Phiên bản chính thức

Episode 17.1 — Illusion

VietRO 2026-06-24 22 phút đọc Cập nhật 26-08-2026

Giới thiệu

Illusion (Episode 17.1) nối tiếp ngay sau vụ đột kích Werner Lab (Terra Gloria): phe nổi dậy Rebellion tiếp tục điều tra tập đoàn Rekenber, lần theo các vụ mất tích bí ẩn ở Schwartzvald tới mỏ bỏ hoang Rudus và khu thí nghiệm trái phép Cor. Đây là chuỗi cốt truyện dài, mở ra dungeon Rudus 3 tầng, phó bản Regenschirm/Cor Memorial và bộ trang bị Illusion/Grace.

MụcChi tiết
Cấp yêu cầuKhông khoá cấp — quái tuyến chính ở dải 120-125; nhánh dẫn sang Ep17.2 cần Base Level 130
Tiền đềTerra Gloria (Ep16.2)
Mở khóaHang Rudus 3 tầng · 5 phó bản (Regenschirm · Sealed OS · Cor Memorial · OS Occupation · 2nd OS Search) · 5 nhóm nhiệm vụ lặp · vũ khí OSgiáp Illusion (cấp 130) · bộ Grace (cấp 150) · hệ enchant Modification Module

Nguồn dịch & biên tập từ iRO Wiki — Illusion. (Người dùng Ticket Ep16 có thể nhảy tới Bước 3.)

🗺️ Tổng quan

Nối tiếp Terra Gloria: Rebellion điều tra Rekenber → mỏ bỏ hoang Rudus → khu thí nghiệm Cor. Mở Rudus Dungeon (3–4 tầng), phó bản Regenschirm · Cor Memorial · OS, và trang bị Illusion/Grace (Lv150+).

Cor Core #25723 Mysterious Component #25669 — hai nguyên liệu chính của Episode 17, kiếm từ quái Cor/Rudus, boss phó bản và nhiệm vụ lặp. MVP: Sorrow Crob, EL1-EA17T, R48-85-Bestia, Miguel (xem mục cuối bài).

Mở đường: tới Rudus

Rebellion canh lối vào Rudus
Rebellion Member canh lối vào Rudus (nguồn: iRO Wiki)
  1. Nihil M. Heine
    Trong phòng riêng ở lâu đài Prontera, nói với Nihil M. Heine prt_cas_q 21/39. Tới Einbech, trước căn cứ Clana Nemieri nói với Rebellion Member einbech 218/80 — anh báo Rebellion vừa mở rộng căn cứ mới ở Einbroch.
  2. Philopontes (Cat on Bullet)
    Tới quán bí mật góc đông bắc Einbroch — Cat on Bullet einbroch 302/328. Vào trong tìm Philopontes (Tes) pub_cat 93/105: nhiệm vụ mới là điều tra một mỏ bỏ hoang gần đó.
  3. Đi 1 map bắc + 1 đông Einbroch, gặp Rebellion Member ein_fild05 156/288 canh ở lối vào Rudus (đi bộ dọc đường ray, đừng dùng Fly Wing). Nói chuyện để vào — từ đây Rudus Dungeon mở tự do.

Rudus Investigation

Săn: 10 Dolor · 10 Venenum · 10 Twin Caputs. Thưởng: 2×400,000 Base/Job EXP + 15 Cor Core. Vào map là mở cả 3 tầng Rudus.

  1. Nói với Captain Elena Volkova sp_rudus 184/360Rookie sp_rudus 193/284: tiến độ bị chặn bởi một cánh cửa 3 lớp lạ. Điều tra quanh bức tường (các dấu + vàng trên minimap): Wall on the Railroad sp_rudus 304/266, Watchtower sp_rudus 121/286, Small Hole sp_rudus 27/300.
  2. Báo lại Rookie — cửa mở được nhưng cơ chế kỳ lạ (phải giữ nút mới mở), kiểu dùng trong nhà tù để giam giữ. Nghe tiếng động đáng ngại, bấm Closed Gate để vào, săn 10 Dolor / 10 Venenum / 10 Twin Caputs.
  3. Báo Elena Volkova nhận thưởng, rồi báo Tes pub_cat 93/105 — ông nghĩ đây là bãi vứt các đối tượng thí nghiệm thất bại. (Rudus tầng 4 là nội dung cấp 200 của phiên bản sau — VietRO chưa mở tầng này.)

