lên +50% ở +11 | |
| Cung | 170 | +9 giảm 2 giây hồi chiêu Severe Rainstorm; +11 cộng 15% sát thương kỹ năng đó | |
| Cung | 190 | MATK +135; +9 cho Triangle Shot +15%; cộng thêm sát thương khi dùng cung | |
| Katar | 190 | +9 cho Cross Ripper Slasher +15%; +11 cộng 20% lên quái Nhỏ/Vừa | |
| Găng | 175 | +5% ATK, mốc refine thấp hơn (+5/+7/+9); Chain Combo & Combo Finish +15% | |
| Súng trường | 250 | +9 cho Hammer of God +20%; +11 giảm 5 giây hồi chiêu kỹ năng đó | |
| Dao găm | 150 / 150 | Cộng sát thương lên Undead/Dark; +9 cho Happo Kunai +20% | |
| Thương một tay | 190 | ASPD +3, lên +10 ở refine 7; +9 cho Banishing Point +20%, +11 lên +35% |
🛡️ Giáp Illusion — 10 món, cấp 130
Cũng ở chỗ Elyumina, nhưng phần này được chọn: 50 Cor Core đổi một món. Mỗi vị trí có hai biến thể — bản A thiên vật lý, bản B thiên phép.
| Món | Vị trí | DEF | Hiệu ứng |
|---|---|---|---|
| Giáp | 105 | ATK +100, cộng thêm 10 mỗi 2 mức refine; từ +7 có ASPD +10% | |
| Giáp | 105 | MATK +100, cộng thêm 10 mỗi 2 mức refine; từ +7 giảm 10% niệm chú | |
| Áo choàng | 50 | HP tối đa +1.000 (+100 mỗi 2 refine); từ +7 có ASPD +5% | |
| Áo choàng | 50 | HP tối đa +1.000 (+100 mỗi 2 refine); từ +7 giảm 5% niệm chú | |
| Giày | 20 | SP tối đa +200 (+20 mỗi 2 refine); từ +7 sát thương tầm xa +5% | |
| Giày | 20 | SP tối đa +200 (+20 mỗi 2 refine); từ +7 sát thương phép mọi Element +5% | |
| Phụ kiện phải / trái | — | ATK +5% | |
| Phụ kiện phải / trái | — | MATK +5% |
🔧 Enchant — hệ Modification Module
Người phụ trách là RS26 sp_cor 106/136, một cỗ máy hologram của Regenschirm. Cách hoạt động khác hẳn enchant thường:
- Bạn tự mua module rồi mang tới — RS26 không quay ngẫu nhiên. Chọn module nào thì ra đúng hiệu ứng đó.
- Không có tỉ lệ hỏng, không mất đồ. Module bị tiêu, trang bị giữ nguyên refine và card.
- Mỗi món đồ có 3 ô enchant (ô thứ 4 phải trống mới gắn tiếp được). Mỗi loại module có giới hạn số lần lặp trên cùng một món.
- Hiệu ứng phần lớn mạnh dần theo refine +7 và +9 của chính món đồ đó.
Kiếm module ở đâu
| Loại | Giá | Mua ở |
|---|---|---|
| Armor Modification Module — dùng cho giáp, áo choàng, giày, phụ kiện | 30 Mysterious Component + 5 Cor Core | Quân Khởi Nghĩa sp_cor 108/130 |
| Weapon Modification Device — bản vật lý hoặc bản phép | 5 Cor Core hoặc 1.000.000 Zeny |
Cả hai đều trả về một module ngẫu nhiên trong nhóm. Muốn đúng module mình cần thì phải đổi nhiều lần rồi trao đổi với người chơi khác.