Securing Regenschirm (phó bản)

Bản đồ Regenschirm có chú thích
Bản đồ phó bản Regenschirm (nguồn: iRO Wiki)

Săn MVP Sorrow Crob. Thưởng: 1,000,000 Base / 800,000 Job EXP + 25 Mysterious Component. Giới hạn phó bản 1 giờ; không khuyến nghị class không sát thương.

  1. Vào phòng sau qua Rebellion Retiree pub_cat 104/106; gặp Kaya Tos, Aas, Est Loveroy: phòng lab phụ của Rekenber tên Regenschirm bị nhóm giống Heart Hunter chiếm, do Chelin (cựu đội trưởng an ninh Rekenber) chỉ huy. Kaya nhờ giúp Est tái chiếm lab.
  2. Tới Lighthalzen, nói với Republic Guard lighthalzen 56/270 (tòa trái Rekenber HQ), rồi Rekenber Guard Oscar lighthalzen 55/278 để vào phó bản.
  3. Cafeteria: qua cửa nhờ Aas, dọn Traitor giải cứu 3 Researcher, dùng Access Controller. Lecture Room: diệt hết quái Poison Gas, gặp Est, dùng Access Controller nhập Code 0315. Giải cứu Researcher: dọn Fatal Pompom/Traitor, nói với Detained Researchers ở 3 phòng. Guard's Waiting Room 1@rgsr 235/44: gặp Aas lấy master key, nhặt tài liệu (mở Data Obtained from the Lab).
  4. Central Meeting Room 1@rgsr 125/157: bấm các Controller theo màu aura — Top Right=Xanh, Bottom Left=Đỏ, Bottom Right=Trắng, cạnh Top Left door=Vàng. Đánh MVP Sorrow Crob (3.5M HP, Firebolt). Xong chọn warp về Einbroch.
  5. Về Cat on Bullet báo Tes nhận 2×(500,000 Base / 400,000 Job EXP) + 25 Mysterious Component.

Investigating Rekenber

  1. Nói với Rage pub_cat 106/69 (đang cãi Kaya về độ tin của báo cáo điều tra Rekenber), theo chỉ dẫn quest. Rage có danh sách người mất tích nhưng Rekenber nói họ vẫn "đang làm việc luân phiên"; bạn bị kéo vào làm nhân chứng trung lập.
  2. Hẹn ở sân bay Einbroch — gặp Rage einbroch 42/208, được teleport tới Lighthalzen, gặp Rage gần lối vào khu ổ chuột lighthalzen 259/215. Điều tra "Patsy" (gửi tiền về nhà nhưng không viết thư, dùng hết phép dù hứa về thăm).
  3. Theo navi điều tra văn phòng Rekenber và Regenschirm: Lab Staff rgsr_in 158/83, Employee rgsr_in 18/49, Secretary lhz_in01 80/210, Document's Archive Employee lhz_in01 33/263. Cuối cùng gặp Kaya Tos ein_fild01 95/146 nhận 20 Cor Core + 600,000 Base/Job EXP.

Old Memories (phó bản OS)

  1. Rebellion Member (ein_fild03)
    Về Cat on Bullet gặp Philopontes, tới Rebellion Member ein_fild03 278/269 (1 bắc 1 tây Einbroch), điều tra theo navi rồi mở phó bản OS.
  2. Bản đồ phó bản OS
    Trong phó bản: gặp Ridsh, ba Rebellion Lady; qua các portal diệt quái, phá Pipe; theo đường ray tìm Dien, kiểm tra 3 dây cáp; gặp Cotness, Erst. Dien nhờ lấy lại bùa may mắn ở Clana Nemieri. Nhận 25 Mysterious Component + 600,000 Base/Job EXP.
  3. Tới Clana Nemieri einbech 218/80, nói với Nemi rebel_in 24/46 để vào; mở ngăn kéo của Dien rebel_in 160/89 lấy Dien's Envelope. Quay lại OS giao Dien sp_os 252/358 — được teleport tới Cor. (Mở side quest OS Occupation.)