Module theo vị trí trang bị
| Giáp — Illusion Armor | Hiệu ứng | Tối đa |
|---|---|---|
| Defense | DEF +25, lên +45 ở refine 9 | 3 lần |
| Magic Defense | MDEF +2, lên +8 ở refine 9 | 3 lần |
| Power | ATK +5%, thêm ATK +25 mỗi mốc refine 7 và 9 | 2 lần |
| Magic | MATK +5%, thêm MATK +25 từ refine 7 | 2 lần |
| Shooter | Sát thương tầm xa +3%, lên +7% ở refine 9 | 2 lần |
| Delay after skill | Giảm hồi chiêu 5%, lên 15% ở refine 9 | 1 lần |
| Áo choàng — Illusion Engine Wing | Hiệu ứng | Tối đa |
|---|---|---|
| Defense · Magic Defense | Như bảng giáp | 3 lần |
| Fast | ASPD +1, thêm ASPD +3% mỗi mốc refine 7 và 9 | 2 lần |
| Caster | Giảm niệm chú 5%, lên 11% ở refine 9 | 2 lần |
| Critical | Critical +10, thêm Crit Damage +5% mỗi mốc refine 7 và 9 | 2 lần |
| Above All | Giảm 5% sát thương từ mọi Element; refine 7 thêm mọi kích thước; refine 9 thêm mọi chủng loài (trừ người chơi) | 1 lần |
| Giày — Illusion Leg | Hiệu ứng | Tối đa |
|---|---|---|
| Defense · Magic Defense | Như bảng giáp | 3 lần |
| Vital | HP tối đa +5%, thêm HP +500 ở refine 7 và +750 ở refine 9 | 2 lần |
| Mental | SP tối đa +5%, thêm SP +100 ở refine 7 và +150 ở refine 9 | 2 lần |
| Heal | Hiệu quả hồi máu +5%, lên +15% ở refine 9 | 2 lần |
| Fixed Casting | Giảm niệm chú cố định 0,3 giây, lên 0,7 giây ở refine 9 | 1 lần |
| Phụ kiện — Illusion Booster / Battle Chip | Hiệu ứng | Tối đa |
|---|---|---|
| Str · Agi · Vit · Int · Dex · Luk | Chỉ số tương ứng +3 | 3 lần |
| HP recovery · SP recovery | Tốc độ hồi HP / SP +20% | 2 lần |
| Spell | MATK +35 và giảm 10% niệm chú | 1 lần |
| Attack Speed | ASPD +10% | 1 lần |
| Fatal | Crit Damage +10%, Critical +4 | 1 lần |
| Expert Archer | Sát thương tầm xa +10% | 1 lần |
| Drain Life · Drain Soul | Hút HP / SP khi đánh thường | 1 lần |
| Magic Healing · Magic Soul | Cơ hội hồi HP / SP khi gây sát thương phép | 1 lần |
Module Legendary — mỗi món chỉ được MỘT dòng
Sáu module hiếm nhất, dùng được cho cả bốn vị trí. Lưu ý luật riêng: một món đồ chỉ nhận đúng một dòng Legendary — đã gắn Overpower thì không gắn thêm Fatal Flash được nữa, kể cả khi còn ô trống. Tất cả đều là hiệu ứng kích hoạt tạm thời khi chiến đấu, đánh đổi rõ ràng nên hãy chọn theo lối chơi.
| Module | Hiệu ứng |
|---|---|
| Unlimited Vital | Khi bị đánh: VIT +50 và hồi máu mạnh, đổi lại hao SP |
| Spell Buster | Khi gây sát thương phép: INT +50, MATK +15% — nhưng ATK −15% |
| Overpower | Khi đánh thường: STR +50, ATK +15% — nhưng MATK −15% |
| Firing Shot | Khi đánh thường: DEX +50, sát thương tầm xa +10%, hao SP |
| Fatal Flash | Khi đánh thường: AGI +50, Crit Damage +10%, đổi lại mất HP |
| Lucky Strike | LUK +50 khi refine trên 9; tỉ lệ và thời gian kích hoạt tăng theo refine |
👑 Bộ Grace — nâng cấp trực tiếp của bộ Imperial
Grace Operator sp_cor 136/156 tự nhận diện nghề rồi mở đúng kệ hàng, giống hệt cách Nhân Viên Imperial làm ở Episode 16.2. Giá thống nhất: 20
Mysterious Component mỗi món.
| Nhóm | Nội dung | Giá |
|---|---|---|
| Giáp theo nghề | 2 mẫu cho mỗi nhóm nghề, đủ 18 nhóm — có cả Super Novice, Doram, Kagerou/Oboro, Rebellion, Star Emperor, Soul Reaper | 20 Component |
| Phụ kiện hướng vật lý | Grace Attack Ring · Attack Manteau · Attack Boots | 20 Component |
| Phụ kiện hướng phép | Grace Magic Ring · Magic Manteau · Magic Boots | 20 Component |
| Vé tinh luyện | Grace Refine Ticket — đưa món đồ Grace thẳng lên +9, giữ nguyên card, không có điều kiện refine tối thiểu | 20 Cor Core |
| Giấy phép cải biến | Đổi Giáp hoặc Áo choàng qua lại giữa hướng vật lý ↔ phép (4 loại) | 10 Component |
Grace so với Imperial
| Imperial (Ep 16.2) | Grace (Ep 17.1) | |
|---|---|---|
| Cấp yêu cầu | 125 | 150 |
| DEF giáp | 120 (giáp) / 90 (robe) | 130 / 100 |
| ATK hoặc MATK nội tại | +75 | +100 |
| Mốc refine 7 | ASPD +5% · giảm niệm chú 15% | ASPD +7% · giảm niệm chú 20% |
| Mốc refine 9 | +7% (crit / HP / phép theo Element) | +10% |
| Nhẫn | ASPD +5%, niệm chú −7%, Crit Dmg +7% | ASPD +7%, niệm chú −10%, Crit Dmg +10% |
| Giày | ATK/MATK +15, Hit/Flee +15 | ATK/MATK +20, Hit/Flee +20 |
| Áo choàng ở refine 9 | +7% sát thương | +10% sát thương |
👹 Quái vật Episode 17.1
Ngoài đồng — khu OS và Rudus tầng 1
Dải cấp 120-125, hợp với người chơi vừa xong Terra Gloria.
| Quái | Cấp | Máu | Chủng loài | Thuộc tính | Ở đâu |
|---|---|---|---|---|---|
| Heart Hunter Bellare | 120 | 29.619 | Demihuman | Neutral 2 | sp_os |
| Heart Hunter Sanare | 120 | 30.159 | Demihuman | Neutral 2 | sp_os |
| Dolor | 122 | 40.204 | Demihuman | Poison 2 | Rudus F1 |
| Venenum | 123 | 40.720 | Brute | Poison 2 | Rudus F1, sp_os |
| Twin Caput | 125 | 41.735 | Demihuman | Dark 2 | Rudus F1 |
Rudus tầng 2-3 — dải cấp cao
| Quái | Cấp | Máu | Chủng loài | Thuộc tính |
|---|---|---|---|---|
| Plaga | 164 | 466.948 | Dragon | Neutral 2 |
| High Hunter Bellare | 165 | 473.302 | Demihuman | Neutral 3 |
| High Hunter Sanare | 168 | 482.327 | Angel | Dark 3 |
| Mutant Dolor | 173 | 742.501 | Brute | Poison 3 |
| Mutant Twin Caput | 175 | 750.501 | Demihuman | Dark 2 |
| Mutant Venenum | 176 | 755.670 | Demihuman | Neutral 3 |
| Mutant Plaga | 178 | 760.548 | Dragon | Neutral 2 |
MVP & Boss
| Boss | Ở đâu | Cấp | Máu | Thuộc tính |
|---|---|---|---|---|
| EL1-A17T · MVP | Phó bản Cor Memorial | 118 | 16.412.000 | Neutral 3, Formless, Lớn |
| Miguel · MVP | Phó bản OS Occupation | 115 | 8.600.000 | Wind 4, Demihuman |
| R48-85-Bestia · MVP | Rudus tầng 2 — hồi sinh 6 giờ | 174 | 4.885.000 | Neutral 4, Brute, Lớn |
| Sorrow Crob | Phó bản Regenschirm | 111 | 3.441.000 | Neutral 2, Demihuman |
🃏 Card của Episode 17.1
Mỗi quái Cor/Rudus đều có card riêng, tỉ lệ rơi rất thấp. Nhóm card cấp cao (Mutant, High Hunter) đáng chú ý vì gắn theo loại vũ khí cụ thể.
| Card | Rơi từ | Hiệu ứng |
|---|---|---|
| Bellare Card #27306 | Heart Hunter Bellare | Chỉ khi gắn vào súng lục: Hit +20, tầm xa +5% cộng theo refine; refine 10 thêm Rapid Shower +15% |
| Greater Bellare Card #27307 | High Hunter Bellare | Chỉ khi gắn vào Gatling: Hit +20, tầm xa +5% cộng theo refine; refine 10 thêm Desperado +15% |
| Sanare Card #27308 | Heart Hunter Sanare | Hiệu quả hồi máu +2%, lên +10% ở refine 11 |
| Greater Sanare Card #27309 | High Hunter Sanare | MATK +10, sát thương phép Holy +5%, lên +10% ở refine 9 |
| Plaga Card #27310 | Plaga | MATK +10, sát thương phép Neutral +5%, lên +10% ở refine 9 |
| Mutant Plaga Card #27311 | Mutant Plaga | Chỉ khi gắn vào găng: Hit +20, ATK +15, cộng sát thương lên quái Lớn theo refine |
| Dolor Card #27312 | Dolor | Sát thương lên chủng Demon +5% |
| Mutant Dolor Card #27313 | Mutant Dolor | Chỉ khi gắn vào Katar: Critical +7, ATK +15, Crit Damage +2% mỗi mức refine |
| Venenum Card #27314 | Venenum | Sát thương lên Brute và Doram +15% |
| Mutant Venenum Card #27315 | Mutant Venenum | Sát thương phép lên Brute và Doram +15% |
| Twin Caput Card #27316 | Twin Caput | DEF +50, giảm 10% sát thương Poison nhận vào |
| Mutant Twin Caput Card #27317 | Mutant Twin Caput | Sát thương lên chủng Formless +5% |