Helping the Workers & Capturing Eliumina

  1. Tại Cor: nói với Advance Party sp_cor 166/83, Kaya Tos, Tes sp_cor 122/140, Aas sp_cor 135/146 (nhận 300,000 Base/Job EXP). Mở side quest Finding Patrick + các quest lặp Merc vs Merc, Help the Farm.
  2. OS — Destroyable NPC
    Nói với Rebellion sp_cor 109/130, rồi Elena sp_cor 179/169 (3 lần: kích hoạt → tạo phó bản → vào). Phó bản solo: đánh boss yếu hóa EL1-A17T, Rebellion bắt được Eliumina. Nhận ~200,000 Base + nhiều mảng Job EXP, 1 Damaged Weapon + 5 Cor Core.
  3. Nói với Goni sp_cor 137/210Rookie — cả nhóm quyết vào Varmundt Mansion qua đường nước. Tới Rookie sp_cor 255/284 (góc đông bắc) nhận 3×400,000 Job EXP + ~300,000 Base EXP.

Đến đây kết thúc Episode 17.1: Illusion; mở trang bị Illusion/Grace (lv150+) và phó bản Cor Memorial. Chuỗi tiếp theo là Episode 17.2: Legacy of the Wise One.

Tuyến phụ tiêu biểu

  1. Learning about Morning: phát hiện một đứa trẻ trong Rudus (dấu vàng); đào đống rác sp_rudus 124/195 ra lá thư giới thiệu Morning. Befriending Morning: cho Morning ăn trứng pet (Poring/Rocker/Picky/Lunatic Egg) qua 4 lá thư đổi tổng 18 Cor Core.
  2. Kaya Tos (Finding Patrick)
    Finding Patrick: lần theo tung tích Patrick Kaufman qua Marcus Holtzman (laundry), nhà máy đốt rác, rồi Rudus — tìm Test Subject Identification Card (các điểm Suspicious Trace ngẫu nhiên quanh sp_rudus). Báo Kaya Tos nhận 600,000 Base/Job EXP + 20 Cor Core.
  3. Checkpoint OS Occupation
    OS Occupation: phó bản party — leader nói với Erst sp_cor 164/56; qua 3 checkpoint dọc đường ray, đánh Miguel yếu hóa; nhận tổng 1,200,000 Base / 1,080,000 Job EXP.

Quái & MVP đáng chú ý (Rudus / Cor)

  • Sorrow Crob (MVP, Regenschirm, 3.44M HP, Neutral) · EL1-EA17T (MVP, Cor Memorial, 16.4M HP) · R48-85-Bestia (MVP, sp_rudus2, 8.89M HP) · Miguel (MVP, OS, Wind 4).
  • Cảnh báo phá đồ: Miguel dùng Bomb (vỡ vũ khí), High Hunter Bellare dùng Acid Terror (vỡ giáp).

🗺️ Phó bản Episode 17.1

Episode này mở 5 phó bản. Ba cái đầu nằm trên tuyến cốt truyện chính (đi một lần), hai cái sau lặp lại được mỗi ngày và là nguồn nguyên liệu chính.

Phó bảnVào từĐiều kiệnLặp lạiBoss
Regenschirm
Tái chiếm phòng thí nghiệm
Rekenber Guard Oscar lighthalzen 55/278Cốt truyện — nhiệm vụ Tập Đoàn Lâm NguyMột lầnSorrow Crob (3.44M HP)
Sealed OS
Ký ức cũ của Dien
Đội viên Khởi Nghĩa ein_fild03 278/269Cốt truyện — sau chuỗi trinh sát quanh bức tườngMột lầnKhông có boss — tuyến kể chuyện
Cor Memorial
Chiến dịch bắt giữ Elyumina
Elena Volkova sp_cor 180/169 (cốt truyện)
Quân Khởi Nghĩa sp_cor 113/130 (hằng ngày)
Cốt truyện, sau đó mở bản hằng ngày4 giờEL1-A17T (16.4M HP)
OS OccupationEst sp_cor 163/56Mở sau khi giao thư cho Dien4 giờMiguel (8.6M HP)
2nd OS Search
Truy Tìm Bổ Sung
Sĩ Quan Tác Chiến sp_cor 160/55Sau khi hoàn thành OS OccupationTheo nhiệm vụMiguel
Cả 5 phó bản đều tính điểm Battle Passnhận quà Evelune ở mức cao nhất (2 hộp + 2 VCoin mỗi tuần). OS Occupation và 2nd OS Search dùng chung một lượt ghi nhận vì cùng bản đồ, cùng boss.

📜 Nhiệm vụ hằng ngày

Ngoài cốt truyện chính, Cor có 5 nhóm nhiệm vụ lặp, tất cả hồi chiêu 4 giờ — quay lại được 3-4 lượt mỗi ngày.