| EL A17T Card #27305 | EL1-A17T (MVP) | Tỉ lệ tự thi triển Hell Inferno cấp 3 khi tấn công |
| Miguel Card #27318 | Miguel (MVP) | Crit Damage +20% — đổi lại nhận thêm 10% sát thương từ mọi chủng loài |
| R48-85-Bestia Card #27319 | R48-85-Bestia (MVP) | Sát thương Element Poison +40% |
| E-EA1L Card #27320 | E-EA1L (phó bản Cor) | Cộng chỉ số theo mức refine của trang bị gắn card |
| E-EA2S Card #27304 | E-EA2S (phó bản Cor) | Tốc độ hồi HP +50% |
🎲 Thuộc tính ngẫu nhiên cho vũ khí OS
Phần trên nói cách mua Weapon Modification Device ở chỗ Quân Khởi Nghĩa. Đây là cách dùng: nó không mang tới NPC nào cả — bấm dùng thẳng trong túi đồ, chọn vũ khí OS đang có, và nó gieo thuộc tính ngẫu nhiên vào món đó.
- Không hỏng đồ, không mất refine, không mất card.
- Gieo lại được — dùng device mới thì dòng cũ bị thay. Không ưng thì làm lại, chỉ tốn nguyên liệu.
- Bản Physical và bản Magic có kho dòng riêng, mỗi kho khoảng 32 dòng.
| Bậc device | ATK / MATK cộng thẳng | Theo phần trăm | Sát thương theo Element |
|---|---|---|---|
| +5 ~ +20 | 1 ~ 5% | 3 ~ 15% | |
| +15 ~ +40 | 1 ~ 10% | 3 ~ 20% | |
| +20 ~ +60 | 3 ~ 15% | 5 ~ 25% |
Kho dòng gồm 10 Element (Neutral, Water, Earth, Fire, Wind, Poison, Holy, Dark, Ghost, Undead) cùng các dòng ATK, MATK, tốc đánh, chí mạng. Bậc nào cũng có thể ra dòng thấp nhất của bậc đó, nên bậc Super chỉ nâng trần chứ không đảm bảo dòng đẹp.
💎 Reinforcement Cube — đường tắt lên +7
Refine đồ Illusion bằng quặng thường trên VietRO có tỉ lệ +5: 60% · +6: 40% · +7: 40%, nên đi từ +4 lên +7 chỉ khoảng 9,6% thành công. Có một món bỏ qua toàn bộ đoạn đó:
| Vật phẩm | Tác dụng | Giá | Bán ở |
|---|---|---|---|
| Đồ Illusion đang +4 đến +6 → lên thẳng +7, giữ nguyên card | 10.000.000 Zeny | Cube Lane — phố dịch vụ Episode 17.2 |
Áp dụng cho 6 món chính: Illusion Armor A/B, Engine Wing A/B, Leg A/B. Phụ kiện Booster và Battle Chip không tinh luyện được nên không cần cube.
🔗 Đồ Illusion dùng để làm gì tiếp
Đây là điều nên biết trước khi bạn quyết định bán hay bỏ bộ Illusion: nó là nguyên liệu bắt buộc của bộ trang bị Episode 17.2. Không có đường mua đứt bộ mới — muốn có đồ Automatic thì phải nộp đúng món Illusion tương ứng.
| Nhận được | Phải nộp |
|---|---|
| Automatic Armor A / B — Def 135, ATK hoặc MATK +125 | Illusion Armor A / B tinh luyện +9 + 900 Barmil Ticket |
| Automatic Engine Wing A / B — Def 70, HP +1.500 | Illusion Engine Wing A / B tinh luyện +9 + 900 Barmil Ticket |
| Automatic Leg A / B — Def 70, SP +250 | Illusion Leg A / B tinh luyện +9 + 900 Barmil Ticket |
| Automatic Booster / Battle Chip R / L | Illusion Booster / Battle Chip R / L (không cần refine) + 1.500 Barmil Ticket |
Bộ Automatic dùng từ cấp 160, mọi chỉ số nhích hơn bộ Illusion một bậc, và có hệ enchant riêng với 7 bậc module (thêm ba bậc Epic gắn theo từng kỹ năng nghề).