Nhiệm vụNội dungGiao ở
Đánh Thuê Đấu Đánh ThuêHạ 15 Heart Hunter Bellare + 15 Heart Hunter Sanare ở khu OSsp_cor khu doanh trại
Dọn Dẹp Vô TộiVào Cor Memorial hạ EL1-A17TQuân Khởi Nghĩa sp_cor 113/130
Chiến Dịch Tạm HoãnChu kỳ chờ của OS OccupationEst sp_cor 163/56
Giúp Đỡ Nông TrạiBa việc đồng áng đổi luân phiên: Nho Chưa Chín · Đậu Xanh Lông Tơ · Bí Ngô NhỏKhu nông trại Cor
Chăm Sóc MorningCho cô bé Morning trong Rudus ăn trứng petsp_rudus

💠 Nguyên liệu & nơi kiếm

Toàn bộ trang bị của Episode 17.1 quy về ba nguyên liệu. Không mua được bằng Zeny, chỉ rơi từ quái và nhiệm vụ.

Nguyên liệuDùng đểRơi từ
Mysterious Component #25669Đổi bộ Grace (20/món) · vũ khí OS (50/lần) · Armor Modification Module (30/lần)Bellare & Sanare (khu OS, Rudus F2) · boss phó bản · MVP R48-85-Bestia
Cor Core #25723Đổi giáp Illusion (50/món) · Weapon Modification Device (5/lần) · vé tinh luyện Grace (20/vé)Hầu hết quái Rudus và Cor · boss phó bản
Damaged Weapon #25668Đổi vũ khí OS (1/lần)EL1-A17T · Miguel · MVP R48-85-Bestia
Nguồn dày nhất là boss phó bản: EL1-A17T và Miguel đều rơi 25% Mysterious Component và 10% Cor Core. Cày ngoài đồng chỉ nên coi là nguồn phụ.

⚔️ Vũ khí OS — 15 mẫu, cấp 130

Elyumina sp_cor 111/130 nhận 1 Damaged Weapon + 50 Mysterious Component và trả về một vũ khí ngẫu nhiên trong 15 mẫu dưới — không được chọn. Toàn bộ là vũ khí cấp 4, 2 ổ card (riêng Burning Knuckle 1 ổ), tinh luyện được, và hiệu ứng mở dần theo mốc refine +7 / +9 / +11.

Vũ khíLoạiATK / MATKHiệu ứng chính
Cannon Rapier-OS #13493Kiếm một tay160 / 150Tự thi triển Fire Ball; +7 ASPD, +30% sát thương Fire Ball, +11 thêm Hell Inferno
Beam Claymor-OS #21047Kiếm hai tay250Không vỡ, Critical +5; +9 cho Crit Damage +15%; +11 cộng 20% sát thương lên quái Nhỏ/Vừa
Rutilus Stick-OS #26151Gậy phép80 / 175+5% phép Neutral/Earth; +7 giảm 7% niệm chú; +9 nội tại buff phép Fire; +11 giảm 10% hồi chiêu
Circuit Board-OS #28629Sách180+3% ATK; +9 cộng 20% sát thương lên quái Nhỏ/Vừa; +11 Crit Damage +20%
Blasti-OS #28136Rìu hai tay400Giảm sát thương nhận từ quái Vừa/Lớn 10-25%; +9 tầm xa +15%; +11 giảm 10% hồi chiêu
Sapphire Hall-OS #16088Chùy185+9 cho Cart Cannon +20%; +11 tầm xa +15% — thiết kế cho Genetic
Ultio-OS #16089Chùy150 / 170+3% MATK; +9 cho Adoramus +20%; +11 phép Holy +15% — cho Arch Bishop
Virtual Bow-OS #18178Cung200+9 cho Arrow Storm +30%, lên +50% ở +11
MH-P89-OS #18179Cung170+9 giảm 2 giây hồi chiêu Severe Rainstorm; +11 cộng 15% sát thương kỹ năng đó
AC-B44-OS #18180Cung190MATK +135; +9 cho Triangle Shot +15%; cộng thêm sát thương khi dùng cung
Meuchler-OS #28038Katar190+9 cho Cross Ripper Slasher +15%; +11 cộng 20% lên quái Nhỏ/Vừa
Burning Knuckle-OS #1862Găng175+5% ATK, mốc refine thấp hơn (+5/+7/+9); Chain Combo & Combo Finish +15%
HR-S55-OS #28253Súng trường250+9 cho Hammer of God +20%; +11 giảm 5 giây hồi chiêu kỹ năng đó
Kuroiro-OS #28755Dao găm150 / 150Cộng sát thương lên Undead/Dark; +9 cho Happo Kunai +20%
Boost Lance-OS #32019Thương một tay190ASPD +3, lên +10 ở refine 7; +9 cho Banishing Point +20%, +11 lên +35%

🛡️ Giáp Illusion — 10 món, cấp 130

Cũng ở chỗ Elyumina, nhưng phần này được chọn: 50 Cor Core đổi một món. Mỗi vị trí có hai biến thể — bản A thiên vật lý, bản B thiên phép.

MónVị tríDEFHiệu ứng
Illusion Armor A-type #15376Giáp105ATK +100, cộng thêm 10 mỗi 2 mức refine; từ +7 có ASPD +10%
Illusion Armor B-type #15377Giáp105MATK +100, cộng thêm 10 mỗi 2 mức refine; từ +7 giảm 10% niệm chú
Illusion Engine wing A #20933Áo choàng50HP tối đa +1.000 (+100 mỗi 2 refine); từ +7 có ASPD +5%
Illusion Engine wing B #20934Áo choàng50HP tối đa +1.000 (+100 mỗi 2 refine); từ +7 giảm 5% niệm chú
Illusion Leg A-type #22196Giày20SP tối đa +200 (+20 mỗi 2 refine); từ +7 sát thương tầm xa +5%
Illusion Leg B-type #22197Giày20SP tối đa +200 (+20 mỗi 2 refine); từ +7 sát thương phép mọi Element +5%
Illusion Booster R / L #32207 #32208Phụ kiện phải / tráiATK +5%
Illusion Battle chip R / L #32209 #32210Phụ kiện phải / tráiMATK +5%
Giá trị thật của đồ Illusion không nằm ở dòng nội tại mà ở hệ enchant riêng bên dưới — đây là bộ duy nhất của Episode 17.1 enchant được.

🔧 Enchant — hệ Modification Module

Người phụ trách là RS26 sp_cor 106/136, một cỗ máy hologram của Regenschirm. Cách hoạt động khác hẳn enchant thường:

  • Bạn tự mua module rồi mang tới — RS26 không quay ngẫu nhiên. Chọn module nào thì ra đúng hiệu ứng đó.
  • Không có tỉ lệ hỏng, không mất đồ. Module bị tiêu, trang bị giữ nguyên refine và card.
  • Mỗi món đồ có 3 ô enchant (ô thứ 4 phải trống mới gắn tiếp được). Mỗi loại module có giới hạn số lần lặp trên cùng một món.
  • Hiệu ứng phần lớn mạnh dần theo refine +7 và +9 của chính món đồ đó.

Kiếm module ở đâu

LoạiGiáMua ở
Armor Modification Module — dùng cho giáp, áo choàng, giày, phụ kiện30 Mysterious Component + 5 Cor CoreQuân Khởi Nghĩa sp_cor 108/130
Weapon Modification Device — bản vật lý hoặc bản phép5 Cor Core hoặc 1.000.000 Zeny

Cả hai đều trả về một module ngẫu nhiên trong nhóm. Muốn đúng module mình cần thì phải đổi nhiều lần rồi trao đổi với người chơi khác.

Module theo vị trí trang bị

Giáp — Illusion ArmorHiệu ứngTối đa
DefenseDEF +25, lên +45 ở refine 93 lần
Magic DefenseMDEF +2, lên +8 ở refine 93 lần
PowerATK +5%, thêm ATK +25 mỗi mốc refine 7 và 92 lần
MagicMATK +5%, thêm MATK +25 từ refine 72 lần
ShooterSát thương tầm xa +3%, lên +7% ở refine 92 lần
Delay after skillGiảm hồi chiêu 5%, lên 15% ở refine 91 lần
Áo choàng — Illusion Engine WingHiệu ứngTối đa
Defense · Magic DefenseNhư bảng giáp3 lần
FastASPD +1, thêm ASPD +3% mỗi mốc refine 7 và 92 lần
CasterGiảm niệm chú 5%, lên 11% ở refine 92 lần
CriticalCritical +10, thêm Crit Damage +5% mỗi mốc refine 7 và 92 lần
Above AllGiảm 5% sát thương từ mọi Element; refine 7 thêm mọi kích thước; refine 9 thêm mọi chủng loài (trừ người chơi)1 lần
Giày — Illusion LegHiệu ứngTối đa
Defense · Magic DefenseNhư bảng giáp3 lần
VitalHP tối đa +5%, thêm HP +500 ở refine 7 và +750 ở refine 92 lần
MentalSP tối đa +5%, thêm SP +100 ở refine 7 và +150 ở refine 92 lần
HealHiệu quả hồi máu +5%, lên +15% ở refine 92 lần
Fixed CastingGiảm niệm chú cố định 0,3 giây, lên 0,7 giây ở refine 91 lần
Phụ kiện — Illusion Booster / Battle ChipHiệu ứngTối đa
Str · Agi · Vit · Int · Dex · LukChỉ số tương ứng +33 lần
HP recovery · SP recoveryTốc độ hồi HP / SP +20%2 lần
SpellMATK +35 và giảm 10% niệm chú1 lần
Attack SpeedASPD +10%1 lần
FatalCrit Damage +10%, Critical +41 lần
Expert ArcherSát thương tầm xa +10%1 lần
Drain Life · Drain SoulHút HP / SP khi đánh thường1 lần
Magic Healing · Magic SoulCơ hội hồi HP / SP khi gây sát thương phép1 lần

Module Legendary — mỗi món chỉ được MỘT dòng

Sáu module hiếm nhất, dùng được cho cả bốn vị trí. Lưu ý luật riêng: một món đồ chỉ nhận đúng một dòng Legendary — đã gắn Overpower thì không gắn thêm Fatal Flash được nữa, kể cả khi còn ô trống. Tất cả đều là hiệu ứng kích hoạt tạm thời khi chiến đấu, đánh đổi rõ ràng nên hãy chọn theo lối chơi.

ModuleHiệu ứng
Unlimited VitalKhi bị đánh: VIT +50 và hồi máu mạnh, đổi lại hao SP
Spell BusterKhi gây sát thương phép: INT +50, MATK +15% — nhưng ATK −15%
OverpowerKhi đánh thường: STR +50, ATK +15% — nhưng MATK −15%
Firing ShotKhi đánh thường: DEX +50, sát thương tầm xa +10%, hao SP
Fatal FlashKhi đánh thường: AGI +50, Crit Damage +10%, đổi lại mất HP
Lucky StrikeLUK +50 khi refine trên 9; tỉ lệ và thời gian kích hoạt tăng theo refine

👑 Bộ Grace — nâng cấp trực tiếp của bộ Imperial

Grace Operator sp_cor 136/156 tự nhận diện nghề rồi mở đúng kệ hàng, giống hệt cách Nhân Viên Imperial làm ở Episode 16.2. Giá thống nhất: 20 Mysterious Component mỗi món.

NhómNội dungGiá
Giáp theo nghề2 mẫu cho mỗi nhóm nghề, đủ 18 nhóm — có cả Super Novice, Doram, Kagerou/Oboro, Rebellion, Star Emperor, Soul Reaper20 Component
Phụ kiện hướng vật lýGrace Attack Ring · Attack Manteau · Attack Boots20 Component
Phụ kiện hướng phépGrace Magic Ring · Magic Manteau · Magic Boots20 Component
Vé tinh luyệnGrace Refine Ticket — đưa món đồ Grace thẳng lên +9, giữ nguyên card, không có điều kiện refine tối thiểu20 Cor Core
Giấy phép cải biếnĐổi Giáp hoặc Áo choàng qua lại giữa hướng vật lý ↔ phép (4 loại)10 Component

Grace so với Imperial

 Imperial (Ep 16.2)Grace (Ep 17.1)
Cấp yêu cầu125150
DEF giáp120 (giáp) / 90 (robe)130 / 100
ATK hoặc MATK nội tại+75+100
Mốc refine 7ASPD +5% · giảm niệm chú 15%ASPD +7% · giảm niệm chú 20%
Mốc refine 9+7% (crit / HP / phép theo Element)+10%
NhẫnASPD +5%, niệm chú −7%, Crit Dmg +7%ASPD +7%, niệm chú −10%, Crit Dmg +10%
GiàyATK/MATK +15, Hit/Flee +15ATK/MATK +20, Hit/Flee +20
Áo choàng ở refine 9+7% sát thương+10% sát thương
Nếu đang mặc bộ Imperial thì đây là bản thay thế thẳng, cùng bố cục 4 món (giáp + áo choàng + giày + nhẫn). Một bộ đủ tốn 80 Mysterious Component — riêng cày phó bản hằng ngày vài ngày là đủ.

👹 Quái vật Episode 17.1

Ngoài đồng — khu OS và Rudus tầng 1

Dải cấp 120-125, hợp với người chơi vừa xong Terra Gloria.

QuáiCấpMáuChủng loàiThuộc tínhỞ đâu
Heart Hunter Bellare12029.619DemihumanNeutral 2sp_os
Heart Hunter Sanare12030.159DemihumanNeutral 2sp_os
Dolor12240.204DemihumanPoison 2Rudus F1
Venenum12340.720BrutePoison 2Rudus F1, sp_os
Twin Caput12541.735DemihumanDark 2Rudus F1

Rudus tầng 2-3 — dải cấp cao

QuáiCấpMáuChủng loàiThuộc tính
Plaga164466.948DragonNeutral 2
High Hunter Bellare165473.302DemihumanNeutral 3
High Hunter Sanare168482.327AngelDark 3
Mutant Dolor173742.501BrutePoison 3
Mutant Twin Caput175750.501DemihumanDark 2
Mutant Venenum176755.670DemihumanNeutral 3
Mutant Plaga178760.548DragonNeutral 2
Cảnh báo phá đồ: Miguel dùng Bomb làm vỡ vũ khí, High Hunter Bellare dùng Acid Terror làm vỡ giáp. Mang đồ dự phòng hoặc trang bị chống vỡ khi xuống Rudus tầng sâu.

MVP & Boss

BossỞ đâuCấpMáuThuộc tính
EL1-A17T · MVPPhó bản Cor Memorial11816.412.000Neutral 3, Formless, Lớn
Miguel · MVPPhó bản OS Occupation1158.600.000Wind 4, Demihuman
R48-85-Bestia · MVPRudus tầng 2 — hồi sinh 6 giờ1744.885.000Neutral 4, Brute, Lớn
Sorrow CrobPhó bản Regenschirm1113.441.000Neutral 2, Demihuman

🃏 Card của Episode 17.1

Mỗi quái Cor/Rudus đều có card riêng, tỉ lệ rơi rất thấp. Nhóm card cấp cao (Mutant, High Hunter) đáng chú ý vì gắn theo loại vũ khí cụ thể.

CardRơi từHiệu ứng
Bellare Card #27306Heart Hunter BellareChỉ khi gắn vào súng lục: Hit +20, tầm xa +5% cộng theo refine; refine 10 thêm Rapid Shower +15%
Greater Bellare Card #27307High Hunter BellareChỉ khi gắn vào Gatling: Hit +20, tầm xa +5% cộng theo refine; refine 10 thêm Desperado +15%
Sanare Card #27308Heart Hunter SanareHiệu quả hồi máu +2%, lên +10% ở refine 11
Greater Sanare Card #27309High Hunter SanareMATK +10, sát thương phép Holy +5%, lên +10% ở refine 9
Plaga Card #27310PlagaMATK +10, sát thương phép Neutral +5%, lên +10% ở refine 9
Mutant Plaga Card #27311Mutant PlagaChỉ khi gắn vào găng: Hit +20, ATK +15, cộng sát thương lên quái Lớn theo refine
Dolor Card #27312DolorSát thương lên chủng Demon +5%
Mutant Dolor Card #27313Mutant DolorChỉ khi gắn vào Katar: Critical +7, ATK +15, Crit Damage +2% mỗi mức refine
Venenum Card #27314VenenumSát thương lên Brute và Doram +15%
Mutant Venenum Card #27315Mutant VenenumSát thương phép lên Brute và Doram +15%
Twin Caput Card #27316Twin CaputDEF +50, giảm 10% sát thương Poison nhận vào
Mutant Twin Caput Card #27317Mutant Twin CaputSát thương lên chủng Formless +5%
EL A17T Card #27305EL1-A17T (MVP)Tỉ lệ tự thi triển Hell Inferno cấp 3 khi tấn công
Miguel Card #27318Miguel (MVP)Crit Damage +20% — đổi lại nhận thêm 10% sát thương từ mọi chủng loài
R48-85-Bestia Card #27319R48-85-Bestia (MVP)Sát thương Element Poison +40%
E-EA1L Card #27320E-EA1L (phó bản Cor)Cộng chỉ số theo mức refine của trang bị gắn card
E-EA2S Card #27304E-EA2S (phó bản Cor)Tốc độ hồi HP +50%

🎲 Thuộc tính ngẫu nhiên cho vũ khí OS

Phần trên nói cách mua Weapon Modification Device ở chỗ Quân Khởi Nghĩa. Đây là cách dùng: nó không mang tới NPC nào cả — bấm dùng thẳng trong túi đồ, chọn vũ khí OS đang có, và nó gieo thuộc tính ngẫu nhiên vào món đó.

  • Không hỏng đồ, không mất refine, không mất card.
  • Gieo lại được — dùng device mới thì dòng cũ bị thay. Không ưng thì làm lại, chỉ tốn nguyên liệu.
  • Bản Physical và bản Magic có kho dòng riêng, mỗi kho khoảng 32 dòng.
Bậc deviceATK / MATK cộng thẳngTheo phần trămSát thương theo Element
Weapon Modifier+5 ~ +201 ~ 5%3 ~ 15%
Advanced Weapon Modifier+15 ~ +401 ~ 10%3 ~ 20%
Super Weapon Modifier+20 ~ +603 ~ 15%5 ~ 25%

Kho dòng gồm 10 Element (Neutral, Water, Earth, Fire, Wind, Poison, Holy, Dark, Ghost, Undead) cùng các dòng ATK, MATK, tốc đánh, chí mạng. Bậc nào cũng có thể ra dòng thấp nhất của bậc đó, nên bậc Super chỉ nâng trần chứ không đảm bảo dòng đẹp.

Vì gieo lại được nên đừng vội hài lòng với dòng đầu tiên. Cách chơi hợp lý: giữ vũ khí, gom nhiều device rồi gieo liên tục cho tới khi ra Element khớp với bãi cày của bạn.

💎 Reinforcement Cube — đường tắt lên +7

Refine đồ Illusion bằng quặng thường trên VietRO có tỉ lệ +5: 60% · +6: 40% · +7: 40%, nên đi từ +4 lên +7 chỉ khoảng 9,6% thành công. Có một món bỏ qua toàn bộ đoạn đó:

Vật phẩmTác dụngGiáBán ở
Illusion Reinforcement Cube #100251Đồ Illusion đang +4 đến +6 → lên thẳng +7, giữ nguyên card10.000.000 ZenyCube Lane — phố dịch vụ Episode 17.2

Áp dụng cho 6 món chính: Illusion Armor A/B, Engine Wing A/B, Leg A/B. Phụ kiện Booster và Battle Chip không tinh luyện được nên không cần cube.

🔗 Đồ Illusion dùng để làm gì tiếp

Đây là điều nên biết trước khi bạn quyết định bán hay bỏ bộ Illusion: nó là nguyên liệu bắt buộc của bộ trang bị Episode 17.2. Không có đường mua đứt bộ mới — muốn có đồ Automatic thì phải nộp đúng món Illusion tương ứng.

Nhận đượcPhải nộp
Automatic Armor A / B — Def 135, ATK hoặc MATK +125Illusion Armor A / B tinh luyện +9 + 900 Barmil Ticket
Automatic Engine Wing A / B — Def 70, HP +1.500Illusion Engine Wing A / B tinh luyện +9 + 900 Barmil Ticket
Automatic Leg A / B — Def 70, SP +250Illusion Leg A / B tinh luyện +9 + 900 Barmil Ticket
Automatic Booster / Battle Chip R / LIllusion Booster / Battle Chip R / L (không cần refine) + 1.500 Barmil Ticket

Bộ Automatic dùng từ cấp 160, mọi chỉ số nhích hơn bộ Illusion một bậc, và có hệ enchant riêng với 7 bậc module (thêm ba bậc Epic gắn theo từng kỹ năng nghề).

Lộ trình dài hạn của bộ này: mua đồ Illusion bằng Cor Core → enchant module ở RS26 → tinh luyện lên +9 (dùng Reinforcement Cube cho đoạn +4→+7) → sang Episode 17.2 gom Barmil Ticket → đổi thành bộ Automatic. Vì món cuối đòi +9, hãy chọn sẵn bản A hay B ngay từ đầu rồi dồn tinh luyện vào đúng món đó, đừng rải đều.